DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 582/2.362

  1. Mẫu nhãn XVX
    XVX

    Đơn VN-4-2023-47542 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0567093-000
    Chủ đơn: Shenzhen Weituo Technology Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn eseye
    eseye

    Đơn VN-4-2023-47541 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0566929-000
    Chủ đơn: Ying Quan

  3. Mẫu nhãn KEYENLINX
    KEYENLINX

    Đơn VN-4-2023-47495 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0554740-000
    Chủ đơn: Foshan KeyenLinx Technology Co., Ltd

  4. Mẫu nhãn ZIZU
    ZIZU

    Đơn VN-4-2023-47453 · nộp 19/10/2023
    Chủ đơn: Vũ Văn Minh

  5. Mẫu nhãn CARAHA
    CARAHA

    Đơn VN-4-2023-47435 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0554758-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Chợ Tốt

  6. Mẫu nhãn MedCat
    MedCat

    Đơn VN-4-2023-47412 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0549188-000
    Chủ đơn: Đặng Thị Ánh Tuyết

  7. Mẫu nhãn Leziff
    Leziff

    Đơn VN-4-2023-47402 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0552845-000
    Chủ đơn: Pingdingshan Mingfeng Glassesworld Limited

  8. Mẫu nhãn Anti Fake
    Anti Fake

    Đơn VN-4-2023-47398 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0550240-000
    Chủ đơn: Nguyễn Đình Đông

  9. Mẫu nhãn ESSGOO
    ESSGOO

    Đơn VN-4-2023-47326 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0550155-000
    Chủ đơn: Shenzhen Shangrun E-Commerce Co., Ltd

  10. Mẫu nhãn SUGON
    SUGON

    Đơn VN-4-2023-47312 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0549172-000
    Chủ đơn: Foshan Cengon Electronic Intelligent Equipment Co., Ltd

  11. Mẫu nhãn AIFEN
    AIFEN

    Đơn VN-4-2023-47310 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0549174-000
    Chủ đơn: Foshan Cengon Electronic Intelligent Equipment Co., Ltd

  12. Mẫu nhãn Ody
    Ody

    Đơn VN-4-2023-47306 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0558702-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ODY

  13. Mẫu nhãn ERP CONS
    ERP CONS

    Đơn VN-4-2023-47257 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0562403-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG LÂM PHẠM

  14. Mẫu nhãn Gamifa
    Gamifa

    Đơn VN-4-2023-47216 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0579013-000
    Chủ đơn: Nguyễn Tất Kiểm

  15. Mẫu nhãn U BIS MASTER
    U BIS MASTER

    Đơn VN-4-2023-47206 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0549164-000
    Chủ đơn: DW&I CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn KACOCON
    KACOCON

    Đơn VN-4-2023-47172 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0560260-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Châu Mỹ Hương

  17. Mẫu nhãn Vini
    Vini

    Đơn VN-4-2023-47170 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0549327-000
    Chủ đơn: Vini Industrial Co., Ltd.

  18. Mẫu nhãn AWOL VISION
    AWOL VISION

    Đơn VN-4-2023-47087 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0569589-000
    Chủ đơn: SHENZHEN WEPROTALK TECHNOLOGY CO., LTD

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.