Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 580/2.362
TAIPULING SINCE 2023Đơn VN-4-2023-48656 · nộp 26/10/2023 · văn bằng 4-0567046-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Thuận Thiên Thành
JAERSENTĐơn VN-4-2023-48655 · nộp 26/10/2023 · văn bằng 4-0569544-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Thuận Thiên Thành
XNNETLANĐơn VN-4-2023-48654 · nộp 26/10/2023 · văn bằng 4-0569543-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Thuận Thiên Thành
APTOMASĐơn VN-4-2023-48602 · nộp 26/10/2023
Chủ đơn: Nguyễn Danh Hiếu
PGSĐơn VN-4-2023-48530 · nộp 25/10/2023 · văn bằng 4-0550462-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bất động sản Moon
HelioEnergyĐơn VN-4-2023-48517 · nộp 25/10/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Helio Energy
DA NANG golf resortĐơn VN-4-2023-48423 · nộp 25/10/2023 · văn bằng 4-0591126-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NEW TOWN
VIÊN SƠNĐơn VN-4-2023-48419 · nộp 25/10/2023 · văn bằng 4-0567071-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Viên Sơn
GS WearĐơn VN-4-2023-48394 · nộp 25/10/2023
Chủ đơn: Shenzhen Lightspeed Times Technology Co., Ltd.
CUANRONĐơn VN-4-2023-48382 · nộp 25/10/2023 · văn bằng 4-0552760-000
Chủ đơn: Guangzhou Huaqi Electronics Co., Ltd
DAITOKUĐơn VN-4-2023-48381 · nộp 25/10/2023 · văn bằng 4-0552761-000
Chủ đơn: Chengdu DAITOKU Tool Co., Ltd
K HAEĐơn VN-4-2023-48300 · nộp 24/10/2023 · văn bằng 4-0573030-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ môi trường Toàn Á
SHIGERU SĐơn VN-4-2023-48254 · nộp 24/10/2023 · văn bằng 4-0558091-000
Chủ đơn: TRẦN XUÂN HIẾN
HCMULAWĐơn VN-4-2023-48213 · nộp 24/10/2023 · văn bằng 4-0567064-000
Chủ đơn: Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
MEDIA SOUNDĐơn VN-4-2023-48191 · nộp 24/10/2023 · văn bằng 4-0567083-000
Chủ đơn: Bùi Xuân Thắng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-48179 · nộp 24/10/2023 · văn bằng 4-0558335-000
Chủ đơn: The Quest Group
TamayokoĐơn VN-4-2023-48162 · nộp 24/10/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ và sản xuất VNF Việt Nam
blockchain OSĐơn VN-4-2023-48135 · nộp 24/10/2023
Chủ đơn: NEAR Stiftung
bagi DINO by bagiĐơn VN-4-2023-48132 · nộp 24/10/2023
Chủ đơn: Nguyễn Văn Hiếu

KINGAcousticĐơn VN-4-2023-48095 · nộp 24/10/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SAMMAX VIỆT NAM
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-48087 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0553773-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc.
BĐơn VN-4-2023-48082 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0551061-000
Chủ đơn: Hangzhou Yuehan Network Technology Co., Ltd.
STUMPEĐơn VN-4-2023-48081 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0551062-000
Chủ đơn: Hangzhou Yuehan Network Technology Co., Ltd.
ANNA EYEGLASSESĐơn VN-4-2023-48080 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0595301-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NBT Việt Nhật
VTNSĐơn VN-4-2023-48067 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0551063-000
Chủ đơn: Dong Guan Pan American Electronics CO.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-48066 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0551064-000
Chủ đơn: Dong Guan Pan American Electronics CO.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.