Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.362/2.364
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1985-00411 · nộp 06/11/1985 · văn bằng 4-0000392-000
Chủ đơn: Nhà Máy Cơ Khí Phổ Yên
Tia SángĐơn VN-4-1985-00402 · nộp 26/10/1985 · văn bằng 4-0000346-000
Chủ đơn: Nhà Máy ắc Quy Hải Phòng
Tia Sáng.Đơn VN-4-1985-00401 · nộp 26/10/1985 · văn bằng 4-0000345-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ắc quy Tia sáng
MAXELLĐơn VN-4-1985-00391 · nộp 18/10/1985 · văn bằng 4-0000524-000
Chủ đơn: Maxell, Ltd.
SANSUIĐơn VN-4-1985-00390 · nộp 18/10/1985 · văn bằng 4-0000374-000
Chủ đơn: SANSUI ACOUSTICS RESEARCH CORPORATION, Công Ty SANSUI ELECTRIC CO., LTD(JP)
KIPĐơn VN-4-1985-00360 · nộp 10/10/1985 · văn bằng 4-0000338-000
Chủ đơn: Nhà Máy Chế Tạo Khí Cụ Điện I
COLUMBIAĐơn VN-4-1985-00297 · nộp 08/08/1985 · văn bằng 4-0000269-000
Chủ đơn: USCO HOLDINGS INC.(US), EMI France(FR), Sony Music Entertainment, SONY MUSIC ENTERTAINMENT INC.(US)
LA VOIX DE SON MAITREĐơn VN-4-1985-00296 · nộp 08/08/1985 · văn bằng 4-0000292-000
Chủ đơn: EMI France
AKAIĐơn VN-4-1985-00290 · nộp 15/07/1985 · văn bằng 4-0000306-000
Chủ đơn: PHENOMENON AGENTS LIMITED
DCĐơn VN-4-1985-00281 · nộp 06/07/1985 · văn bằng 4-0000101-000
Chủ đơn: Nhà Máy Dụng Cụ Xuất Khẩu
STANDARDĐơn VN-4-1985-00258 · nộp 29/06/1985 · văn bằng 4-0000233-000
Chủ đơn: MARANTZ JAPAN, INC.(JP), KABUSHIKI KAISHA VERTEX STANDARD, Nihon Marantz Kabushiki Kaisha (also trading as MARANTZ JAPAN, INC.)(JP)
AHDĐơn VN-4-1985-00242 · nộp 03/06/1985 · văn bằng 4-0000239-000
Chủ đơn: Công Ty VICTOR COMPANY OF JAPAN, LTD
VHDĐơn VN-4-1985-00241 · nộp 03/06/1985 · văn bằng 4-0000238-000
Chủ đơn: Công Ty VICTOR COMPANY OF JAPAN, LTD
DYNARECĐơn VN-4-1985-00240 · nộp 03/06/1985 · văn bằng 4-0000218-000
Chủ đơn: Công Ty VICTOR COMPANY OF JAPAN, LTD.
VHSCĐơn VN-4-1985-00239 · nộp 03/06/1985 · văn bằng 4-0000237-000
Chủ đơn: VICTOR COMPANY OF JAPAN, LTD(JP), JVC KENWOOD CORPORATION
VHSĐơn VN-4-1985-00238 · nộp 03/06/1985 · văn bằng 4-0000236-000
Chủ đơn: JVC KENWOOD CORPORATION
JVCĐơn VN-4-1985-00237 · nộp 03/06/1985 · văn bằng 4-0000244-000
Chủ đơn: JVC KENWOOD CORPORATION
AIWAĐơn VN-4-1985-00222 · nộp 30/05/1985 · văn bằng 4-0000205-000
Chủ đơn: Công Ty AIWA CO., LTD(JP), SONY CORPORATION(JP), Sony Kabushiki Kaisha (also trading as SONY CORPORATION)
SANWAĐơn VN-4-1985-00216 · nộp 23/05/1985 · văn bằng 4-0000200-000
Chủ đơn: SANWA ELECTRIC INSTRUMENT CO., LTD.
T TEKNIKAĐơn VN-4-1985-00197 · nộp 11/05/1985 · văn bằng 4-0000179-000
Chủ đơn: Fujitsu general Ltd
Chữ HánĐơn VN-4-1985-00196 · nộp 08/05/1985 · văn bằng 4-0000178-000
Chủ đơn: Fujitsu generral Ltd
TBT C 8 OĐơn VN-4-1985-00074 · nộp 08/05/1985 · văn bằng 4-0000167-000
Chủ đơn: Nhà máy chế tạo biến thế Hà Nội
NECĐơn VN-4-1985-00167 · nộp 05/04/1985 · văn bằng 4-0000149-000
Chủ đơn: NEC CORPORATION(JP), NEC CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1985-00161 · nộp 01/04/1985 · văn bằng 4-0000144-000
Chủ đơn: Pioneer Kabushiki Kaisha (also trading as Pioneer Corporation)
YEWĐơn VN-4-1985-00147 · nộp 27/03/1985 · văn bằng 4-0000133-000
Chủ đơn: YOKOGAWA HOKUSHIN ELECTRIC CORPORATION
CITIZENĐơn VN-4-1985-00133 · nộp 19/03/1985 · văn bằng 4-0000121-000
Chủ đơn: Citizen Tokei Kabushiki Kaisha also trading as Citizen Watch Co., Ltd.
ICIĐơn VN-4-1985-00122 · nộp 19/03/1985 · văn bằng 4-0000113-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED
KADOMAXĐơn VN-4-1985-00121 · nộp 18/03/1985 · văn bằng 4-0000242-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO.,LTD.
SUNRISEĐơn VN-4-1985-00120 · nộp 18/03/1985 · văn bằng 4-0000112-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
