Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 579/2.362

XGIMLĐơn VN-4-2023-48998 · nộp 27/10/2023
Chủ đơn: Nguyễn Thị Kim Ngọc
SMOOTĐơn VN-4-2023-48944 · nộp 27/10/2023 · văn bằng 4-0557983-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại đầu tư và phát triển VIGO
SȎLTĐơn VN-4-2023-48941 · nộp 27/10/2023 · văn bằng 4-0602494-000
Chủ đơn: SOLT CO., LTD
GOSUZONEĐơn VN-4-2023-48926 · nộp 27/10/2023 · văn bằng 4-0615084-000
Chủ đơn: Trịnh Hoàng Tùng
A AN ANĐơn VN-4-2023-48902 · nộp 27/10/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và phát triển ANAN
CXR Finding-iĐơn VN-4-2023-48887 · nộp 27/10/2023 · văn bằng 4-0552904-000
Chủ đơn: KONICA MINOLTA INC.
HORIZONEĐơn VN-4-2023-48884 · nộp 27/10/2023 · văn bằng 4-0576569-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Airtrading
HOA TUONG VYĐơn VN-4-2023-48882 · nộp 27/10/2023 · văn bằng 4-0552905-000
Chủ đơn: Trần Thị Tường Vy
TATA MOTORS Fleet Edge COMPLETE FLEET MANAGEMENT APPLICATIONĐơn VN-4-2023-48876 · nộp 27/10/2023
Chủ đơn: Tata Sons Private Limited
GENMANĐơn VN-4-2023-48873 · nộp 27/10/2023 · văn bằng 4-0560166-000
Chủ đơn: NGUYỄN TÀI HOÀNG
VA VIET A Software SolutionsĐơn VN-4-2023-48865 · nộp 27/10/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp phần mềm Việt Á
G GIHOTECHĐơn VN-4-2023-48864 · nộp 27/10/2023 · văn bằng 4-0595766-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp phần mềm Việt Á
GVQ StoreĐơn VN-4-2023-48853 · nộp 27/10/2023
Chủ đơn: Phạm Như Quân
MY INTUITIVEĐơn VN-4-2023-48822 · nộp 26/10/2023 · văn bằng 4-0559437-000
Chủ đơn: INTUITIVE SURGICAL OPERATIONS, INC.
3SR NOTHING IS WASTEĐơn VN-4-2023-48816 · nộp 26/10/2023
Chủ đơn: Bùi Thị Thanh Hương
GravaStarĐơn VN-4-2023-48805 · nộp 26/10/2023 · văn bằng 4-0560281-000
Chủ đơn: ZhuoYe ChuangYi Co., Ltd.
UTECHZONEĐơn VN-4-2023-48794 · nộp 26/10/2023 · văn bằng 4-0558217-000
Chủ đơn: UTECHZONE CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-48793 · nộp 26/10/2023 · văn bằng 4-0558216-000
Chủ đơn: UTECHZONE CO., LTD.
OLEVSĐơn VN-4-2023-48792 · nộp 26/10/2023 · văn bằng 4-0558215-000
Chủ đơn: Zheng Xiaowei
caseworldĐơn VN-4-2023-48763 · nộp 26/10/2023
Chủ đơn: Dongguan KeMo Space Technology Co., Ltd.
GS ToonsĐơn VN-4-2023-48757 · nộp 26/10/2023 · văn bằng 4-0558211-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư công nghệ Future Media
Veri OsteoĐơn VN-4-2023-48749 · nộp 26/10/2023 · văn bằng 4-0552937-000
Chủ đơn: Acer Medical Inc.
mycpĐơn VN-4-2023-48730 · nộp 26/10/2023 · văn bằng 4-0550895-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ in ấn Rhino Tee
CÔNG NGHỆ PHÒNG CHÁY HOÀNG TRẦMĐơn VN-4-2023-48684 · nộp 26/10/2023 · văn bằng 4-0558054-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ phòng cháy Hoàng Trầm
dacĐơn VN-4-2023-48683 · nộp 26/10/2023 · văn bằng 4-0558053-000
Chủ đơn: Nguyễn Viết Biên
BLUEVIEWĐơn VN-4-2023-48675 · nộp 26/10/2023 · văn bằng 4-0550898-000
Chủ đơn: Blueview Elec-optic Tech Co., Ltd.
Pad GoĐơn VN-4-2023-48674 · nộp 26/10/2023 · văn bằng 4-0550897-000
Chủ đơn: OnePlus Technology (Shenzhen) Co., Ltd.
M.ZUIKOĐơn VN-4-2023-48672 · nộp 26/10/2023 · văn bằng 4-0550896-000
Chủ đơn: OM Digital Solutions Corp.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.