DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.288/2.364

  1. Mẫu nhãn THE COMPUTER INSIDE
    THE COMPUTER INSIDE

    Đơn VN-4-1996-31302 · nộp 01/11/1996 · văn bằng 4-0041651-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

  2. Mẫu nhãn INTELLICELL
    INTELLICELL

    Đơn VN-4-1996-31295 · nộp 31/10/1996 · văn bằng 4-0026272-000
    Chủ đơn: arraycomm, incorporated

  3. Mẫu nhãn Husqvarna Forest & Garden H
    Husqvarna Forest & Garden H

    Đơn VN-4-1996-31280 · nộp 30/10/1996 · văn bằng 4-0026242-000
    Chủ đơn: husqvarna aktiebolag

  4. Mẫu nhãn ECOSYS
    ECOSYS

    Đơn VN-4-1996-31232 · nộp 28/10/1996 · văn bằng 4-0026216-000
    Chủ đơn: Kyocera Corporation

  5. Mẫu nhãn CSI
    CSI

    Đơn VN-4-1996-31219 · nộp 26/10/1996 · văn bằng 4-0026421-000
    Chủ đơn: Trung tâm Công nghệ Thông tin Địa lý

  6. Mẫu nhãn PLASMAVISION
    PLASMAVISION

    Đơn VN-4-1996-31199 · nộp 25/10/1996 · văn bằng 4-0026199-000
    Chủ đơn: Fujitsu General Limited

  7. Mẫu nhãn JAVAOS
    JAVAOS

    Đơn VN-4-1996-31197 · nộp 25/10/1996 · văn bằng 4-0026197-000
    Chủ đơn: sun microsystems, inc.(US), Sun Microsystems, Inc.

  8. Mẫu nhãn AUGUST STAR
    AUGUST STAR

    Đơn VN-4-1996-31178 · nộp 24/10/1996 · văn bằng 4-0026251-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân

  9. Mẫu nhãn ZENITH
    ZENITH

    Đơn VN-4-1996-31156 · nộp 22/10/1996 · văn bằng 4-0033621-000
    Chủ đơn: ZENITH ELECTRONICS LLC, ZENITH ELECTRONICS CORPORATION(US)

  10. Mẫu nhãn TEAM BANKS
    TEAM BANKS

    Đơn VN-4-1996-31152 · nộp 22/10/1996 · văn bằng 4-0026164-000
    Chủ đơn: Fujitsu limited

  11. Mẫu nhãn TEAM TELLER
    TEAM TELLER

    Đơn VN-4-1996-31151 · nộp 22/10/1996 · văn bằng 4-0026163-000
    Chủ đơn: Fujitsu Limited

  12. Mẫu nhãn HOàN Mỹ
    HOàN Mỹ

    Đơn VN-4-1996-31150 · nộp 22/10/1996 · văn bằng 4-0026162-000
    Chủ đơn: transtek system co., ltd.

  13. Mẫu nhãn K.C KHON KHANH
    K.C KHON KHANH

    Đơn VN-4-1996-31149 · nộp 22/10/1996 · văn bằng 4-0026161-000
    Chủ đơn: kuen chin essence machine co., ltd.

  14. Mẫu nhãn Noritsu
    Noritsu

    Đơn VN-4-1996-31075 · nộp 14/10/1996 · văn bằng 4-0026096-000
    Chủ đơn: NORITSU KOKI CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn CRESTCOM
    CRESTCOM

    Đơn VN-4-1996-31054 · nộp 11/10/1996 · văn bằng 4-0026089-000
    Chủ đơn: crestcom international, ltd. ("crestcom")

  16. Mẫu nhãn NELES-JAMESBURY
    NELES-JAMESBURY

    Đơn VN-4-1996-31019 · nộp 09/10/1996 · văn bằng 4-0026055-000
    Chủ đơn: Valmet Flow Control Oy

  17. Mẫu nhãn ANAM
    ANAM

    Đơn VN-4-1996-30989 · nộp 07/10/1996 · văn bằng 4-0026047-000
    Chủ đơn: anam electronics co., ltd.

  18. Mẫu nhãn TA-PO
    TA-PO

    Đơn VN-4-1996-30958 · nộp 04/10/1996 · văn bằng 4-0025101-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thắng Phong (TAPO), Cơ sở Thắng Phong (TAPO)(VN)

  19. Mẫu nhãn HENO
    HENO

    Đơn VN-4-1996-30948 · nộp 03/10/1996 · văn bằng 4-0026064-000
    Chủ đơn: cơ sở khưu tinh trân

  20. Mẫu nhãn TELLIGENT
    TELLIGENT

    Đơn VN-4-1996-30940 · nộp 03/10/1996 · văn bằng 4-0026016-000
    Chủ đơn: Daimler Truck AG

  21. Mẫu nhãn TSE
    TSE

    Đơn VN-4-1996-30906 · nộp 01/10/1996 · văn bằng 4-0025919-000
    Chủ đơn: LE BARON INTERNATIONAL LIMITED

  22. Mẫu nhãn VN-4-1996-30894
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-30894 · nộp 30/09/1996 · văn bằng 4-0025962-000
    Chủ đơn: Tommy Hilfiger Licensing B.V.

  23. Mẫu nhãn VN-4-1996-30893
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-30893 · nộp 30/09/1996 · văn bằng 4-0025961-000
    Chủ đơn: Tommy Hilfiger Licensing B.V.

  24. Mẫu nhãn TOMMY HILFIGER
    TOMMY HILFIGER

    Đơn VN-4-1996-30892 · nộp 30/09/1996 · văn bằng 4-0025960-000
    Chủ đơn: Tommy Hilfiger Licensing B.V.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.