DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.289/2.364

  1. Mẫu nhãn YUAWA
    YUAWA

    Đơn VN-4-1996-30848 · nộp 26/09/1996 · văn bằng 4-0026640-000
    Chủ đơn: Cơ sở Minh Kiệt

  2. Mẫu nhãn FTLV
    FTLV

    Đơn VN-4-1996-30841 · nộp 26/09/1996 · văn bằng 4-0025941-000
    Chủ đơn: TLV CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn TLV
    TLV

    Đơn VN-4-1996-30840 · nộp 26/09/1996 · văn bằng 4-0031901-000
    Chủ đơn: TLV CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn FEIN
    FEIN

    Đơn VN-4-1996-30823 · nộp 25/09/1996 · văn bằng 4-0026080-000
    Chủ đơn: C. & E. Fein GmbH, c. & e. fein gmbh & co.(DE)

  5. Mẫu nhãn TRUE PCS
    TRUE PCS

    Đơn VN-4-1996-30822 · nộp 25/09/1996 · văn bằng 4-0026185-000
    Chủ đơn: interdigital communications corporation.

  6. Mẫu nhãn POLAROID SPECTRA
    POLAROID SPECTRA

    Đơn VN-4-1996-30820 · nộp 25/09/1996 · văn bằng 4-0042092-000
    Chủ đơn: Polaroid IP B.V.

  7. Mẫu nhãn SKINA
    SKINA

    Đơn VN-4-1996-30789 · nộp 24/09/1996 · văn bằng 4-0025834-000
    Chủ đơn: TOPTRONIC INDUSTRIAL CO., LTD.(TW), PRIMAX ELECTRONICS LTD

  8. Mẫu nhãn ELEO
    ELEO

    Đơn VN-4-1996-30725 · nộp 19/09/1996 · văn bằng 4-0025826-000
    Chủ đơn: Best Device Trade Co., Ltd.(TW), ELEO CORPORATION

  9. Mẫu nhãn JAVASERVER
    JAVASERVER

    Đơn VN-4-1996-30708 · nộp 18/09/1996 · văn bằng 4-0025915-000
    Chủ đơn: SUN MICROSYSTEMS, INC.

  10. Mẫu nhãn SUN MICROSYSTEM SunReady
    SUN MICROSYSTEM SunReady

    Đơn VN-4-1996-30707 · nộp 18/09/1996 · văn bằng 4-0025798-000
    Chủ đơn: SUN MICROSYSTEMS, INC., SUN MICROSYSTEMS, INC.(US)

  11. Mẫu nhãn NG NetLOCK
    NG NetLOCK

    Đơn VN-4-1996-30696 · nộp 18/09/1996 · văn bằng 4-0025788-000
    Chủ đơn: He Holdings, Inc. DBA Hughes Electronics

  12. Mẫu nhãn CLEARPATH
    CLEARPATH

    Đơn VN-4-1996-30645 · nộp 12/09/1996 · văn bằng 4-0025724-000
    Chủ đơn: Unisys Corporation

  13. Mẫu nhãn AQUANTA
    AQUANTA

    Đơn VN-4-1996-30644 · nộp 12/09/1996 · văn bằng 4-0025723-000
    Chủ đơn: Unisys Corporation

  14. Mẫu nhãn TP 79 THAI PRAPANT
    TP 79 THAI PRAPANT

    Đơn VN-4-1996-30638 · nộp 11/09/1996 · văn bằng 4-0027563-000
    Chủ đơn: Tossaporn Siam Import-Export Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn CUI CO-UNION
    CUI CO-UNION

    Đơn VN-4-1996-30611 · nộp 10/09/1996 · văn bằng 4-0025779-000
    Chủ đơn: Co-union Industry Co., Ltd.

  16. Mẫu nhãn XOR
    XOR

    Đơn VN-4-1996-30463 · nộp 31/08/1996 · văn bằng 4-0025608-000
    Chủ đơn: Polaroid Corporation(US), Polaroid Corporation

  17. Mẫu nhãn TOMORROW'S WORLD
    TOMORROW'S WORLD

    Đơn VN-4-1996-30462 · nộp 31/08/1996 · văn bằng 4-0025607-000
    Chủ đơn: Thomson Multimedia

  18. Mẫu nhãn PointSource
    PointSource

    Đơn VN-4-1996-30452 · nộp 30/08/1996 · văn bằng 4-0026079-000
    Chủ đơn: mita industrial co., ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.