Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.286/2.364
REVOĐơn VN-4-1996-32031 · nộp 21/12/1996 · văn bằng 4-0026179-000
Chủ đơn: SBG REVO HOLDING, LLC.
TMTĐơn VN-4-1996-32023 · nộp 21/12/1996 · văn bằng 4-0026774-000
Chủ đơn: TMT TRADING CO., LTD.
ECHOSPHERE CORPĐơn VN-4-1996-31994 · nộp 18/12/1996 · văn bằng 4-0026757-000
Chủ đơn: echosphere corporation
EchoStarĐơn VN-4-1996-31993 · nộp 18/12/1996 · văn bằng 4-0026756-000
Chủ đơn: ECHOSTAR COMMUNICATIONS CORPORATION
GOLD LOTUSĐơn VN-4-1996-31962 · nộp 17/12/1996 · văn bằng 4-0026844-000
Chủ đơn: Đỗ Văn Ngọc
INTEL MMXĐơn VN-4-1996-31956 · nộp 16/12/1996 · văn bằng 4-0026720-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
FLEXIOĐơn VN-4-1996-31945 · nộp 16/12/1996 · văn bằng 4-0026715-000
Chủ đơn: aktiebolaget electrolux
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-31941 · nộp 16/12/1996 · văn bằng 4-0071805-000
Chủ đơn: Chrysler LLC(US), DAIMLERCHRYSLER CORPORATION(US), Chrysler Group LLC(US), FCA US LLC, NEW CARCO ACQUISITION LLC(US)
THE McGRAW HILL COMPANIESĐơn VN-4-1996-31895 · nộp 13/12/1996 · văn bằng 4-0027154-000
Chủ đơn: THE MCGRAW-HILL COMPANIES, INC.
FENDERĐơn VN-4-1996-31867 · nộp 11/12/1996 · văn bằng 4-0026683-000
Chủ đơn: Fender Musical Instruments Corporation(US), Fender Musical Instruments Corporation
COAĐơn VN-4-1996-31863 · nộp 11/12/1996 · văn bằng 4-0027616-000
Chủ đơn: CHEVALIER INTERNATIONAL HOLDINGS LIMITED
SEA TELĐơn VN-4-1996-31862 · nộp 11/12/1996 · văn bằng 4-0026682-000
Chủ đơn: Sea Tel, Inc., Sea Tel, Inc.(US)
KING JIMĐơn VN-4-1996-31842 · nộp 10/12/1996 · văn bằng 4-0026676-000
Chủ đơn: King Jim Co., Ltd.
COUNSELORĐơn VN-4-1996-31841 · nộp 10/12/1996 · văn bằng 4-0026675-000
Chủ đơn: Compaq Computer Corporation
SMARTQĐơn VN-4-1996-31840 · nộp 10/12/1996 · văn bằng 4-0026674-000
Chủ đơn: Compaq Computer Corporation
SS SUNMEANPROĐơn VN-4-1996-31838 · nộp 10/12/1996 · văn bằng 4-0026672-000
Chủ đơn: Real Weal Industrial Co., Ltd.
GLIDERMATICĐơn VN-4-1996-31789 · nộp 05/12/1996 · văn bằng 4-0026626-000
Chủ đơn: GLIDEROL INTERNATIONAL PTY LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-31767 · nộp 04/12/1996 · văn bằng 4-0048514-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL INC.(US), PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC(US)
VĐơn VN-4-1996-31756 · nộp 04/12/1996 · văn bằng 4-0027615-000
Chủ đơn: CRAYOLA PROPERTIES, INC.
VĐơn VN-4-1996-31755 · nộp 04/12/1996 · văn bằng 4-0026603-000
Chủ đơn: CRAYOLA PROPERTIES, INC.
CRAYOLAĐơn VN-4-1996-31754 · nộp 04/12/1996 · văn bằng 4-0026602-000
Chủ đơn: CRAYOLA PROPERTIES, INC.
RRĐơn VN-4-1996-31740 · nộp 02/12/1996 · văn bằng 4-0026594-000
Chủ đơn: Shun Hing Electric Works and Engineering Co., Ltd.
NHAN LAC TINĐơn VN-4-1996-31737 · nộp 02/12/1996 · văn bằng 4-0026591-000
Chủ đơn: Shun Hing Electric Works and Engineering Co., Ltd.
PLAYBOYĐơn VN-4-1996-31723 · nộp 02/12/1996 · văn bằng 4-0044031-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC(US), PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC.(US)
DYNALINKĐơn VN-4-1996-31710 · nộp 30/11/1996 · văn bằng 4-0026520-000
Chủ đơn: Askey Computer Corp.
ASKEYĐơn VN-4-1996-31709 · nộp 30/11/1996 · văn bằng 4-0026519-000
Chủ đơn: Askey Computer Corp.
UNIVERSALĐơn VN-4-1996-31701 · nộp 29/11/1996 · văn bằng 4-0026981-000
Chủ đơn: Universal City Studios LLC
ELEKTAĐơn VN-4-1996-31680 · nộp 27/11/1996 · văn bằng 4-0026977-000
Chủ đơn: MARATZ (HK) LIMITED
HOANG DE BAY LENĐơn VN-4-1996-31669 · nộp 26/11/1996 · văn bằng 4-0026497-000
Chủ đơn: GP Electronics (Holdings) Limited
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
