Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.290/2.364
AURORAĐơn VN-4-1996-30386 · nộp 27/08/1996 · văn bằng 4-0049857-000
Chủ đơn: AURORA CORPORATION
FUN GOLDĐơn VN-4-1996-30378 · nộp 27/08/1996 · văn bằng 4-0027519-000
Chủ đơn: Eastman Kodak Company
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30377 · nộp 27/08/1996 · văn bằng 4-0027556-000
Chủ đơn: Eastman Kodak Company
ADVANTIXĐơn VN-4-1996-30375 · nộp 27/08/1996 · văn bằng 4-0025590-000
Chủ đơn: Eastman Kodak Company
EKCOĐơn VN-4-1996-30363 · nộp 26/08/1996 · văn bằng 4-0025582-000
Chủ đơn: Ekco Housewares, Inc.
SONG LONGĐơn VN-4-1996-30339 · nộp 23/08/1996 · văn bằng 4-0026424-000
Chủ đơn: Trịnh Minh Hùng, Cơ sở Song Long Liên Hiệp(VN), Cơ sở Song long Liên Hiệp(VN)
MITSUBAĐơn VN-4-1996-30337 · nộp 23/08/1996 · văn bằng 4-0025529-000
Chủ đơn: MITSUBA CORPORATION
NĐơn VN-4-1996-30330 · nộp 22/08/1996 · văn bằng 4-0025660-000
Chủ đơn: Pittway Corporation(US), HONEYWELL INTERNATIONAL INC.
NOTIFIERĐơn VN-4-1996-30329 · nộp 22/08/1996 · văn bằng 4-0025522-000
Chủ đơn: Pittway Corporation(US), HONEYWELL INTERNATIONAL INC.
SERIES CĐơn VN-4-1996-30320 · nộp 22/08/1996 · văn bằng 4-0026077-000
Chủ đơn: eaton corporation(US), Eaton Corporation
B BODYSONIC TIEN LUCĐơn VN-4-1996-30304 · nộp 21/08/1996 · văn bằng 4-0025509-000
Chủ đơn: Bodysonic Kabushiki Kaisha
DRAGONĐơn VN-4-1996-30301 · nộp 21/08/1996 · văn bằng 4-0025507-000
Chủ đơn: Marchon Eyewear, Inc., Dragon Optical, Inc. A Washington Corporation(US), DRAGON ALLIANCE LLC(US)
OVIĐơn VN-4-1996-30291 · nộp 20/08/1996 · văn bằng 4-0025334-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Anh Duy, Công ty TNHH Dương Hải(VN), Công ty TNHH An Thái(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30248 · nộp 17/08/1996 · văn bằng 4-0025486-000
Chủ đơn: Marchon Eyewear, Inc., Dragon Optical, Inc. A Washington Corporation(US), DRAGON ALLIANCE LLC(US)
LIONĐơn VN-4-1996-30245 · nộp 17/08/1996 · văn bằng 4-0025483-000
Chủ đơn: Cơ sở kinh doanh Liên Kết(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Đa Phát(VN), Công ty cổ phần dây cáp điện Daphaco
NĐơn VN-4-1996-30241 · nộp 16/08/1996 · văn bằng 4-0025480-000
Chủ đơn: Newbridge networks corporation
NEWBRIDGEĐơn VN-4-1996-30240 · nộp 16/08/1996 · văn bằng 4-0025479-000
Chủ đơn: Newbridge networks corporation
MAINSTREETĐơn VN-4-1996-30239 · nộp 16/08/1996 · văn bằng 4-0025478-000
Chủ đơn: ALCATEL CANADA Inc., NEWBRIDGE NETWORKS CORPORATION(CA)
TIPOĐơn VN-4-1996-30227 · nộp 16/08/1996 · văn bằng 4-0025643-000
Chủ đơn: Tổ sản xuất Kim Lân
ALTAVISTAĐơn VN-4-1996-30224 · nộp 15/08/1996 · văn bằng 4-0025420-000
Chủ đơn: OVERTURE SERVICES, INC.(US), Digital Equipment Corporation(US), ALTAVISTA COMPANY(US), YAHOO! Inc.
Huy HoàngĐơn VN-4-1996-30205 · nộp 14/08/1996 · văn bằng 4-0025405-000
Chủ đơn: Cơ sở huy hoàng
Hữu ChíĐơn VN-4-1996-30203 · nộp 14/08/1996 · văn bằng 4-0025451-000
Chủ đơn: Cơ sở tạ quan hào
TD Trần DũngĐơn VN-4-1996-30201 · nộp 14/08/1996 · văn bằng 4-0025449-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại trần dũng
KILAĐơn VN-4-1996-30196 · nộp 14/08/1996 · văn bằng 4-0025446-000
Chủ đơn: Tổ sản xuất Kim Lân
EAGLEĐơn VN-4-1996-30187 · nộp 14/08/1996 · văn bằng 4-0025399-000
Chủ đơn: Lowrance electronics, inc.
LOWRANCEĐơn VN-4-1996-30186 · nộp 14/08/1996 · văn bằng 4-0025398-000
Chủ đơn: Navico, Inc.(US), NAVICO HOLDINGS AS, Lowrance Electronics, Inc.(US)
BRIDGE DAI KIEU BIAĐơn VN-4-1996-30185 · nộp 14/08/1996 · văn bằng 4-0025397-000
Chủ đơn: Tianjin welding electrode corporation
DĐơn VN-4-1996-30180 · nộp 13/08/1996 · văn bằng 4-0025381-000
Chủ đơn: Denso Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30166 · nộp 13/08/1996 · văn bằng 4-0025370-000
Chủ đơn: Schneider Electric Industries SAS, Schneider Electric Industries S.A(FR), Schneider Electric S.A(FR), Schneider Electric Industries S.A.S(FR)
MERLIN GERINĐơn VN-4-1996-30164 · nộp 13/08/1996 · văn bằng 4-0025369-000
Chủ đơn: Schneider Electric Industries SAS, Schneider Electric Industries S.A(FR), Schneider Electric S.A(FR), Schneider Electric Industries S.A.S(FR)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.