DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.287/2.364

  1. Mẫu nhãn TRUELINK
    TRUELINK

    Đơn VN-4-1996-31607 · nộp 21/11/1996 · văn bằng 4-0026973-000
    Chủ đơn: Interdigital Communications Corporation

  2. Mẫu nhãn B CDMA
    B CDMA

    Đơn VN-4-1996-31606 · nộp 21/11/1996 · văn bằng 4-0027323-000
    Chủ đơn: Interdigital Communications Corporation

  3. Mẫu nhãn VN-4-1996-31595
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-31595 · nộp 21/11/1996 · văn bằng 4-0026331-000
    Chủ đơn: Mci Communications Corporation

  4. Mẫu nhãn POWERAGENT
    POWERAGENT

    Đơn VN-4-1996-31532 · nộp 15/11/1996 · văn bằng 4-0027611-000
    Chủ đơn: poweragent, inc.

  5. Mẫu nhãn FOURTH SHIFT OBJECTS ENTERPRISE SOFTWARE
    FOURTH SHIFT OBJECTS ENTERPRISE SOFTWARE

    Đơn VN-4-1996-31531 · nộp 15/11/1996 · văn bằng 4-0026642-000
    Chủ đơn: Fourth Shift Corporation

  6. Mẫu nhãn FREEDOM
    FREEDOM

    Đơn VN-4-1996-31527 · nộp 15/11/1996 · văn bằng 4-0049956-000
    Chủ đơn: DELPHI TECHNOLOGIES, INC.,

  7. Mẫu nhãn TAKAOKA
    TAKAOKA

    Đơn VN-4-1996-31525 · nộp 15/11/1996 · văn bằng 4-0026574-000
    Chủ đơn: TAKAOKA ELECTRIC MFG. CO., LTD.(JP), TAKAOKA TOKO CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn SPRINGFIELD
    SPRINGFIELD

    Đơn VN-4-1996-31523 · nộp 15/11/1996 · văn bằng 4-0026641-000
    Chủ đơn: SPRINGFIELD GROUP LIMITED, SPRINGFIELD GROUP LIMITED(GI)

  9. Mẫu nhãn CAE
    CAE

    Đơn VN-4-1996-31496 · nộp 14/11/1996 · văn bằng 4-0027610-000
    Chủ đơn: CAE INC., cae inc.(CA)

  10. Mẫu nhãn TRUVOICE
    TRUVOICE

    Đơn VN-4-1996-31432 · nộp 11/11/1996 · văn bằng 4-0026287-000
    Chủ đơn: centigram communications corporation

  11. Mẫu nhãn CENTIGRAM
    CENTIGRAM

    Đơn VN-4-1996-31431 · nộp 11/11/1996 · văn bằng 4-0026286-000
    Chủ đơn: centigram communications corporation

  12. Mẫu nhãn OPERA
    OPERA

    Đơn VN-4-1996-31398 · nộp 08/11/1996 · văn bằng 4-0026434-000
    Chủ đơn: De Menego S.R.L.

  13. Mẫu nhãn AKIA
    AKIA

    Đơn VN-4-1996-31393 · nộp 08/11/1996 · văn bằng 4-0026373-000
    Chủ đơn: akia corporation

  14. Mẫu nhãn G GATEWAY 2000
    G GATEWAY 2000

    Đơn VN-4-1996-31361 · nộp 06/11/1996 · văn bằng 4-0041731-000
    Chủ đơn: GATEWAY 2000, INC.

  15. Mẫu nhãn GATEWAY
    GATEWAY

    Đơn VN-4-1996-31360 · nộp 06/11/1996 · văn bằng 4-0037843-000
    Chủ đơn: GATEWAY, INC.

  16. Mẫu nhãn FORMIDA
    FORMIDA

    Đơn VN-4-1996-31359 · nộp 06/11/1996 · văn bằng 4-0026359-000
    Chủ đơn: formida software corporation

  17. Mẫu nhãn PANAFAX
    PANAFAX

    Đơn VN-4-1996-31353 · nộp 06/11/1996 · văn bằng 4-0026356-000
    Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.