Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.285/2.364
ENERGY SAVING EPSONĐơn VN-4-1997-32542 · nộp 25/01/1997 · văn bằng 4-0049773-000
Chủ đơn: SEIKO EPSON KABUSHIKI KAISHA
SILVERSTONE SĐơn VN-4-1997-32520 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0027209-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Gia Phú
DYNATĐơn VN-4-1997-32513 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0027124-000
Chủ đơn: HYUNDAI ELECTRONICS INDUSTRIES CO., LTD.
SHANGĐơn VN-4-1997-32505 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0027123-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
KAHNĐơn VN-4-1997-32504 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0027122-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
SHAN-YUĐơn VN-4-1997-32503 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0027121-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
MUSHUĐơn VN-4-1997-32502 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0027120-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
PINGĐơn VN-4-1997-32501 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0027119-000
Chủ đơn: KARSTEN MANUFACTURING CORPORATION, DISNEY ENTERPRISES, INC.(US)
MULANĐơn VN-4-1997-32500 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0027118-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
MULANĐơn VN-4-1997-32489 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0032060-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISE, INC.
NEXTLEVELĐơn VN-4-1997-32487 · nộp 23/01/1997 · văn bằng 4-0027185-000
Chủ đơn: NEXTLEVEL SYSTEMS OF DELAWARE, INC.(US), NEXTLEVEL SYSTEMS, INC.(US), NEXTLEVEL COMMUNICATIONS, INC.
ĐạI ĐồNGĐơn VN-4-1997-32461 · nộp 22/01/1997 · văn bằng 4-0029108-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ANTEN VM, Cơ sở Nguyễn Nghiêm(VN)
WIZARDSĐơn VN-4-1997-32456 · nộp 21/01/1997 · văn bằng 4-0027057-000
Chủ đơn: nba properties, inc.
BECASĐơn VN-4-1997-32417 · nộp 17/01/1997 · văn bằng 4-0027146-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại - Dịch vụ Tự Tin
FIRSTONEĐơn VN-4-1997-32356 · nộp 15/01/1997 · văn bằng 4-0026951-000
Chủ đơn: OMRON CORPORATION, OMRON CORPORATION(JP)
[Chữ Tàu]Đơn VN-4-1997-32355 · nộp 15/01/1997 · văn bằng 4-0026950-000
Chủ đơn: OMRON CORPORATION, OMRON CORPORATION(JP)
AMRONĐơn VN-4-1997-32354 · nộp 15/01/1997 · văn bằng 4-0026949-000
Chủ đơn: Omron Corporation(JP), Omron Corporation
LIFEBOOKĐơn VN-4-1997-32350 · nộp 15/01/1997 · văn bằng 4-0027164-000
Chủ đơn: FUJITSU CLIENT COMPUTING LIMITED
COMPASSĐơn VN-4-1997-32347 · nộp 15/01/1997 · văn bằng 4-0027163-000
Chủ đơn: COMPASS YACHTZUBEHOR HANDELS GMBH & CO.KG, ONESTO INTERNATIONAL AB(SE)
THE LITTLE MERMAIDĐơn VN-4-1997-32342 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0032811-000
Chủ đơn: disney enterprises, inc.
GIA PHU.Đơn VN-4-1997-32252 · nộp 10/01/1997 · văn bằng 4-0027207-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Gia Phú
SMORTĐơn VN-4-1997-32226 · nộp 08/01/1997 · văn bằng 4-0026932-000
Chủ đơn: nguyễn thị tuyết mai
WHIZĐơn VN-4-1997-32218 · nộp 07/01/1997 · văn bằng 4-0030603-000
Chủ đơn: ABACUS DISTRIBUTION SYSTEMS PTE LTD.(SG), ABACUS INTERNATIONAL HOLDINGS LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-32172 · nộp 31/12/1996 · văn bằng 4-0026874-000
Chủ đơn: legrand
LEGRANDĐơn VN-4-1996-32171 · nộp 31/12/1996 · văn bằng 4-0026873-000
Chủ đơn: legrand
HONETĐơn VN-4-1996-32109 · nộp 27/12/1996 · văn bằng 4-0027103-000
Chủ đơn: Huawei Technologies Co., Ltd., Shenzhen Huawei Tech. Co., Ltd.(CN)
MADISON CABLEĐơn VN-4-1996-32107 · nộp 27/12/1996 · văn bằng 4-0026809-000
Chủ đơn: TE Connectivity Solutions GmbH
BLACKOUT BUSTERĐơn VN-4-1996-32106 · nộp 27/12/1996 · văn bằng 4-0026245-000
Chủ đơn: pk electronic industries bhd
E-Z PULLĐơn VN-4-1996-32105 · nộp 27/12/1996 · văn bằng 4-0026984-000
Chủ đơn: allied tube & conduit corporation
WHIZĐơn VN-4-1996-32059 · nộp 24/12/1996 · văn bằng 4-0026791-000
Chủ đơn: ABACUS INTERNATIONAL HOLDINGS LTD., Abacus Distribution Systems Pte Ltd.(SG)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.