DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.283/2.364

  1. Mẫu nhãn YAMRON
    YAMRON

    Đơn VN-4-1997-33196 · nộp 18/03/1997 · văn bằng 4-0027769-000
    Chủ đơn: Omron Corporation(JP), Omron Corporation

  2. Mẫu nhãn DITCH WITCH
    DITCH WITCH

    Đơn VN-4-1997-33188 · nộp 17/03/1997 · văn bằng 4-0027765-000
    Chủ đơn: THE CHARLES MACHINE WORKS, INC.

  3. Mẫu nhãn AMD K6, TM
    AMD K6, TM

    Đơn VN-4-1997-33131 · nộp 13/03/1997 · văn bằng 4-0030607-000
    Chủ đơn: ADVANCED MICRO DEVICES, INC. (A DELAWARE CORPORATION)

  4. Mẫu nhãn Việt Cường VC
    Việt Cường VC

    Đơn VN-4-1997-33084 · nộp 12/03/1997 · văn bằng 4-0027706-000
    Chủ đơn: cơ sở phương nam

  5. Mẫu nhãn DATABLADE
    DATABLADE

    Đơn VN-4-1997-33083 · nộp 12/03/1997 · văn bằng 4-0027705-000
    Chủ đơn: informix software, inc.

  6. Mẫu nhãn HOT WIRE
    HOT WIRE

    Đơn VN-4-1997-33071 · nộp 11/03/1997 · văn bằng 4-0027698-000
    Chủ đơn: PARADYNE CORPORATION

  7. Mẫu nhãn CUCKOO
    CUCKOO

    Đơn VN-4-1997-33067 · nộp 11/03/1997 · văn bằng 4-0027695-000
    Chủ đơn: sung kwang electronic co., ltd.

  8. Mẫu nhãn FOTONEX
    FOTONEX

    Đơn VN-4-1997-33062 · nộp 11/03/1997 · văn bằng 4-0027690-000
    Chủ đơn: FUJIFILM CORPORATION, Fuji Photo Film Co., Ltd.(JP)

  9. Mẫu nhãn VATEL
    VATEL

    Đơn VN-4-1997-33057 · nộp 11/03/1997 · văn bằng 4-0027687-000
    Chủ đơn: haitai electronics co., ltd.(KR), INKEL Corporation

  10. Mẫu nhãn e SAKATA
    e SAKATA

    Đơn VN-4-1997-33031 · nộp 07/03/1997 · văn bằng 4-0026657-000
    Chủ đơn: RICHWISE TRADING LIMITED

  11. Mẫu nhãn GATES/ARROW
    GATES/ARROW

    Đơn VN-4-1997-33018 · nộp 07/03/1997 · văn bằng 4-0032529-000
    Chủ đơn: ARROW ELECTRONICS, INC.

  12. Mẫu nhãn MICROSOFT
    MICROSOFT

    Đơn VN-4-1997-33007 · nộp 06/03/1997 · văn bằng 4-0030606-000
    Chủ đơn: MICROSOFT CORPORATION

  13. Mẫu nhãn LE PHU F.
    LE PHU F.

    Đơn VN-4-1997-32963 · nộp 03/03/1997 · văn bằng 4-0027456-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lê Phú

  14. Mẫu nhãn NEW YORK LIBERTY
    NEW YORK LIBERTY

    Đơn VN-4-1997-32930 · nộp 01/03/1997 · văn bằng 4-0049987-000
    Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC

  15. Mẫu nhãn Houston Comets.
    Houston Comets.

    Đơn VN-4-1997-32928 · nộp 01/03/1997 · văn bằng 4-0028201-000
    Chủ đơn: wnba enterprises, llc

  16. Mẫu nhãn UTAH STARZZ
    UTAH STARZZ

    Đơn VN-4-1997-32927 · nộp 01/03/1997 · văn bằng 4-0028281-000
    Chủ đơn: wnba enterprises, llc

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.