Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.281/2.364
OCTANEĐơn VN-4-1997-33823 · nộp 29/04/1997 · văn bằng 4-0028769-000
Chủ đơn: Silicon Graphics, Inc.
SILICON GRAPHICS O2Đơn VN-4-1997-33822 · nộp 29/04/1997 · văn bằng 4-0030757-000
Chủ đơn: SILICON GRAPHICS, INC.
SPRINTERĐơn VN-4-1997-33809 · nộp 28/04/1997 · văn bằng 4-0029023-000
Chủ đơn: EXIDE AUSTRALIA PTY. LTD(AU), EXIDE AUSTRALIA PTY LTD.(AU), PD LICENSING LIMITED(AU), EXIDE AUSTRALIA PTY LTD., PACIFIC DUNLOP (ASIA) LIMITED(HK)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-33788 · nộp 26/04/1997 · văn bằng 4-0035069-000
Chủ đơn: BOSE CORPORATION
HOSIDEN.Đơn VN-4-1997-33778 · nộp 25/04/1997 · văn bằng 4-0028223-000
Chủ đơn: HOSIDEN CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-33777 · nộp 25/04/1997 · văn bằng 4-0028222-000
Chủ đơn: HOSIDEN CORPORATION
SS.Đơn VN-4-1997-33776 · nộp 25/04/1997 · văn bằng 4-0031861-000
Chủ đơn: SINGAPORE PRESS HOLDINGS LTD.
ROCCOĐơn VN-4-1997-33767 · nộp 24/04/1997 · văn bằng 4-0042251-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Kim Sơn C
SUN UL TRAĐơn VN-4-1997-33753 · nộp 23/04/1997 · văn bằng 4-0028211-000
Chủ đơn: Sun Microsystems, Inc.(US), Oracle America, Inc.
Hanoi OpticĐơn VN-4-1997-33697 · nộp 19/04/1997 · văn bằng 4-0028177-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Kính mắt Hà Nội (HANOI OPTIC), Công ty Kính mắt Hà Nội(VN)
AVERYĐơn VN-4-1997-33695 · nộp 19/04/1997 · văn bằng 4-0028137-000
Chủ đơn: AVERY DENNISON CORPORATION
AĐơn VN-4-1997-33693 · nộp 19/04/1997 · văn bằng 4-0028135-000
Chủ đơn: AVERY DENNISON CORPORATION(US), Avery Dennison Corporation
HansolĐơn VN-4-1997-33688 · nộp 19/04/1997 · văn bằng 4-0028132-000
Chủ đơn: HANSOL ELECTRONICS INC.
HT & CO., LTD.Đơn VN-4-1997-33686 · nộp 19/04/1997 · văn bằng 4-0029022-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng Tuấn
DIESEL 55 DSLĐơn VN-4-1997-33681 · nộp 19/04/1997 · văn bằng 4-0034147-000
Chủ đơn: DIESEL S.P.A.(IT), 55DSL AG, 55 DSL S.A.(LU), 55DSL AG(CH)
LUSTY SKY Thế NamĐơn VN-4-1997-33664 · nộp 17/04/1997 · văn bằng 4-0028125-000
Chủ đơn: Cơ sở Thế Nam
GOOD KNIGHTĐơn VN-4-1997-33633 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028108-000
Chủ đơn: Godrej Consumer Products Limited, GODREJ HI CARE LIMITED(IN), GODREJ SARA LEE LIMITED(IN)
TOBALĐơn VN-4-1997-33622 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028071-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (Also trading as SQUARE ENIX CO., LTD.), SQUARE CO., LTD.(JP)
SA GA FRONTIERĐơn VN-4-1997-33621 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028070-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (Also trading as SQUARE ENIX CO., LTD.), SQUARE CO., LTD.(JP)
SUPER LIVE STADIUMĐơn VN-4-1997-33620 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028069-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (Also trading as SQUARE ENIX CO., LTD.), SQUARE CO., LTD.(JP)
PARASITE EVEĐơn VN-4-1997-33619 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028068-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (Also trading as SQUARE ENIX CO., LTD.), SQUARE CO., LTD.(JP)
FRONT MISSION ALTERNATIVEĐơn VN-4-1997-33618 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028067-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (Also trading as SQUARE ENIX CO., LTD.), SQUARE CO., LTD.(JP)
PRO LOGIC MAH JONG HAI SHINĐơn VN-4-1997-33617 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028066-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (Also trading as SQUARE ENIX CO., LTD.), SQUARE CO., LTD.(JP)
FINAL FANTASY TACTICSĐơn VN-4-1997-33616 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028065-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (Also trading as SQUARE ENIX CO., LTD.), SQUARE CO., LTD.(JP)
FINAL FANTASYĐơn VN-4-1997-33615 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028064-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX HOLDINGS (a/t/a Square Enix Holdings Co., Ltd.)(JP), SQUARE CO., LTD.(JP), KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (Also trading as SQUARE ENIX CO., LTD.)(JP), KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX HOLDINGS (a/t/a Square Enix Holdings Co., Ltd.)
BUSHIDO BLADEĐơn VN-4-1997-33614 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028063-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (Also trading as SQUARE ENIX CO., LTD.), SQUARE CO., LTD.(JP)
SQUARESOFTĐơn VN-4-1997-33613 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028062-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX HOLDINGS (a/t/a Square Enix Holdings Co., Ltd.)(JP), SQUARE CO., LTD.(JP), KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (Also trading as SQUARE ENIX CO., LTD.)(JP), KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX HOLDINGS (a/t/a Square Enix Holdings Co., Ltd.)
SQUAREĐơn VN-4-1997-33612 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028061-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX HOLDINGS (a/t/a Square Enix Holdings Co., Ltd.)(JP), SQUARE CO., LTD.(JP), KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (Also trading as SQUARE ENIX CO., LTD.)(JP), KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX HOLDINGS (a/t/a Square Enix Holdings Co., Ltd.)
AQUESĐơn VN-4-1997-33611 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028060-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (ALSO TRADING AS SQUARE ENIX CO., LTD.)(JP), KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX HOLDINGS (a/t/a Square Enix Holdings Co., Ltd.)(JP), KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (ALSO TRADING AS SQUARE ENIX CO., LTD.), SQUARE CO., LTD.(JP), KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (Also trading as SQUARE ENIX CO., LTD.)(JP)
TURBORANGERSĐơn VN-4-1997-33607 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028105-000
Chủ đơn: Toei Kabushiki Kaisha
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.