DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.280/2.364

  1. Mẫu nhãn TrailerTracs
    TrailerTracs

    Đơn VN-4-1997-34042 · nộp 17/05/1997 · văn bằng 4-0028425-000
    Chủ đơn: Qualcomm Incorporated

  2. Mẫu nhãn VN-4-1997-34041
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1997-34041 · nộp 16/05/1997 · văn bằng 4-0028424-000
    Chủ đơn: united parcel service of america, inc.

  3. Mẫu nhãn INSIGHTS LOGO
    INSIGHTS LOGO

    Đơn VN-4-1997-34037 · nộp 16/05/1997 · văn bằng 4-0028540-000
    Chủ đơn: World Investment Company Limited

  4. Mẫu nhãn VIHO
    VIHO

    Đơn VN-4-1997-34026 · nộp 15/05/1997 · văn bằng 4-0028366-000
    Chủ đơn: cơ sở việt hoa

  5. Mẫu nhãn UPS ONLINE
    UPS ONLINE

    Đơn VN-4-1997-34019 · nộp 14/05/1997 · văn bằng 4-0032083-000
    Chủ đơn: UNITED PARCEL SERVICE OF AMERICA, INC.

  6. Mẫu nhãn UPS ONLINE ENVOY
    UPS ONLINE ENVOY

    Đơn VN-4-1997-34018 · nộp 14/05/1997 · văn bằng 4-0028411-000
    Chủ đơn: united parcel service of america, inc.

  7. Mẫu nhãn UPS
    UPS

    Đơn VN-4-1997-34016 · nộp 14/05/1997 · văn bằng 4-0028409-000
    Chủ đơn: united parcel service of america, inc.

  8. Mẫu nhãn UPS
    UPS

    Đơn VN-4-1997-34015 · nộp 14/05/1997 · văn bằng 4-0028365-000
    Chủ đơn: United Parcel Service Of America, Inc.

  9. Mẫu nhãn MERCURY
    MERCURY

    Đơn VN-4-1997-33993 · nộp 14/05/1997 · văn bằng 4-0033749-000
    Chủ đơn: FLORISTS' TRANSWORLD DELIVERY, INC.

  10. Mẫu nhãn DINATAX
    DINATAX

    Đơn VN-4-1997-33971 · nộp 13/05/1997 · văn bằng 4-0028345-000
    Chủ đơn: công ty phát triển đầu tư công nghệ fpt

  11. Mẫu nhãn BALANCE
    BALANCE

    Đơn VN-4-1997-33970 · nộp 13/05/1997 · văn bằng 4-0028341-000
    Chủ đơn: công ty phát triển đầu tư công nghệ fpt

  12. Mẫu nhãn FBM-INTRANET
    FBM-INTRANET

    Đơn VN-4-1997-33969 · nộp 13/05/1997 · văn bằng 4-0028340-000
    Chủ đơn: công ty phát triển đầu tư công nghệ fpt

  13. Mẫu nhãn SMARTOFFICE
    SMARTOFFICE

    Đơn VN-4-1997-33968 · nộp 13/05/1997 · văn bằng 4-0028339-000
    Chủ đơn: công ty phát triển đầu tư công nghệ fpt

  14. Mẫu nhãn MEGAPRO
    MEGAPRO

    Đơn VN-4-1997-33954 · nộp 10/05/1997 · văn bằng 4-0028404-000
    Chủ đơn: motorola, inc.

  15. Mẫu nhãn AGC
    AGC

    Đơn VN-4-1997-33953 · nộp 10/05/1997 · văn bằng 4-0028335-000
    Chủ đơn: motorola, inc.

  16. Mẫu nhãn GET-A-PHONE
    GET-A-PHONE

    Đơn VN-4-1997-33872 · nộp 05/05/1997 · văn bằng 4-0029340-000
    Chủ đơn: GET - A - PHONE MARKETING SDN. BHD.

  17. Mẫu nhãn SCAN CELLULAR
    SCAN CELLULAR

    Đơn VN-4-1997-33871 · nộp 05/05/1997 · văn bằng 4-0028538-000
    Chủ đơn: Scan Cellular SDN. BHD.

  18. Mẫu nhãn TMT
    TMT

    Đơn VN-4-1997-33861 · nộp 05/05/1997 · văn bằng 4-0028289-000
    Chủ đơn: HARADOKI KABUSHIKI KAISHA

  19. Mẫu nhãn ORIGIN
    ORIGIN

    Đơn VN-4-1997-33824 · nộp 29/04/1997 · văn bằng 4-0028251-000
    Chủ đơn: silicon graphics, inc.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.