Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.279/2.364
QĐơn VN-4-1997-34388 · nộp 31/05/1997 · văn bằng 4-0028652-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất - dịch vụ Hòa Thịnh, Cơ sở Hòa Thịnh(VN), Công ty TNHH thương mại - sản xuất - dịch vụ Hòa Thịnh(VN)
[Chữ Tàu]Đơn VN-4-1997-34383 · nộp 31/05/1997 · văn bằng 4-0028596-000
Chủ đơn: Teco Electric & Machinery Co., Ltd.
Đông áĐơn VN-4-1997-34288 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0032150-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại cơ điện và điện tử Hán Sinh, Cơ sở Đông á(VN)
555 INSIGHTSĐơn VN-4-1997-34263 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0028945-000
Chủ đơn: WORLD INVESTMENT COMPANY LIMITED
TOUCHCOLOURĐơn VN-4-1997-34262 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0028944-000
Chủ đơn: DULUXGROUP (AUSTRALIA) PTY LTD, ORICA AUSTRALIA PTY LTD(AU), ICI AUSTRALIA OPERATIONS PROPRIETARY LIMITED(AU)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34240 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0028520-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (Kobe Steel Ltd.)(JP), KABUSHIKI KAISHA KOBE SEIKO SHO (trading also as Kobe Steel, Ltd.)
Sparc Compliant SCDĐơn VN-4-1997-34238 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0028879-000
Chủ đơn: SPARC INTERNATIONAL, INC.
Công ty điện lực Thành phố Hồ Chí MinhĐơn VN-4-1997-34221 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0028680-000
Chủ đơn: Công ty Điện lực thành phố Hồ Chí Minh
TOPLITEĐơn VN-4-1997-34196 · nộp 22/05/1997 · văn bằng 4-0043171-000
Chủ đơn: TAIWAN YUASA BATTERY CO.,LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34189 · nộp 22/05/1997 · văn bằng 4-0028505-000
Chủ đơn: Telefonaktiebolaget L M Ericsson
V VĐơn VN-4-1997-34179 · nộp 22/05/1997 · văn bằng 4-0032104-000
Chủ đơn: GRAPHA - HOLDING AG(CH), GRAPHA - HOLDING AG
SUNGEARĐơn VN-4-1997-34170 · nộp 22/05/1997 · văn bằng 4-0028499-000
Chủ đơn: Luxottica U.S. Holdings Corp., Sunglass Hut Corporation(US), SUNGLASS HUT INTERNATIONAL, INC.(US), sunglass hut corporation(US)
RĐơn VN-4-1997-34130 · nộp 20/05/1997 · văn bằng 4-0028544-000
Chủ đơn: REXAIR LLC, Rexair, Inc.(US)
SUTRAKĐơn VN-4-1997-34113 · nộp 20/05/1997 · văn bằng 4-0028459-000
Chủ đơn: EBERSPACHER SUTRAK GMBH & CO. KG, SUTRAK TRANSPORTKALTE GMBH(DE)
PARADYNEĐơn VN-4-1997-34109 · nộp 20/05/1997 · văn bằng 4-0028458-000
Chủ đơn: PARADYNE CORPORATION
ENERGIZERĐơn VN-4-1997-34108 · nộp 20/05/1997 · văn bằng 4-0041152-000
Chủ đơn: ENERGIZER SA.(CH), EVEREADY BATTERY COMPANY, INC.(US), RALSTON ENERGY SYSTEMS S.A(CH), ENERGIZER BRANDS, LLC
DENYOĐơn VN-4-1997-34104 · nộp 20/05/1997 · văn bằng 4-0028456-000
Chủ đơn: DENYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS DENYO CO., LTD.)(JP), DENYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS DENYO CO., LTD.)
MEN'S HEALTHĐơn VN-4-1997-34103 · nộp 20/05/1997 · văn bằng 4-0035250-000
Chủ đơn: Hearst Magazines, Inc., RODALE, INC.(US), RODALE PRESS, INC.(US)
MONDEXĐơn VN-4-1997-34102 · nộp 20/05/1997 · văn bằng 4-0028455-000
Chủ đơn: mondex international limited
TL CHENG LI RĐơn VN-4-1997-34093 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0031968-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Thành Lợi
TL CHENG LI RĐơn VN-4-1997-34092 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0031967-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Thành Lợi
TL Thành Lợi RĐơn VN-4-1997-34091 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0031966-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Thành Lợi
TL Thành Lợi RĐơn VN-4-1997-34090 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0031965-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Thành Lợi
TLĐơn VN-4-1997-34089 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0028449-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Thành Lợi
CHENG LIĐơn VN-4-1997-34088 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0031964-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Thành Lợi
PULSAR,Đơn VN-4-1997-34084 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0028570-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Quốc Anh
AO PROĐơn VN-4-1997-34049 · nộp 17/05/1997 · văn bằng 4-0028542-000
Chủ đơn: AMERICAN OPTICAL IP CORPORATION, American Optical Corporation(US)
Tam HoànĐơn VN-4-1997-34047 · nộp 17/05/1997 · văn bằng 4-0028565-000
Chủ đơn: Cơ sở Đại Hạnh
jtracsĐơn VN-4-1997-34044 · nộp 17/05/1997 · văn bằng 4-0028427-000
Chủ đơn: qualcomm incorporated
sensorTracsĐơn VN-4-1997-34043 · nộp 17/05/1997 · văn bằng 4-0028426-000
Chủ đơn: qualcomm incorporated
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.