Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.278/2.364
EDCĐơn VN-4-1997-34797 · nộp 05/07/1997 · văn bằng 4-0028984-000
Chủ đơn: ESPRIT INTERNATIONAL, ESPRIT INTERNATIONAL(US)
KYOCERAĐơn VN-4-1997-34794 · nộp 05/07/1997 · văn bằng 4-0028981-000
Chủ đơn: KYOCERA CORPORATION(JP), KYOCERA CORPORATION
GS-MELCOTECĐơn VN-4-1997-34793 · nộp 05/07/1997 · văn bằng 4-0028980-000
Chủ đơn: JAPAN STORAGE BATTERY CO., LTD.
NHã PHƯƠNGĐơn VN-4-1997-34792 · nộp 05/07/1997 · văn bằng 4-0028979-000
Chủ đơn: Cơ sở Nhã Phương
HVĐơn VN-4-1997-34762 · nộp 03/07/1997 · văn bằng 4-0031756-000
Chủ đơn: Cơ sở Cầu Vồng
SAIGON POSTEL CORP.Đơn VN-4-1997-34758 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0029316-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ bưu chính viễn thông Sài Gòn (Saigon Postel Corp.), Công ty cổ phần dịch vụ bưu chính viễn thông Sài Gòn (Saigon Postel Corp.)(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34738 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0029076-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC., IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB)
MANCHESTER UNITEDĐơn VN-4-1997-34726 · nộp 30/06/1997 · văn bằng 4-0028962-000
Chủ đơn: MANCHESTER UNITED PLC.(GB), Manchester United Limited
BAS FIREGUARDĐơn VN-4-1997-34711 · nộp 28/06/1997 · văn bằng 4-0028955-000
Chủ đơn: PT. BOGA ARTA SATRIA
CALVIN KLEINĐơn VN-4-1997-34710 · nộp 28/06/1997 · văn bằng 4-0028954-000
Chủ đơn: CALVIN KLEIN TRADEMARK TRUST
CALVIN KLEIN CKĐơn VN-4-1997-34709 · nộp 28/06/1997 · văn bằng 4-0028953-000
Chủ đơn: CALVIN KLEIN TRADEMARK TRUST
MICHIGAN J.FROGĐơn VN-4-1997-34694 · nộp 27/06/1997 · văn bằng 4-0028848-000
Chủ đơn: WARNER BROS. ENTERTAINMENT INC., TIME WARNER ENTERTAINMENT COMPANY, L.P.(US), WARNER COMMUNICATIONS INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34626 · nộp 23/06/1997 · văn bằng 4-0028810-000
Chủ đơn: RIKEN ELECTRIC CO., LTD., RIKEN ELECTRIC CO., LTD.(TW)
ZIPĐơn VN-4-1997-34551 · nộp 18/06/1997 · văn bằng 4-0028745-000
Chủ đơn: IOMEGA CORPORATION
U UNITED AIRLINES RISINGĐơn VN-4-1997-34549 · nộp 18/06/1997 · văn bằng 4-0028743-000
Chủ đơn: UNITED AIR LINES, INC.
JUKIĐơn VN-4-1997-34541 · nộp 17/06/1997 · văn bằng 4-0028741-000
Chủ đơn: JUKI KABUSHIKI KAISHA (JUKI CORPORATION), Juki Kabushiki Kaisha (also trading as Juki Corporation)(JP)
TSĐơn VN-4-1997-34534 · nộp 16/06/1997 · văn bằng 4-0028926-000
Chủ đơn: Công ty ắc quy Tia Sáng(VN), Công ty cổ phần ắc quy Tia Sáng
PANOSONĐơn VN-4-1997-34513 · nộp 13/06/1997 · văn bằng 4-0026097-000
Chủ đơn: Tổng công ty truyền thông đa phương tiện - VTC, Công ty đầu tư và phát triển công nghệ truyền hình Việt nam(VN)
TETRA PAK, MORE THAN THE PACKAGEĐơn VN-4-1997-34498 · nộp 12/06/1997 · văn bằng 4-0029473-000
Chủ đơn: TETRA LAVAL HOLDING & FINANCE S.A.
JIDECOĐơn VN-4-1997-34478 · nộp 11/06/1997 · văn bằng 4-0028672-000
Chủ đơn: Jidosha Denki Kogyo Co., Ltd.(JP), MITSUBA CORPORATION
STAR WARSĐơn VN-4-1997-34463 · nộp 11/06/1997 · văn bằng 4-0028666-000
Chủ đơn: LUCASFILM LTD.(US), LUCAS LICENSING LTD.(US), Lucasfilm Entertainment Company Ltd. LLC, Lucasfilm Entertainment Company Ltd.(US)
EASTCOMĐơn VN-4-1997-34430 · nộp 06/06/1997 · văn bằng 4-0028655-000
Chủ đơn: Eastern Communications Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34429 · nộp 06/06/1997 · văn bằng 4-0028697-000
Chủ đơn: Eastern Communications Co., Ltd.
VISTEONĐơn VN-4-1997-34424 · nộp 05/06/1997 · văn bằng 4-0028694-000
Chủ đơn: VISTEON CORPORATION(US), FORD MOTOR COMPANY(US), VISTEON CORPORATION
JAVA 100% PUREĐơn VN-4-1997-34416 · nộp 04/06/1997 · văn bằng 4-0036836-000
Chủ đơn: SUN MICROSYSTEMS, INC.
JAVA POWEREDĐơn VN-4-1997-34415 · nộp 04/06/1997 · văn bằng 4-0036236-000
Chủ đơn: SUN MICROSYSTEMS, INC.(US), Oracle America, Inc.
GUIDESTARĐơn VN-4-1997-34414 · nộp 04/06/1997 · văn bằng 4-0030566-000
Chủ đơn: COMMERCIAL NOMINEES PTY LIMITED
SPARCĐơn VN-4-1997-34410 · nộp 03/06/1997 · văn bằng 4-0032853-000
Chủ đơn: SPARC INTERNATIONAL, INC., SPARC INTERNATIONAL, INC.(US)
FIZZĐơn VN-4-1997-34402 · nộp 03/06/1997 · văn bằng 4-0028689-000
Chủ đơn: Napolex Corporation
NAPOLEX XĐơn VN-4-1997-34399 · nộp 03/06/1997 · văn bằng 4-0028687-000
Chủ đơn: Napolex Corporation
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.