Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.275/2.364
TTĐơn VN-4-1997-35806 · nộp 27/09/1997 · văn bằng 4-0031628-000
Chủ đơn: Cơ sở Tạ Tùng
SAAB AEROSPACEĐơn VN-4-1997-35802 · nộp 27/09/1997 · văn bằng 4-0031510-000
Chủ đơn: SAAB AKTIEBOLAG
MYLEXĐơn VN-4-1997-35793 · nộp 25/09/1997 · văn bằng 4-0029909-000
Chủ đơn: MYLEX CORPORATION(US), INTERNATIONAL BUSINESS MACHINES CORPORATION
MYLEXĐơn VN-4-1997-35792 · nộp 25/09/1997 · văn bằng 4-0029908-000
Chủ đơn: MYLEX CORPORATION(US), INTERNATIONAL BUSINESS MACHINES CORPORATION
NIKEĐơn VN-4-1997-35781 · nộp 25/09/1997 · văn bằng 4-0029552-000
Chủ đơn: NIKE INTERNATIONAL, LTD.(US), Nike innovate c.v.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-35777 · nộp 25/09/1997 · văn bằng 4-0029548-000
Chủ đơn: NIKE INTERNATIONAL, LTD.(US), Nike innovate c.v.
NIKEĐơn VN-4-1997-35774 · nộp 25/09/1997 · văn bằng 4-0029527-000
Chủ đơn: NIKE INTERNATIONAL LTD.(US), Nike innovate c.v.
OPTIMAĐơn VN-4-1997-35771 · nộp 24/09/1997 · văn bằng 4-0033909-000
Chủ đơn: BAUSCH & LOMB INCORPORATED(US), BAUSCH & LOMB INCORPORATED
ROGERSĐơn VN-4-1997-35738 · nộp 23/09/1997 · văn bằng 4-0029857-000
Chủ đơn: ROGERS INTERNATIONAL LIMITED
TOCOMĐơn VN-4-1997-35727 · nộp 23/09/1997 · văn bằng 4-0029855-000
Chủ đơn: NEXTLEVEL SYSTEMS, INC.
LUXĐơn VN-4-1997-35695 · nộp 18/09/1997 · văn bằng 4-0029842-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET ELECTROLUX, AKTIEBOLAGET ELECTROLUX(SE)
KEIHIN CORPORATIONĐơn VN-4-1997-35691 · nộp 17/09/1997 · văn bằng 4-0033439-000
Chủ đơn: KEIHIN CORPORATION
UNOVAĐơn VN-4-1997-35678 · nộp 17/09/1997 · văn bằng 4-0029894-000
Chủ đơn: UNOVA, INC., UNOVA, INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-35674 · nộp 16/09/1997 · văn bằng 4-0029888-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (ALSO TRADING AS SQUARE ENIX CO., LTD.), SQUARE CO., LTD(JP)
EHRGEIZĐơn VN-4-1997-35673 · nộp 16/09/1997 · văn bằng 4-0029887-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (ALSO TRADING AS SQUARE ENIX CO., LTD.), SQUARE CO., LTD.(JP)
ANTZĐơn VN-4-1997-35672 · nộp 16/09/1997 · văn bằng 4-0034068-000
Chủ đơn: DREAMWORKS L.L.C.(US), DREAMWORKS ANIMATION L.L.C
HOàNG VũĐơn VN-4-1997-35666 · nộp 15/09/1997 · văn bằng 4-0034354-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Quân
SMARTPENĐơn VN-4-1997-35664 · nộp 15/09/1997 · văn bằng 4-0029880-000
Chủ đơn: ICI COMPUTER GROUP N.V.
CASTANETĐơn VN-4-1997-35663 · nộp 15/09/1997 · văn bằng 4-0029873-000
Chủ đơn: MARIMBA, INC.(US), MARIMBA, INC.
UPDATENOWĐơn VN-4-1997-35661 · nộp 15/09/1997 · văn bằng 4-0029872-000
Chủ đơn: MARIMBA, INC.(US), MARIMBA, INC.
PUBLISHNOWĐơn VN-4-1997-35660 · nộp 15/09/1997 · văn bằng 4-0029871-000
Chủ đơn: MARIMBA, INC.
MARIMBAĐơn VN-4-1997-35659 · nộp 15/09/1997 · văn bằng 4-0029870-000
Chủ đơn: MARIMBA, INC.(US), MARIMBA, INC.
BONGOĐơn VN-4-1997-35658 · nộp 15/09/1997 · văn bằng 4-0029869-000
Chủ đơn: MARIMBA, INC.(US), MARIMBA, INC.
MULTOSĐơn VN-4-1997-35655 · nộp 13/09/1997 · văn bằng 4-0029864-000
Chủ đơn: MONDEX INTERNATIONAL LIMITED
NEAXSTARĐơn VN-4-1997-35633 · nộp 11/09/1997 · văn bằng 4-0029830-000
Chủ đơn: NEC CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-35631 · nộp 11/09/1997 · văn bằng 4-0029828-000
Chủ đơn: ORANGE PERSONAL COMMUNICATIONS SERVICES LIMITED, ORANGE INTERNATIONAL DEVELOPMENTS LTD.(GB)
J.BOVIERĐơn VN-4-1997-35620 · nộp 11/09/1997 · văn bằng 4-0029571-000
Chủ đơn: WATATIME MARKETING SDN. BHD.
JBĐơn VN-4-1997-35619 · nộp 11/09/1997 · văn bằng 4-0029570-000
Chủ đơn: WATATIME MARKETING SDN. BHD.
PUMPING IRONĐơn VN-4-1997-35618 · nộp 11/09/1997 · văn bằng 4-0034170-000
Chủ đơn: PUMPING IRON AMERICA, INC.
SD SAU DAU BATTERYĐơn VN-4-1997-35603 · nộp 09/09/1997 · văn bằng 4-0029635-000
Chủ đơn: Cơ sở ánh Sáng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.