Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.268/2.364
TCLĐơn VN-4-1998-38492 · nộp 28/05/1998 · văn bằng 4-0031200-000
Chủ đơn: TCL Technology Group Corporation, TCL CORPORATION(CN), TCL HOLDING GROUP(CN)
SELCO VIETNAM TMĐơn VN-4-1998-38485 · nộp 28/05/1998 · văn bằng 4-0031752-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SELCO Việt Nam
TÂN TRANGĐơn VN-4-1998-38474 · nộp 27/05/1998 · văn bằng 4-0031543-000
Chủ đơn: Cơ sở Thắng Phong (TAPO), Cơ sở Thắng Phong (TAPO)(VN)
VANITY FAIRĐơn VN-4-1998-38451 · nộp 26/05/1998 · văn bằng 4-0031731-000
Chủ đơn: Conde Nast Asia/Pacific, Inc., CONDE NAST ASIA/ PACIFIC, INC.(US)
GLAMOURĐơn VN-4-1998-38450 · nộp 26/05/1998 · văn bằng 4-0031730-000
Chủ đơn: Conde Nast Asia/Pacific, Inc., CONDE NAST ASIA/ PACIFIC, INC.(US)
VOGUEĐơn VN-4-1998-38449 · nộp 26/05/1998 · văn bằng 4-0036477-000
Chủ đơn: CONDE NAST ASIA/PACIFIC, INC.(US), Conde Nast Asia/Pacific, Inc., CONDE NAST ASIA/ PACIFIC, INC.(US)
Siêu Sáng SSĐơn VN-4-1998-38435 · nộp 23/05/1998 · văn bằng 4-0031712-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Siêu Sáng
AVICOMĐơn VN-4-1998-38409 · nộp 19/05/1998 · văn bằng 4-0033462-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Việt PC
SHIP'SĐơn VN-4-1998-38371 · nộp 14/05/1998 · văn bằng 4-0031729-000
Chủ đơn: Cơ sở Lương Trân
DIGITAL WORLDĐơn VN-4-1998-38361 · nộp 13/05/1998 · văn bằng 4-0031620-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD.
SBĐơn VN-4-1998-38351 · nộp 13/05/1998 · văn bằng 4-0031728-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited
GLOBALĐơn VN-4-1998-38334 · nộp 12/05/1998 · văn bằng 4-0031603-000
Chủ đơn: DATAEXPERT CORP.
PEOPLESOFTĐơn VN-4-1998-38323 · nộp 11/05/1998 · văn bằng 4-0031427-000
Chủ đơn: ORACLE INTERNATIONAL CORPORATION, Oracle Systems Corporation(US), PEOPLESOFT, INC.(US), Oracle Corporation(US)
ENERGIZERĐơn VN-4-1998-38309 · nộp 09/05/1998 · văn bằng 4-0032430-000
Chủ đơn: EVEREADY BATTERY COMPANY, INC.(US), ENERGIZER BRANDS, LLC
SUNDAĐơn VN-4-1998-38307 · nộp 09/05/1998 · văn bằng 4-0032590-000
Chủ đơn: LONG HUEI HELMET CO., LUNG HUEI SAFETY HELMET CO., LTD.(TW)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-38283 · nộp 08/05/1998 · văn bằng 4-0031662-000
Chủ đơn: NEC CORPORATION
LIOA Nhật Linh CO., LTD ELECTRIC ELECTRONICĐơn VN-4-1998-38277 · nộp 07/05/1998 · văn bằng 4-0031659-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhật Linh
NIKE ALPHA PROJECTĐơn VN-4-1998-38270 · nộp 06/05/1998 · văn bằng 4-0036496-000
Chủ đơn: NIKE INTERNATIONAL, LTD.
WINGS ALLIANCEĐơn VN-4-1998-38257 · nộp 06/05/1998 · văn bằng 4-0031889-000
Chủ đơn: NORTHWEST AIRLINES, INC.
ONE ARCHITECTUREĐơn VN-4-1998-38365 · nộp 04/05/1998 · văn bằng 4-0031602-000
Chủ đơn: EXEL SWITCHING CORPORATION
TAURUBCHIMEXĐơn VN-4-1998-38206 · nộp 29/04/1998 · văn bằng 4-0032532-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp cao su Miền Nam, Công ty Công nghiệp Cao su Miền Nam (RUBCHIMEX)(VN)
LIOAĐơn VN-4-1998-38200 · nộp 29/04/1998 · văn bằng 4-0031420-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhật Linh
VĐơn VN-4-1998-38197 · nộp 29/04/1998 · văn bằng 4-0031409-000
Chủ đơn: VALUE LINE, INC., VALUE LINE, INC.(US)
VALUE LINEĐơn VN-4-1998-38194 · nộp 29/04/1998 · văn bằng 4-0031406-000
Chủ đơn: VALUE LINE, INC., VALUE LINE, INC.(US)
MARC JACOBSĐơn VN-4-1998-38180 · nộp 28/04/1998 · văn bằng 4-0031450-000
Chủ đơn: MARC JACOBS TRADEMARKS L.L.C., MARC JACOBS TRADEMARKS L.L.C.(US)
VISĐơn VN-4-1998-38179 · nộp 28/04/1998 · văn bằng 4-0031289-000
Chủ đơn: MITSUBISHI ELECTRIC CORPORATION, MITSUBISHI ELECTRIC CORPORATION(JP)
GAPĐơn VN-4-1998-38164 · nộp 24/04/1998 · văn bằng 4-0031886-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD.)
SUĐơn VN-4-1998-38128 · nộp 22/04/1998 · văn bằng 4-0031327-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên điện - điện tử Quảng Hiền, Cơ sở Quảng Hiền(VN)
MULTICARD SmartĐơn VN-4-1998-38121 · nộp 22/04/1998 · văn bằng 4-0032817-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED(US), MEI, INC.
HitronĐơn VN-4-1998-38090 · nộp 21/04/1998 · văn bằng 4-0031414-000
Chủ đơn: SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.(KR), SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.