Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.266/2.364
SKYBANDĐơn VN-4-1998-39092 · nộp 31/07/1998 · văn bằng 4-0032555-000
Chủ đơn: GPT LIMITED
BRITISH AMERICAN TOBACCOĐơn VN-4-1998-39087 · nộp 31/07/1998 · văn bằng 4-0033587-000
Chủ đơn: BRITISH-AMERICAN TOBACCO (HOLDINGS) LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
VK Vĩnh KhánhĐơn VN-4-1998-39085 · nộp 31/07/1998 · văn bằng 4-0032500-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vĩnh Khánh
D T ELENCOĐơn VN-4-1998-39082 · nộp 31/07/1998 · văn bằng 4-0032407-000
Chủ đơn: Công ty Kỹ thuật Điện Thông (DIEN THONG ELENCO)
BDCĐơn VN-4-1998-39064 · nộp 29/07/1998 · văn bằng 4-0031585-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển phát thanh truyền hình (BDC., JSC), Công ty ứng dụng phát triển phát thanh truyền hình (BDC - BROADCASTING DEVELOPMENT COMPANY)(VN)
Jean Paul GAULTIERĐơn VN-4-1998-39046 · nộp 27/07/1998 · văn bằng 4-0032239-000
Chủ đơn: PUIG FRANCE
JEAN PAUL GAULTIERĐơn VN-4-1998-39045 · nộp 27/07/1998 · văn bằng 4-0032238-000
Chủ đơn: PUIG FRANCE
SIMEXĐơn VN-4-1998-39025 · nộp 24/07/1998 · văn bằng 4-0032631-000
Chủ đơn: SIME DARBY MALAYSIA BERHAD
PIONEERĐơn VN-4-1998-39019 · nộp 24/07/1998 · văn bằng 4-0033648-000
Chủ đơn: PIONEER CORPORATION, PIONEER CORPORATION(JP)
MAJOR TMĐơn VN-4-1998-39000 · nộp 21/07/1998 · văn bằng 4-0034508-000
Chủ đơn: MAJOR ELECTRICS LIMITED
Shanghaitang THUONG HAI THANĐơn VN-4-1998-38992 · nộp 21/07/1998 · văn bằng 4-0032223-000
Chủ đơn: TANGS DEPARTMENT LIMITED(HK), TANGS DEPARTMENT LIMITED
SE-LƠ-RONĐơn VN-4-1998-38973 · nộp 20/07/1998 · văn bằng 4-0032881-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
555 RACING WORLDĐơn VN-4-1998-38926 · nộp 14/07/1998 · văn bằng 4-0033326-000
Chủ đơn: WORLD INVESTMENT COMPANY LIMITED, WORLD INVESTMENT COMPANY LIMITED(GB)
ID Park Brother VIETNAMĐơn VN-4-1998-38913 · nộp 13/07/1998 · văn bằng 4-0032176-000
Chủ đơn: ID PARK CO.
NECTARĐơn VN-4-1998-38901 · nộp 11/07/1998 · văn bằng 4-0033446-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Điện tử Nam Môn
LIOA LĐơn VN-4-1998-38898 · nộp 10/07/1998 · văn bằng 4-0032074-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhật Linh
ARCHTĐơn VN-4-1998-38897 · nộp 10/07/1998 · văn bằng 4-0032048-000
Chủ đơn: VISIO CORPORATION(US), INTELLICAD TECHNOLOGY CONSORTIUM
VIGILERĐơn VN-4-1998-38879 · nộp 09/07/1998 · văn bằng 4-0032496-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Sản xuất Bảo Toàn
DILIGERĐơn VN-4-1998-38878 · nộp 09/07/1998 · văn bằng 4-0032495-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Sản xuất Bảo Toàn(VN), Doanh nghiệp tư nhân sản xuất Bảo Toàn
xi-onĐơn VN-4-1998-38875 · nộp 09/07/1998 · văn bằng 4-0033785-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
SPARTANĐơn VN-4-1998-38874 · nộp 09/07/1998 · văn bằng 4-0032923-000
Chủ đơn: XILINX INC.
THERAPOINTĐơn VN-4-1998-38869 · nộp 08/07/1998 · văn bằng 4-0032098-000
Chủ đơn: ROHO, INC.
QUICKMERCHĐơn VN-4-1998-38847 · nộp 06/07/1998 · văn bằng 4-0032387-000
Chủ đơn: A.C. NIELSEN COMPANY
GOLD LIONĐơn VN-4-1998-38823 · nộp 02/07/1998 · văn bằng 4-0032117-000
Chủ đơn: Tổ Sản xuất Kim Lân
MAESTROĐơn VN-4-1998-38816 · nộp 01/07/1998 · văn bằng 4-0032966-000
Chủ đơn: MAESTRO INTERNATIONAL INCORPORATED
CLIK!Đơn VN-4-1998-38813 · nộp 01/07/1998 · văn bằng 4-0032793-000
Chủ đơn: IOMEGA CORPORATION
F FISHER SCIENTIFICĐơn VN-4-1998-38812 · nộp 01/07/1998 · văn bằng 4-0033251-000
Chủ đơn: FISHER SCIENTIFIC COMPANY L.L.C.
FĐơn VN-4-1998-38811 · nộp 01/07/1998 · văn bằng 4-0033250-000
Chủ đơn: FISHER SCIENTIFIC COMPANY L.L.C.
JEOLĐơn VN-4-1998-38808 · nộp 01/07/1998 · văn bằng 4-0032013-000
Chủ đơn: JEOL LTD.
ADVANCED FORMULAĐơn VN-4-1998-38767 · nộp 27/06/1998 · văn bằng 4-0032434-000
Chủ đơn: EVEREADY BATTERY COMPANY, INC.(US), ENERGIZER BRANDS, LLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.