Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.265/2.364
NORTEL NETWORKSĐơn VN-4-1998-39368 · nộp 29/08/1998 · văn bằng 4-0032323-000
Chủ đơn: NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS LIMITED.(CA), NORTEL NETWORKS CORPORATION(CA)
RLX POLO SPORTĐơn VN-4-1998-39366 · nộp 28/08/1998 · văn bằng 4-0032952-000
Chủ đơn: THE POLO/LAUREN COMPANY, L.P.
SPACEMANĐơn VN-4-1998-39337 · nộp 26/08/1998 · văn bằng 4-0032975-000
Chủ đơn: Nielsen Consumer LLC, A.C. NIELSEN COMPANY(US), A. C. Nielsen Company, LLC(US)
MIWAĐơn VN-4-1998-39328 · nộp 25/08/1998 · văn bằng 4-0070403-000
Chủ đơn: MIWA LOCK CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-39327 · nộp 25/08/1998 · văn bằng 4-0049828-000
Chủ đơn: MIWA LOCK CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-39326 · nộp 25/08/1998 · văn bằng 4-0032683-000
Chủ đơn: HEWLETT- PACKARD COMPANY
VIECĐơn VN-4-1998-39322 · nộp 25/08/1998 · văn bằng 4-0031794-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần điện tử và tin học Việt Nam, Tổng công ty Điện tử và Tin học Việt Nam(VN)
SK SKSEIKAĐơn VN-4-1998-39305 · nộp 22/08/1998 · văn bằng 4-0032464-000
Chủ đơn: SEIKA ELECTRIC CO., LTD.
CINEMAXĐơn VN-4-1998-39301 · nộp 21/08/1998 · văn bằng 4-0034414-000
Chủ đơn: HOME BOX OFFICE, INC.(US), TIME WARNER ENTERTAINMENT COMPANY, L.P.(US), WARNER COMMUNICATIONS INC.(US), HOME BOX OFFICE, INC.
POSITIVE ACTIONĐơn VN-4-1998-39300 · nộp 21/08/1998 · văn bằng 4-0032762-000
Chủ đơn: ViiV HEALTHCARE UK LIMITED, GLAXO GROUP LIMITED(GB), THE WELLCOME FOUNDATION LIMITED(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-39299 · nộp 21/08/1998 · văn bằng 4-0033892-000
Chủ đơn: N.V. DURACELL BATTERIES S.A.(BE), Duracell Batteries BV BA
A&EĐơn VN-4-1998-39281 · nộp 20/08/1998 · văn bằng 4-0032504-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Gia Phú
TD.ELECTRICĐơn VN-4-1998-39254 · nộp 18/08/1998 · văn bằng 4-0032601-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuận Đức, Cơ sở Thuận Đức(VN)
ANH MINHĐơn VN-4-1998-39252 · nộp 18/08/1998 · văn bằng 4-0035134-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Anh Minh V.N, Cơ sở Anh Minh(VN)
QUINTRIX FĐơn VN-4-1998-39247 · nộp 18/08/1998 · văn bằng 4-0032926-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD.
T TAU FLAT DIGITALĐơn VN-4-1998-39246 · nộp 18/08/1998 · văn bằng 4-0032925-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD.
STĐơn VN-4-1998-39242 · nộp 17/08/1998 · văn bằng 4-0032658-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SHENG TENG (Việt Nam)
LÊQUAĐơn VN-4-1998-39196 · nộp 12/08/1998 · văn bằng 4-0032459-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhật Linh
classiaĐơn VN-4-1998-39189 · nộp 11/08/1998 · văn bằng 4-0037659-000
Chủ đơn: ABB INSTALLATION MATERIALS (EAST ASIA) PTE LTD.
DURACELL ULTRAĐơn VN-4-1998-39170 · nộp 10/08/1998 · văn bằng 4-0035156-000
Chủ đơn: DURACELL U.S. OPERATIONS, INC., THE GILLETTE COMPANY(US)
DURACELLĐơn VN-4-1998-39169 · nộp 10/08/1998 · văn bằng 4-0035155-000
Chủ đơn: DURACELL U.S. OPERATIONS, INC., THE GILLETTE COMPANY(US)
ESONICĐơn VN-4-1998-39156 · nộp 08/08/1998 · văn bằng 4-0033787-000
Chủ đơn: ESONIC TECHNOLOGY CORPORATION
ESONICĐơn VN-4-1998-39155 · nộp 08/08/1998 · văn bằng 4-0033786-000
Chủ đơn: ESONIC TECHNOLOGY CORPORATION
FLEXSERVEĐơn VN-4-1998-39149 · nộp 07/08/1998 · văn bằng 4-0032521-000
Chủ đơn: GPT LIMITED(GB), MARCONI COMMUNICATION LIMITED
FLEXNETĐơn VN-4-1998-39148 · nộp 07/08/1998 · văn bằng 4-0032520-000
Chủ đơn: GPT LIMITED(GB), TELEFONAKTIEBOLAGET LM ERICSSON (PUBL), MARCONI COMMUNICATION LIMITED(GB)
PWCĐơn VN-4-1998-39146 · nộp 06/08/1998 · văn bằng 4-0033301-000
Chủ đơn: PWC BUSINESS TRUST, PWC BUSINESS TRUST(US)
PRICEWATERHOUSECOOPERS PWCĐơn VN-4-1998-39120 · nộp 03/08/1998 · văn bằng 4-0034914-000
Chủ đơn: PWC BUSINESS TRUST, PWC BUSINESS TRUST(US)
PRICEWATERHOUSECOOPERSĐơn VN-4-1998-39119 · nộp 03/08/1998 · văn bằng 4-0034913-000
Chủ đơn: PWC BUSINESS TRUST, PWC BUSINESS TRUST(US)
PocketStationĐơn VN-4-1998-39108 · nộp 03/08/1998 · văn bằng 4-0032279-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SONY COMPUTER ENTERTAINMENT, ALSO TRADING AS SONY COMPUTER ENTERTAINMENT INC.(JP), Sony Interactive Entertainment Inc., KABUSHIKI KAISHA SONY COMPUTER ENTERTAINMENT (also trading as Sony Computer Entertainment Inc.)(JP)
RENTRAKĐơn VN-4-1998-39104 · nộp 01/08/1998 · văn bằng 4-0032960-000
Chủ đơn: RENTRAK CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.