Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.264/2.364
TanBaoLoiĐơn VN-4-1998-39838 · nộp 16/10/1998 · văn bằng 4-0034031-000
Chủ đơn: Cơ sở Bảo Lợi
CAMLOCKĐơn VN-4-1998-39832 · nộp 16/10/1998 · văn bằng 4-0032929-000
Chủ đơn: Camlock Systems Limited, CAMLOCK SYSTEMS PLC.(GB)
CONSTRUCTOPEDIAĐơn VN-4-1998-39768 · nộp 08/10/1998 · văn bằng 4-0033110-000
Chủ đơn: LEGO JURIS A/S, KIRKBI A/S(DK)
ROBOTICS INVENTION SYSTEMĐơn VN-4-1998-39767 · nộp 08/10/1998 · văn bằng 4-0033109-000
Chủ đơn: LEGO JURIS A/S, KIRKBI A/S(DK)
POWER OF ROBOTICS @ YOUR COMMANDĐơn VN-4-1998-39766 · nộp 08/10/1998 · văn bằng 4-0033108-000
Chủ đơn: LEGO JURIS A/S, KIRKBI A/S(DK)
MINDSTORMSĐơn VN-4-1998-39765 · nộp 08/10/1998 · văn bằng 4-0033107-000
Chủ đơn: LEGO Holding A/S
SCALAĐơn VN-4-1998-39764 · nộp 08/10/1998 · văn bằng 4-0040671-000
Chủ đơn: LEGO JURIS A/S, KIRKBI A/S(DK)
JUST IMAGINEĐơn VN-4-1998-39763 · nộp 08/10/1998 · văn bằng 4-0033282-000
Chủ đơn: LEGO JURIS A/S, KIRKBI A/S(DK)
DREAMCASTĐơn VN-4-1998-39759 · nộp 07/10/1998 · văn bằng 4-0032807-000
Chủ đơn: SEGA ENTERPRISES, LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-39740 · nộp 05/10/1998 · văn bằng 4-0034090-000
Chủ đơn: CIBA SPECIALTY CHEMICALS HOLDING INC.(CH), CIBA SPECIALTY CHEMICALS HOLDING INC.
SKĐơn VN-4-1998-39699 · nộp 30/09/1998 · văn bằng 4-0032427-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Pin Ngọc Khánh
IMPULSE TECHNOLOGYĐơn VN-4-1998-39681 · nộp 29/09/1998 · văn bằng 4-0034008-000
Chủ đơn: BANK OF AMERICA CORPORATION
SUNLIGHTĐơn VN-4-1998-39663 · nộp 28/09/1998 · văn bằng 4-0032687-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiết bị đóng ngắt mạch điện Sunlight (Việt Nam)
BANK OF AMERICAĐơn VN-4-1998-39640 · nộp 24/09/1998 · văn bằng 4-0039329-000
Chủ đơn: BANK OF AMERICA CORPORATION
AP 616 AN PHúĐơn VN-4-1998-39638 · nộp 24/09/1998 · văn bằng 4-0034702-000
Chủ đơn: Cơ sở An Phú(VN), Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ AP616
NORTEL NETWORKS HOW THE WORLD SHARES IDEASĐơn VN-4-1998-39632 · nộp 24/09/1998 · văn bằng 4-0034522-000
Chủ đơn: NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS CORPORATION(CA)
NORTEL NETWORKSĐơn VN-4-1998-39631 · nộp 24/09/1998 · văn bằng 4-0036380-000
Chủ đơn: NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS LIMITED(CA)
STĐơn VN-4-1998-39625 · nộp 23/09/1998 · văn bằng 4-0033042-000
Chủ đơn: SHENG TENG ELECTRON INTERNATIONAL CO., LTD.
SMARTMOVEĐơn VN-4-1998-39622 · nộp 23/09/1998 · văn bằng 4-0034520-000
Chủ đơn: SMART GMBH, MICRO COMPACT CAR SMART GMBH(DE), MICRO COMPACT CAR AG(CH)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-39585 · nộp 19/09/1998 · văn bằng 4-0033344-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Quang
SOPHIA PLUSĐơn VN-4-1998-39552 · nộp 16/09/1998 · văn bằng 4-0033387-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD.
SOPHIA PLUSĐơn VN-4-1998-39551 · nộp 16/09/1998 · văn bằng 4-0033369-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD.
NPĐơn VN-4-1998-39539 · nộp 16/09/1998 · văn bằng 4-0032885-000
Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA
SKYCONNECTĐơn VN-4-1998-39498 · nộp 12/09/1998 · văn bằng 4-0032739-000
Chủ đơn: TELSTRA CORPORATION LIMITED
BRITISH AMERICAN RACINGĐơn VN-4-1998-39474 · nộp 10/09/1998 · văn bằng 4-0033590-000
Chủ đơn: BRITISH-AMERICAN TOBACCO (HOLDINGS) LIMITED(GB), BRITISH - AMERICAN TOBACCO (HOLDINGS) LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
FEĐơn VN-4-1998-39472 · nộp 10/09/1998 · văn bằng 4-0032970-000
Chủ đơn: FORTUNE ELECTRIC CO., LTD.
TG MARKETSĐơn VN-4-1998-39463 · nộp 08/09/1998 · văn bằng 4-0033667-000
Chủ đơn: THOMSON GLOBAL MARKETS INC.
DORMAN SMITHĐơn VN-4-1998-39420 · nộp 04/09/1998 · văn bằng 4-0032663-000
Chủ đơn: TYCO ELECTRONICS UK LTD.(GB), TYCO ELECTRONICS UK LTD., DORMAN SMITH SWITCHGEAR LIMITED(GB)
WORLD COMĐơn VN-4-1998-39417 · nộp 03/09/1998 · văn bằng 4-0032585-000
Chủ đơn: WORLDCOM, INC.
CABLE & WIRELESSĐơn VN-4-1998-39402 · nộp 01/09/1998 · văn bằng 4-0049903-000
Chủ đơn: CABLE AND WIRELESS PLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.