Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.263/2.364
GREEN STARĐơn VN-4-1998-40340 · nộp 07/12/1998 · văn bằng 4-0034039-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần điện máy Miền Nam, Công ty điện máy thành phố Hồ Chí Minh (Todimaxchcmc)(VN)
M MEKONG GREENĐơn VN-4-1998-40339 · nộp 07/12/1998 · văn bằng 4-0034127-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất kinh doanh Mê Kông Xanh(VN), Công ty cổ phần sản xuất kinh doanh Mê Kông Xanh
HJCĐơn VN-4-1998-40318 · nộp 04/12/1998 · văn bằng 4-0033212-000
Chủ đơn: WAN-KI HONG(KR), HJC CORP., HONG JIN CROWN CORPORATION LIMITED(KR)
OAK TECHNOLOGYĐơn VN-4-1998-40293 · nộp 02/12/1998 · văn bằng 4-0033758-000
Chủ đơn: OAK TECHNOLOGY, INC.
PHASE LINEARĐơn VN-4-1998-40261 · nộp 28/11/1998 · văn bằng 4-0034049-000
Chủ đơn: RECOTON AUDIO CORPORATION(US), AUDIOVOX ELECTRONICS CORPORATION
MINNESOTA LYNXĐơn VN-4-1998-40246 · nộp 28/11/1998 · văn bằng 4-0044994-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC.
GLOBAL TRACSĐơn VN-4-1998-40238 · nộp 27/11/1998 · văn bằng 4-0032932-000
Chủ đơn: QUALCOMM INCORPORATED
SAB WABCOĐơn VN-4-1998-40220 · nộp 25/11/1998 · văn bằng 4-0033515-000
Chủ đơn: CARDO BSI RAIL AB(SE), SAB WABCO GROUP AB(SE), FAIVELEY TRANSPORT, FAIVELEY TRANSPORT MALMO AB(SE), CARDO RAIL AKTIEBOLAG(SE)
HUMMINBIRDĐơn VN-4-1998-40193 · nộp 19/11/1998 · văn bằng 4-0033317-000
Chủ đơn: TECHSONIC INDUSTRIES, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-40192 · nộp 19/11/1998 · văn bằng 4-0033316-000
Chủ đơn: TECHSONIC INDUSTRIES, INC.
Magic TopĐơn VN-4-1998-40177 · nộp 18/11/1998 · văn bằng 4-0033276-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Điện tử DEAWOO HANEL
SLAĐơn VN-4-1998-40161 · nộp 17/11/1998 · văn bằng 4-0033653-000
Chủ đơn: NIPPON SHEET GLASS CO., LTD., NIPPON SHEET GLASS CO., LTD.(JP)
S SINOĐơn VN-4-1998-40145 · nộp 13/11/1998 · văn bằng 4-0033071-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ
SPĐơn VN-4-1998-40144 · nộp 13/11/1998 · văn bằng 4-0037221-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ(VN), Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ
XALOTHOĐơn VN-4-1998-40143 · nộp 13/11/1998 · văn bằng 4-0033070-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ(VN), Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ
AZURA VISOREX HELMETĐơn VN-4-1998-40073 · nộp 07/11/1998 · văn bằng 4-0033288-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Rạng Đông AZURA, Công ty Sản xuất và Dịch vụ Rạng Đông(VN)
DISCWASHERĐơn VN-4-1998-40034 · nộp 03/11/1998 · văn bằng 4-0033492-000
Chủ đơn: RECOTON CORPORATION(US), TORA ACQUISITION CORPORATION.
AMBICOĐơn VN-4-1998-40033 · nộp 03/11/1998 · văn bằng 4-0033491-000
Chủ đơn: RECOTON CORPORATION(US), TORA ACQUISITION CORPORATION.
DUYTANĐơn VN-4-1998-40012 · nộp 31/10/1998 · văn bằng 4-0033452-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa Duy Tân(VN), Công ty TNHH nhựa Duy Tân(VN), công ty tnhh nhựa duy tân(VN), Công ty cổ phần sản xuất nhựa Duy Tân
DUYTANĐơn VN-4-1998-40011 · nộp 31/10/1998 · văn bằng 4-0033451-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa Duy Tân(VN), Công ty TNHH nhựa Duy Tân(VN), Công ty cổ phần sản xuất nhựa Duy Tân
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-40010 · nộp 31/10/1998 · văn bằng 4-0033450-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa Duy Tân(VN), Công ty TNHH nhựa Duy Tân(VN), Công ty cổ phần sản xuất nhựa Duy Tân
555Đơn VN-4-1998-40006 · nộp 31/10/1998 · văn bằng 4-0033311-000
Chủ đơn: world investment company limited
SPACEMAN MERCHANDISING CENTRALĐơn VN-4-1998-39987 · nộp 30/10/1998 · văn bằng 4-0038344-000
Chủ đơn: A. C. NIELSEN COMPANY
SUNCOĐơn VN-4-1998-39982 · nộp 30/10/1998 · văn bằng 4-0036939-000
Chủ đơn: P.T. SEPANJANG ADIJAYA
INTEL INBUSINESSĐơn VN-4-1998-39981 · nộp 30/10/1998 · văn bằng 4-0032931-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
SIERRAĐơn VN-4-1998-39967 · nộp 29/10/1998 · văn bằng 4-0033048-000
Chủ đơn: Activision Publishing, Inc.
APOLLOĐơn VN-4-1998-39946 · nộp 26/10/1998 · văn bằng 4-0034985-000
Chủ đơn: Hewlett Packard Enterprise Development LP
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-39909 · nộp 22/10/1998 · văn bằng 4-0033541-000
Chủ đơn: POLISON CORPORATION
BLUE EAGLEĐơn VN-4-1998-39908 · nộp 22/10/1998 · văn bằng 4-0036478-000
Chủ đơn: POLISON CORPORATION, POLISON CORPORATION(TW)
GIAN CHENG KIEN THANHĐơn VN-4-1998-39890 · nộp 19/10/1998 · văn bằng 4-0033390-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Kiền Thạnh, Cơ sở Kiền Thạnh(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.