Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.262/2.364
TEMSĐơn VN-4-1999-40769 · nộp 30/01/1999 · văn bằng 4-0034060-000
Chủ đơn: TELEFONAKTIEBOLAGET L M ERICSSON(SE), ASCOM NETWORK TESTING AB
THIS WAY INĐơn VN-4-1999-40763 · nộp 28/01/1999 · văn bằng 4-0033858-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATiON
JONYEIĐơn VN-4-1999-40731 · nộp 23/01/1999 · văn bằng 4-0038145-000
Chủ đơn: BIG TOP ENTERPRISE CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-40728 · nộp 23/01/1999 · văn bằng 4-0038143-000
Chủ đơn: BIG TOP ENTERPRISE CO., LTD
ANDOĐơn VN-4-1999-40722 · nộp 22/01/1999 · văn bằng 4-0033905-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thanh An
KELĐơn VN-4-1999-40708 · nộp 20/01/1999 · văn bằng 4-0034397-000
Chủ đơn: KEL CORPORATION
CHENG LIĐơn VN-4-1999-40706 · nộp 20/01/1999 · văn bằng 4-0035112-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thành Lợi, Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thành Lợi.(VN)
WORLDSHIPĐơn VN-4-1999-40688 · nộp 18/01/1999 · văn bằng 4-0034134-000
Chủ đơn: UNITED PARCEL SERVICE OF AMERICA, INC.
SOFLENS66Đơn VN-4-1999-40640 · nộp 13/01/1999 · văn bằng 4-0033902-000
Chủ đơn: BAUSCH & LOMB INCORPORATED
OEICĐơn VN-4-1999-40633 · nộp 11/01/1999 · văn bằng 4-0034669-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Điện công nghiệp ORIENTAL Việt Nam (O.E.I.C Việt Nam LTD.)
NEXT DAY CASHĐơn VN-4-1999-40603 · nộp 07/01/1999 · văn bằng 4-0034054-000
Chủ đơn: WORLDWIDE DEDICATED SERVICES, INC.
ANYCALLĐơn VN-4-1999-40587 · nộp 05/01/1999 · văn bằng 4-0034041-000
Chủ đơn: SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.(KR), SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
ACNielsenĐơn VN-4-1999-40586 · nộp 05/01/1999 · văn bằng 4-0038485-000
Chủ đơn: CZT/ACN TRADEMARKS, L.L.C
E.NHAT Products of E.nhat group H&HĐơn VN-4-1999-40584 · nộp 05/01/1999 · văn bằng 4-0033955-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Công nghiệp E. Nhất, Cơ sở cổ phần công nghiệp E nhất(VN)
E.NHAT PRODUCTS OF E.NHAT GROUP H & HĐơn VN-4-1999-40583 · nộp 05/01/1999 · văn bằng 4-0033954-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Công nghiệp E. Nhất, Cơ sở cổ phần công nghiệp E Nhất(VN)
SONTRONIC SONĐơn VN-4-1999-40581 · nộp 04/01/1999 · văn bằng 4-0035554-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Sơn(VN), Cơ sở Thanh Sơn
UNITED PARCEL SERVICEĐơn VN-4-1999-40578 · nộp 04/01/1999 · văn bằng 4-0033923-000
Chủ đơn: UNITED PARCEL SERVICE OF AMERICA, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-40541 · nộp 30/12/1998 · văn bằng 4-0033941-000
Chủ đơn: WOLVERINE OUTDOORS, INC., WOLVERINE WORLD WIDE, INC.(US)
HUSH PUPPIESĐơn VN-4-1998-40540 · nộp 30/12/1998 · văn bằng 4-0033940-000
Chủ đơn: WOLVERINE OUTDOORS, INC., WOLVERINE WORLD WIDE, INC.(US)
INTELĐơn VN-4-1998-40520 · nộp 28/12/1998 · văn bằng 4-0033555-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
INTEL IMAGINGĐơn VN-4-1998-40519 · nộp 28/12/1998 · văn bằng 4-0033554-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
ACNIELSENĐơn VN-4-1998-40517 · nộp 28/12/1998 · văn bằng 4-0038484-000
Chủ đơn: THE NIELSEN COMPANY (US), LLC
COTO THUAN DUCĐơn VN-4-1998-40485 · nộp 23/12/1998 · văn bằng 4-0033899-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuận Đức, Cơ sở Thuận Đức(VN)
amoroĐơn VN-4-1998-40482 · nộp 23/12/1998 · văn bằng 4-0033762-000
Chủ đơn: Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn AMORO Việt Nam(VN), Công ty TNHH AMORO Việt Nam, Công ty TNHH Minh Quý(VN)
INTEL OPTIMIZERS SCALABLE VIDEO WITHĐơn VN-4-1998-40471 · nộp 22/12/1998 · văn bằng 4-0033436-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
ORLANDO MiracleĐơn VN-4-1998-40469 · nộp 21/12/1998 · văn bằng 4-0047731-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC
TV METECHCO Trí ViệtĐơn VN-4-1998-40453 · nộp 18/12/1998 · văn bằng 4-0033675-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cơ điện - Điện tử Trí Việt
HOMEDICSĐơn VN-4-1998-40436 · nộp 17/12/1998 · văn bằng 4-0034824-000
Chủ đơn: FKA Distributing Co., LLC, d/b/a HoMedics, LLC., HOMEDICS, INC.(US)
YUSKIĐơn VN-4-1998-40382 · nộp 11/12/1998 · văn bằng 4-0034080-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Tiến(VN), Công ty TNHH Sản xuất - Xây dựng - Thương mại - Dịch vụ Minh Tiến
ACTIVEANSWERSĐơn VN-4-1998-40378 · nộp 11/12/1998 · văn bằng 4-0033760-000
Chủ đơn: HEWLETT-PACKARD DEVELOPMENT COMPANY, L.P., COMPAQ COMPUTER CORPORATION(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.