Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.261/2.364
MODANĐơn VN-4-1999-41088 · nộp 12/03/1999 · văn bằng 4-0034445-000
Chủ đơn: KLOCKNER - MOELLER GMBH
MOELLER MĐơn VN-4-1999-41087 · nộp 12/03/1999 · văn bằng 4-0038288-000
Chủ đơn: KLOCKNER - MOELLER GMBH
MOELLERĐơn VN-4-1999-41086 · nộp 12/03/1999 · văn bằng 4-0038287-000
Chủ đơn: Eaton Electrical IP GmbH & Co. KG., MOELLER GMBH(DE), KLOCKNER - MOELLER GMBH(DE)
SEEDĐơn VN-4-1999-41068 · nộp 11/03/1999 · văn bằng 4-0034402-000
Chủ đơn: SEED CO., LTD.
HW HI-WATTĐơn VN-4-1999-41057 · nộp 09/03/1999 · văn bằng 4-0034319-000
Chủ đơn: HI-WATT BATTERY INDUSTRY CO., LTD.
OPTEXĐơn VN-4-1999-41047 · nộp 06/03/1999 · văn bằng 4-0034401-000
Chủ đơn: OPTEX CO., LTD.(JP), OPTEX CO., LTD., OPTEX GROUP CO., LTD.(JP)
COPALĐơn VN-4-1999-41006 · nộp 04/03/1999 · văn bằng 4-0034263-000
Chủ đơn: COPAL COMPANY LIMITED(JP), NIDEC COPAL CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-40993 · nộp 02/03/1999 · văn bằng 4-0042393-000
Chủ đơn: MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART
HOTEL WORLDĐơn VN-4-1999-40992 · nộp 02/03/1999 · văn bằng 4-0034343-000
Chủ đơn: ASSOCIATED NEWSPAPERS LIMITED
SHISEIDOĐơn VN-4-1999-40991 · nộp 02/03/1999 · văn bằng 4-0034438-000
Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY LTD.(JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED
ĐạI DƯƠNG AUDIO VIDEO CASSETTE MICROĐơn VN-4-1999-40961 · nộp 27/02/1999 · văn bằng 4-0032998-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ánh Dương HC
CADI - SUNĐơn VN-4-1999-40952 · nộp 27/02/1999 · văn bằng 4-0040771-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dây và cáp điện Thượng Đình, Công ty TNHH Thượng Đình(VN), Công ty TNHH Dây và Cáp điện Thượng Đình(VN)
AKIRAĐơn VN-4-1999-40939 · nộp 26/02/1999 · văn bằng 4-0041732-000
Chủ đơn: AKI HABARA ELECTRIC CORPORATION PTE LTD
ARCSTARĐơn VN-4-1999-40937 · nộp 26/02/1999 · văn bằng 4-0034545-000
Chủ đơn: NTT COMMUNICATIONS KABUSHIKI KAISHA (NTT COMMUNICATIONS CORPORATION)
DENTSUĐơn VN-4-1999-40904 · nộp 23/02/1999 · văn bằng 4-0034025-000
Chủ đơn: DENTSU INC.(JP), Dentsu Group Inc.
Connect with the BestĐơn VN-4-1999-40898 · nộp 20/02/1999 · văn bằng 4-0049928-000
Chủ đơn: SUMITOMO WIRING SYSTEMS, LTD.
ADEĐơn VN-4-1999-40893 · nộp 19/02/1999 · văn bằng 4-0034146-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Anh Dung (AD CO., LTD)
INTEL WEBOUTFITTERĐơn VN-4-1999-40877 · nộp 12/02/1999 · văn bằng 4-0033985-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
WEBOUTFITTERĐơn VN-4-1999-40876 · nộp 12/02/1999 · văn bằng 4-0034005-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
PHARAOHĐơn VN-4-1999-40826 · nộp 06/02/1999 · văn bằng 4-0034243-000
Chủ đơn: MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART, MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART(TH)
MITKAM MAKONĐơn VN-4-1999-40825 · nộp 06/02/1999 · văn bằng 4-0034242-000
Chủ đơn: MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART, MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART(TH)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-40812 · nộp 04/02/1999 · văn bằng 4-0034118-000
Chủ đơn: TEMPEARL INDUSTRIAL CO., LTD.
TEMPEARLĐơn VN-4-1999-40811 · nộp 04/02/1999 · văn bằng 4-0034117-000
Chủ đơn: TEMPEARL INDUSTRIAL CO., LTD.
MOCĐơn VN-4-1999-40810 · nộp 04/02/1999 · văn bằng 4-0034162-000
Chủ đơn: NIPPON SHEET GLASS CO., LTD.
ACDELCOĐơn VN-4-1999-40803 · nộp 04/02/1999 · văn bằng 4-0033982-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
CITIGROUPĐơn VN-4-1999-40782 · nộp 02/02/1999 · văn bằng 4-0035352-000
Chủ đơn: Citigroup Inc., CITICORP(US)
TP TAIPHACO Tái PhátĐơn VN-4-1999-40779 · nộp 01/02/1999 · văn bằng 4-0034098-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Tái Phát(VN), Chung Ngọc Lan
MEKONGĐơn VN-4-1999-40777 · nộp 01/02/1999 · văn bằng 4-0035732-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất kinh doanh Mê Kông Xanh(VN), Công ty cổ phần sản xuất kinh doanh Mê Kông Xanh
MEKONG JUPITERĐơn VN-4-1999-40776 · nộp 01/02/1999 · văn bằng 4-0034137-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất kinh doanh Mê Kông Xanh(VN), Công ty cổ phần sản xuất kinh doanh Mê Kông Xanh
AP VINAPCOĐơn VN-4-1999-40774 · nộp 01/02/1999 · văn bằng 4-0033196-000
Chủ đơn: Công ty Xăng dầu Hàng không Việt Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.