DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.260/2.364

  1. Mẫu nhãn NEOSERVER
    NEOSERVER

    Đơn VN-4-1999-41648 · nộp 04/05/1999 · văn bằng 4-0035014-000
    Chủ đơn: COMPAQ INFORMATION TECHNOLOGIES GROUP, L.P

  2. Mẫu nhãn TELEDESIC
    TELEDESIC

    Đơn VN-4-1999-41643 · nộp 04/05/1999 · văn bằng 4-0034646-000
    Chủ đơn: TELEDESIC LLC

  3. Mẫu nhãn FEC WB 9601
    FEC WB 9601

    Đơn VN-4-1999-41627 · nộp 03/05/1999 · văn bằng 4-0034847-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Phước Thạnh

  4. Mẫu nhãn LUCENT TECHNOLOGIES NETCARE
    LUCENT TECHNOLOGIES NETCARE

    Đơn VN-4-1999-41599 · nộp 29/04/1999 · văn bằng 4-0035094-000
    Chủ đơn: LUCENT TECHNOLOGIES INC.

  5. Mẫu nhãn TURBO DIAL
    TURBO DIAL

    Đơn VN-4-1999-41552 · nộp 24/04/1999 · văn bằng 4-0034845-000
    Chủ đơn: MOTOROLA, INC.

  6. Mẫu nhãn V
    V

    Đơn VN-4-1999-41525 · nộp 22/04/1999 · văn bằng 4-0035493-000
    Chủ đơn: AMERICAN - CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED

  7. Mẫu nhãn SOLARIS
    SOLARIS

    Đơn VN-4-1999-41489 · nộp 20/04/1999 · văn bằng 4-0038289-000
    Chủ đơn: SUN MICRO SYSTEMS, INC

  8. Mẫu nhãn LANEED
    LANEED

    Đơn VN-4-1999-41483 · nộp 19/04/1999 · văn bằng 4-0035012-000
    Chủ đơn: Elecom Co., Ltd., ELECOM KABUSHIKI KAISHA(JP)

  9. Mẫu nhãn LUNARIS
    LUNARIS

    Đơn VN-4-1999-41482 · nộp 19/04/1999 · văn bằng 4-0035011-000
    Chủ đơn: Elecom Co., Ltd., ELECOM KABUSHIKI KAISHA(JP)

  10. Mẫu nhãn SSMC
    SSMC

    Đơn VN-4-1999-41322 · nộp 06/04/1999 · văn bằng 4-0037181-000
    Chủ đơn: SUMIMOTO SPECIAL METAL CO., LTD

  11. Mẫu nhãn SCHOOL NET
    SCHOOL NET

    Đơn VN-4-1999-41276 · nộp 31/03/1999 · văn bằng 4-0034712-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghệ Tin học nhà trường

  12. Mẫu nhãn MIRIAD
    MIRIAD

    Đơn VN-4-1999-41241 · nộp 30/03/1999 · văn bằng 4-0034408-000
    Chủ đơn: TAYLOR NELSON SOFRES PLC

  13. Mẫu nhãn SGI
    SGI

    Đơn VN-4-1999-41182 · nộp 22/03/1999 · văn bằng 4-0034426-000
    Chủ đơn: SILICON GRAPHICS, INC.

  14. Mẫu nhãn TH
    TH

    Đơn VN-4-1999-41158 · nộp 19/03/1999 · văn bằng 4-0034328-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại Thoại Hà

  15. Mẫu nhãn HARU
    HARU

    Đơn VN-4-1999-41147 · nộp 18/03/1999 · văn bằng 4-0034548-000
    Chủ đơn: PAT NBK CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn ITANIUM
    ITANIUM

    Đơn VN-4-1999-41132 · nộp 15/03/1999 · văn bằng 4-0034322-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.