Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.260/2.364
TIMBERLANDĐơn VN-4-1999-41666 · nộp 05/05/1999 · văn bằng 4-0061323-000
Chủ đơn: TBL LICENSING LLC, THE TIMBERLAND WORLD TRADING GMBH(DE)
NEOSERVERĐơn VN-4-1999-41648 · nộp 04/05/1999 · văn bằng 4-0035014-000
Chủ đơn: COMPAQ INFORMATION TECHNOLOGIES GROUP, L.P
TELEDESICĐơn VN-4-1999-41643 · nộp 04/05/1999 · văn bằng 4-0034646-000
Chủ đơn: TELEDESIC LLC
FEC WB 9601Đơn VN-4-1999-41627 · nộp 03/05/1999 · văn bằng 4-0034847-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Phước Thạnh
LUCENT TECHNOLOGIES NETCAREĐơn VN-4-1999-41599 · nộp 29/04/1999 · văn bằng 4-0035094-000
Chủ đơn: LUCENT TECHNOLOGIES INC.
HAMP SYNERGYĐơn VN-4-1999-41591 · nộp 28/04/1999 · văn bằng 4-0035116-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD.)
HITACHIĐơn VN-4-1999-41590 · nộp 28/04/1999 · văn bằng 4-0041733-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A/ HITACHI, LTD.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41589 · nộp 27/04/1999 · văn bằng 4-0034928-000
Chủ đơn: UNITED PARCEL SERVICE OF AMERICA, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41588 · nộp 27/04/1999 · văn bằng 4-0035013-000
Chủ đơn: UNITED PARCEL SERVICE OF AMERICA, INC.
CitiĐơn VN-4-1999-41585 · nộp 27/04/1999 · văn bằng 4-0037382-000
Chủ đơn: Citigroup Inc.(US), Citigroup Inc., CITICORP.(US)
TURBO DIALĐơn VN-4-1999-41552 · nộp 24/04/1999 · văn bằng 4-0034845-000
Chủ đơn: MOTOROLA, INC.
VĐơn VN-4-1999-41525 · nộp 22/04/1999 · văn bằng 4-0035493-000
Chủ đơn: AMERICAN - CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED
NTT COMMUNICATIONWAREĐơn VN-4-1999-41499 · nộp 21/04/1999 · văn bằng 4-0034623-000
Chủ đơn: NTT COMWARE KABUSHIKI KAISHA (NTT COMWARE CORPORATION), NTT COMMUNICATIONWARE KABUSHIKI KAISHA (NTT COMMUNICATIONWARE CORPORATION)(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41498 · nộp 21/04/1999 · văn bằng 4-0034622-000
Chủ đơn: NTT COMWARE KABUSHIKI KAISHA (NTT COMWARE CORPORATION), NTT COMMUNICATIONWARE KABUSHIKI KAISHA (NTT COMMUNICATIONWARE CORPORATION)(JP)
ELECOMĐơn VN-4-1999-41490 · nộp 20/04/1999 · văn bằng 4-0034916-000
Chủ đơn: Elecom Co., Ltd., ELECOM KABUSHIKI KAISHA(JP)
SOLARISĐơn VN-4-1999-41489 · nộp 20/04/1999 · văn bằng 4-0038289-000
Chủ đơn: SUN MICRO SYSTEMS, INC
LANEEDĐơn VN-4-1999-41483 · nộp 19/04/1999 · văn bằng 4-0035012-000
Chủ đơn: Elecom Co., Ltd., ELECOM KABUSHIKI KAISHA(JP)
LUNARISĐơn VN-4-1999-41482 · nộp 19/04/1999 · văn bằng 4-0035011-000
Chủ đơn: Elecom Co., Ltd., ELECOM KABUSHIKI KAISHA(JP)
T PLASMA TAUĐơn VN-4-1999-41438 · nộp 16/04/1999 · văn bằng 4-0036537-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD.(JP), PANASONIC CORPORATION
MEKONG COMPACTĐơn VN-4-1999-41381 · nộp 12/04/1999 · văn bằng 4-0034987-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất kinh doanh Mê Kông xanh(VN), Công ty cổ phần sản xuất kinh doanh Mê Kông Xanh
MEKONG MERCURYĐơn VN-4-1999-41380 · nộp 12/04/1999 · văn bằng 4-0035114-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất kinh doanh Mê Kông xanh(VN), Công ty cổ phần sản xuất kinh doanh Mê Kông Xanh
SSMCĐơn VN-4-1999-41322 · nộp 06/04/1999 · văn bằng 4-0037181-000
Chủ đơn: SUMIMOTO SPECIAL METAL CO., LTD
NOKIAĐơn VN-4-1999-41287 · nộp 03/04/1999 · văn bằng 4-0049961-000
Chủ đơn: Nokia Corporation
SCHOOL NETĐơn VN-4-1999-41276 · nộp 31/03/1999 · văn bằng 4-0034712-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghệ Tin học nhà trường
MIRIADĐơn VN-4-1999-41241 · nộp 30/03/1999 · văn bằng 4-0034408-000
Chủ đơn: TAYLOR NELSON SOFRES PLC
JETROĐơn VN-4-1999-41219 · nộp 25/03/1999 · văn bằng 4-0033548-000
Chủ đơn: THE JAPAN EXTERNAL TRADE ORGANIZATION (JETRO), THE JAPAN EXTERNAL TRADE ORGANIZATION (JETRO)(JP)
SGIĐơn VN-4-1999-41182 · nộp 22/03/1999 · văn bằng 4-0034426-000
Chủ đơn: SILICON GRAPHICS, INC.
THĐơn VN-4-1999-41158 · nộp 19/03/1999 · văn bằng 4-0034328-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại Thoại Hà
HARUĐơn VN-4-1999-41147 · nộp 18/03/1999 · văn bằng 4-0034548-000
Chủ đơn: PAT NBK CO., LTD.
ITANIUMĐơn VN-4-1999-41132 · nộp 15/03/1999 · văn bằng 4-0034322-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.