DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.259/2.364

  1. Mẫu nhãn VLKT
    VLKT

    Đơn VN-4-1999-42143 · nộp 17/06/1999 · văn bằng 4-0034351-000
    Chủ đơn: Viện Vật lý kỹ thuật

  2. Mẫu nhãn CASHFLOW
    CASHFLOW

    Đơn VN-4-1999-42099 · nộp 14/06/1999 · văn bằng 4-0035127-000
    Chủ đơn: MARS, INCORPORATED(US), MEI, INC.

  3. Mẫu nhãn Hoà Thạnh
    Hoà Thạnh

    Đơn VN-4-1999-42094 · nộp 12/06/1999 · văn bằng 4-0035125-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hoà Thạnh

  4. Mẫu nhãn PITNEY BOWES
    PITNEY BOWES

    Đơn VN-4-1999-42019 · nộp 07/06/1999 · văn bằng 4-0035458-000
    Chủ đơn: PITNEY BOWES INC., PITNEY BOWES INC.(US)

  5. Mẫu nhãn DBM
    DBM

    Đơn VN-4-1999-42004 · nộp 05/06/1999 · văn bằng 4-0047933-000
    Chủ đơn: DRAKE BEAM MORIN, INC.

  6. Mẫu nhãn BIC
    BIC

    Đơn VN-4-1999-41973 · nộp 02/06/1999 · văn bằng 4-0040352-000
    Chủ đơn: SOCIÉTÉ BIC

  7. Mẫu nhãn WINFIELD
    WINFIELD

    Đơn VN-4-1999-41961 · nộp 02/06/1999 · văn bằng 4-0034919-000
    Chủ đơn: AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED

  8. Mẫu nhãn FUJITEL
    FUJITEL

    Đơn VN-4-1999-41884 · nộp 25/05/1999 · văn bằng 4-0041391-000
    Chủ đơn: MR.CHARUS ASSA VANIWET

  9. Mẫu nhãn TR.CHIêU
    TR.CHIêU

    Đơn VN-4-1999-41872 · nộp 24/05/1999 · văn bằng 4-0034879-000
    Chủ đơn: Cơ sở Trần Văn Chiêu

  10. Mẫu nhãn INTEL SPEEDSTEP
    INTEL SPEEDSTEP

    Đơn VN-4-1999-41868 · nộp 24/05/1999 · văn bằng 4-0034739-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

  11. Mẫu nhãn NIIT
    NIIT

    Đơn VN-4-1999-41850 · nộp 21/05/1999 · văn bằng 4-0035117-000
    Chủ đơn: NIIT LIMITED(IN), NIIT LIMITED

  12. Mẫu nhãn VN-4-1999-41726
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1999-41726 · nộp 11/05/1999 · văn bằng 4-0034776-000
    Chủ đơn: PITNEY BOWES INC.

  13. Mẫu nhãn B BELTA
    B BELTA

    Đơn VN-4-1999-41669 · nộp 06/05/1999 · văn bằng 4-0034830-000
    Chủ đơn: BELTA COMPUTER COMPANY LIMITED

  14. Mẫu nhãn SHIPLEY RONAL
    SHIPLEY RONAL

    Đơn VN-4-1999-41667 · nộp 06/05/1999 · văn bằng 4-0034736-000
    Chủ đơn: SHIPLEY COMPANY, L.L.C.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.