DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.258/2.364

  1. Mẫu nhãn SUPERIO
    SUPERIO

    Đơn VN-4-1999-42515 · nộp 21/07/1999 · văn bằng 4-0035281-000
    Chủ đơn: WHITEBOX COMPUTER PTE LTD.

  2. Mẫu nhãn SURFARI
    SURFARI

    Đơn VN-4-1999-42514 · nộp 21/07/1999 · văn bằng 4-0035280-000
    Chủ đơn: WHITEBOX COMPUTER PTE LTD.

  3. Mẫu nhãn M.M.V.C. M-TECH
    M.M.V.C. M-TECH

    Đơn VN-4-1999-42477 · nộp 16/07/1999 · văn bằng 4-0036323-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH MITSUBA M - TECH Việt Nam

  4. Mẫu nhãn INTEL INSIDE XEON
    INTEL INSIDE XEON

    Đơn VN-4-1999-42463 · nộp 16/07/1999 · văn bằng 4-0035275-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

  5. Mẫu nhãn INTEL XEON
    INTEL XEON

    Đơn VN-4-1999-42462 · nộp 16/07/1999 · văn bằng 4-0035274-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

  6. Mẫu nhãn XEON
    XEON

    Đơn VN-4-1999-42461 · nộp 16/07/1999 · văn bằng 4-0035273-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

  7. Mẫu nhãn FLATRON
    FLATRON

    Đơn VN-4-1999-42435 · nộp 14/07/1999 · văn bằng 4-0035269-000
    Chủ đơn: LG ELECTRONICS INC.

  8. Mẫu nhãn VANS
    VANS

    Đơn VN-4-1999-42366 · nộp 07/07/1999 · văn bằng 4-0035466-000
    Chủ đơn: VANS, INC.(US), VANS, INC.

  9. Mẫu nhãn VANS
    VANS

    Đơn VN-4-1999-42365 · nộp 07/07/1999 · văn bằng 4-0035465-000
    Chủ đơn: VANS, INC.(US), VANS, INC.

  10. Mẫu nhãn TeleEye
    TeleEye

    Đơn VN-4-1999-42351 · nộp 07/07/1999 · văn bằng 4-0035792-000
    Chủ đơn: SIGNAL COMMUNICATIONS LTD., SIGNAL COMMUNICATIONS LTD.(CN)

  11. Mẫu nhãn PICCOLO
    PICCOLO

    Đơn VN-4-1999-42342 · nộp 06/07/1999 · văn bằng 4-0035266-000
    Chủ đơn: ASKEY COMPUTER CORP.

  12. Mẫu nhãn KINSEKI KSS
    KINSEKI KSS

    Đơn VN-4-1999-42327 · nộp 05/07/1999 · văn bằng 4-0036239-000
    Chủ đơn: Kyocera Kinseki Corporation, KINSEKI LTD.(JP)

  13. Mẫu nhãn KINSEKI KSS
    KINSEKI KSS

    Đơn VN-4-1999-42326 · nộp 05/07/1999 · văn bằng 4-0037383-000
    Chủ đơn: KINSEKI LTD.

  14. Mẫu nhãn DD DX DIGITAL
    DD DX DIGITAL

    Đơn VN-4-1999-42317 · nộp 03/07/1999 · văn bằng 4-0035263-000
    Chủ đơn: DX TRADING CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn HICP
    HICP

    Đơn VN-4-1999-42315 · nộp 03/07/1999 · văn bằng 4-0035262-000
    Chủ đơn: DX TRADING CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn MINI-LINK
    MINI-LINK

    Đơn VN-4-1999-42285 · nộp 01/07/1999 · văn bằng 4-0049879-000
    Chủ đơn: TELEFONAKTIEBOLAGET L M ERICSSON

  17. Mẫu nhãn TRIPLE CROWN
    TRIPLE CROWN

    Đơn VN-4-1999-42278 · nộp 28/06/1999 · văn bằng 4-0035339-000
    Chủ đơn: VANS, INC.(US), VANS, INC.

  18. Mẫu nhãn INVENSYS
    INVENSYS

    Đơn VN-4-1999-42244 · nộp 25/06/1999 · văn bằng 4-0035166-000
    Chủ đơn: INVENSYS PLC(GB), INVENSYS PLC

  19. Mẫu nhãn INTEL INSIDE PENTIUM
    INTEL INSIDE PENTIUM

    Đơn VN-4-1999-42235 · nộp 25/06/1999 · văn bằng 4-0035066-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

  20. Mẫu nhãn APTECH
    APTECH

    Đơn VN-4-1999-42214 · nộp 23/06/1999 · văn bằng 4-0035255-000
    Chủ đơn: APTECH LIMITED, APTECH LIMITED(IN)

  21. Mẫu nhãn Sultana
    Sultana

    Đơn VN-4-1999-42169 · nộp 19/06/1999 · văn bằng 4-0035336-000
    Chủ đơn: Tổ hợp tác Hưng Thịnh

  22. Mẫu nhãn CONIP
    CONIP

    Đơn VN-4-1999-42165 · nộp 19/06/1999 · văn bằng 4-0035499-000
    Chủ đơn: Cơ sở Công Nghiệp, Cơ sở Công Nghiệp(VN)

  23. Mẫu nhãn VN-4-1999-42161
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1999-42161 · nộp 19/06/1999 · văn bằng 4-0037602-000
    Chủ đơn: HAIER GROUP CORPORATION

  24. Mẫu nhãn HAIER
    HAIER

    Đơn VN-4-1999-42160 · nộp 19/06/1999 · văn bằng 4-0037580-000
    Chủ đơn: HAIER GROUP CORPORATION

  25. Mẫu nhãn HAI NHI BIEN ANH
    HAI NHI BIEN ANH

    Đơn VN-4-1999-42159 · nộp 19/06/1999 · văn bằng 4-0037601-000
    Chủ đơn: HAIER GROUP CORPORATION

  26. Mẫu nhãn Q.LITY
    Q.LITY

    Đơn VN-4-1999-42144 · nộp 17/06/1999 · văn bằng 4-0035498-000
    Chủ đơn: QUANTA COMPUTER INC.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.