Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.257/2.364
AmoisonicĐơn VN-4-1999-43027 · nộp 31/08/1999 · văn bằng 4-0046272-000
Chủ đơn: XIAMEN SOLID ELECTRONICS LTD.
NTT COMMUNICATIONSĐơn VN-4-1999-50584 · nộp 25/08/1999 · văn bằng 4-0053403-000
Chủ đơn: NTT DOCOMO BUSINESS, Inc.
CALITECHĐơn VN-4-1999-42915 · nộp 24/08/1999 · văn bằng 4-0036856-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Duy Huyền, Cơ sở Lê Thị Hồng Hạnh(VN)
PG PHU GIAĐơn VN-4-1999-42914 · nộp 24/08/1999 · văn bằng 4-0037041-000
Chủ đơn: Cơ sở Phú Gia.
S SETROĐơn VN-4-1999-42908 · nộp 24/08/1999 · văn bằng 4-0035861-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử ánh Sao (SEL)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-42880 · nộp 21/08/1999 · văn bằng 4-0035822-000
Chủ đơn: VANS, INC.(US), VANS, INC.
LEVEL ONEĐơn VN-4-1999-42867 · nộp 19/08/1999 · văn bằng 4-0035997-000
Chủ đơn: LEVEL ONE COMMUNICATIONS, INC.
LEVEL ONEĐơn VN-4-1999-42866 · nộp 19/08/1999 · văn bằng 4-0035996-000
Chủ đơn: LEVEL ONE COMMUNICATIONS, INC.
SIMEHOSTĐơn VN-4-1999-42850 · nộp 18/08/1999 · văn bằng 4-0035737-000
Chủ đơn: SIME DARBY SINGAPORE LIMITED
AMPHENOLĐơn VN-4-1999-42847 · nộp 17/08/1999 · văn bằng 4-0037606-000
Chủ đơn: AMPHENOL CORPORATION
EZ2ROUTEĐơn VN-4-1999-42846 · nộp 17/08/1999 · văn bằng 4-0036398-000
Chủ đơn: AVAYA INC., LUCENT TECHNOLOGIES INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-42817 · nộp 14/08/1999 · văn bằng 4-0036727-000
Chủ đơn: BARCLAYS BANK PLC
MILLENIUMĐơn VN-4-1999-42805 · nộp 13/08/1999 · văn bằng 4-0035638-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Điện tử DAEWOO-HANEL
GATHERROUNDĐơn VN-4-1999-43784 · nộp 10/08/1999 · văn bằng 4-0037021-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
KINKO'SĐơn VN-4-1999-42740 · nộp 09/08/1999 · văn bằng 4-0035834-000
Chủ đơn: FedEx Office and Print Services, Inc.(US), FedEx Office and Print Services, Inc., KINKO'S VENTURES, INC.(US)
HORSELLĐơn VN-4-1999-42736 · nộp 09/08/1999 · văn bằng 4-0036185-000
Chủ đơn: EASTMAN KODAK COMPANY, KODAK POLYCHROME GRAPHICS COMPANY LIMITED(US)
SVIDEO CDĐơn VN-4-1999-42615 · nộp 29/07/1999 · văn bằng 4-0049748-000
Chủ đơn: PANASONIC CORPORATION
QUIXTARĐơn VN-4-1999-42607 · nộp 28/07/1999 · văn bằng 4-0035793-000
Chủ đơn: QUIXTAR, INCORPORATED(US), QUIXTAR INVESTMENTS, INC., QUIXTAR HOLDINGS, INC.(US)
AKAYAWAĐơn VN-4-1999-42577 · nộp 27/07/1999 · văn bằng 4-0036298-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Duy Huyền, Cơ sở Lê Thị Hồng Hạnh(VN)
JINIĐơn VN-4-1999-42572 · nộp 26/07/1999 · văn bằng 4-0035470-000
Chủ đơn: SUN MICROSYSTEMS, INC.
I-VIEWĐơn VN-4-1999-42540 · nộp 23/07/1999 · văn bằng 4-0035344-000
Chủ đơn: PROVIEW ELECTRONICS (TAIWAN) CO., LTD.
CEILĐơn VN-4-1999-42539 · nộp 23/07/1999 · văn bằng 4-0035324-000
Chủ đơn: CHLORIDE EASTERN INDUSTRIES PTE LTD.
NAIL MOREĐơn VN-4-1999-42538 · nộp 23/07/1999 · văn bằng 4-0035323-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA ATLUS
EMOTION ENGINEĐơn VN-4-1999-42535 · nộp 22/07/1999 · văn bằng 4-0035411-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SONY COMPUTER ENTERTAINMENT (Also trading as SONY COMPUTER ENTERTAINMENT INC.)
PS2Đơn VN-4-1999-42534 · nộp 22/07/1999 · văn bằng 4-0035410-000
Chủ đơn: Sony Interactive Entertainment Inc., KABUSHIKI KAISHA SONY COMPUTER ENTERTAINMENT (Also trading as SONY COMPUTER ENTERTAINMENT INC.)(JP)
PhoenixĐơn VN-4-1999-42523 · nộp 21/07/1999 · văn bằng 4-0035448-000
Chủ đơn: Công ty ắc quy Tia Sáng(VN), Công ty cổ phần ắc quy Tia Sáng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-42519 · nộp 21/07/1999 · văn bằng 4-0035284-000
Chủ đơn: WHITEBOX COMPUTER PTE LTD.
WHITE BOXĐơn VN-4-1999-42518 · nộp 21/07/1999 · văn bằng 4-0035283-000
Chủ đơn: WHITEBOX COMPUTER PTE LTD.
"WHITEBOX"Đơn VN-4-1999-42517 · nộp 21/07/1999 · văn bằng 4-0035282-000
Chủ đơn: WHITEBOX COMPUTER PTE LTD.
WHITE BOX ELITEĐơn VN-4-1999-42516 · nộp 21/07/1999 · văn bằng 4-0036597-000
Chủ đơn: WHITEBOX COMPUTER PTE LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.