Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.256/2.364
TIGER KINGĐơn VN-4-1999-43844 · nộp 15/10/1999 · văn bằng 4-0037574-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại đầu tư kỹ thuật thông tin, Công ty TNHH HAN SAN(VN)
TK2000Đơn VN-4-1999-44022 · nộp 14/10/1999 · văn bằng 4-0036278-000
Chủ đơn: Cơ sở Quang Phát, Cơ sở Hồng Phát(VN)
NECĐơn VN-4-1999-43480 · nộp 12/10/1999 · văn bằng 4-0036506-000
Chủ đơn: NEC CORPORATION
PS2 PLAYSTATION2Đơn VN-4-1999-43353 · nộp 30/09/1999 · văn bằng 4-0037023-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SONY COMPUTER ENTERTAINMENT (ALSO TRADING AS SONY COMPUTER ENTERTAINMENT INC)(JP), Sony Interactive Entertainment Inc., KABUSHIKI KAISHA SONY COMPUTER ENTERTAINMENT (Also trading as SONY COMPUTER ENTERTAINMENT INC.)(JP)
WILLETTĐơn VN-4-1999-43981 · nộp 29/09/1999 · văn bằng 4-0037728-000
Chủ đơn: WILLETT INTERNATIONAL LIMITED(GB), WILLETT INTERNATIONAL LIMITED
ELSAFEĐơn VN-4-1999-43813 · nộp 29/09/1999 · văn bằng 4-0037240-000
Chủ đơn: VingCard Elsafe AS, ELSAFE INTERNATIONAL AS(NO)
ONE.CARDĐơn VN-4-1999-44128 · nộp 28/09/1999 · văn bằng 4-0036418-000
Chủ đơn: ONE. TEL LIMITED
Việt ThôngĐơn VN-4-1999-43812 · nộp 28/09/1999 · văn bằng 4-0036049-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Việt Thông
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43811 · nộp 28/09/1999 · văn bằng 4-0036048-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Việt Thông
CMSĐơn VN-4-1999-43308 · nộp 28/09/1999 · văn bằng 4-0035871-000
Chủ đơn: Công ty TNHH máy tính CMS, Công ty trách nhiệm hữu hạn Thế Trung(VN)
POWERCOMĐơn VN-4-1999-43307 · nộp 28/09/1999 · văn bằng 4-0035930-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thế Trung
POWERCOMĐơn VN-4-1999-43306 · nộp 28/09/1999 · văn bằng 4-0035929-000
Chủ đơn: Công ty TNHH máy tính CMS(VN), Công ty TNHH máy tính CMS, Công ty TNHH Thế Trung(VN)
ROSWELL CONSPRIRACIOS ALIENS MYTHS & LEGENDSĐơn VN-4-1999-44485 · nộp 27/09/1999 · văn bằng 4-0036903-000
Chủ đơn: BKN INC.
ONE.TELĐơn VN-4-1999-43294 · nộp 27/09/1999 · văn bằng 4-0049566-000
Chủ đơn: ONE.TEL LIMITED
DELPHIĐơn VN-4-1999-44484 · nộp 25/09/1999 · văn bằng 4-0053742-000
Chủ đơn: Delphi Technologies IP Limited
DIEBOLDĐơn VN-4-1999-44015 · nộp 24/09/1999 · văn bằng 4-0036033-000
Chủ đơn: DIEBOLD, INCORPORATED
DIĐơn VN-4-1999-44014 · nộp 24/09/1999 · văn bằng 4-0035904-000
Chủ đơn: DIEBOLD, INCORPORATED
HARMAN-KARDONĐơn VN-4-1999-43248 · nộp 21/09/1999 · văn bằng 4-0049619-000
Chủ đơn: HARMAN INTERNATIONAL INDUSTRIES, INCORPORATED
CLASSIC POOHĐơn VN-4-1999-43237 · nộp 20/09/1999 · văn bằng 4-0036732-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC (A DELAWARE CORPORATION)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43349 · nộp 17/09/1999 · văn bằng 4-0036228-000
Chủ đơn: CHIEF RESOURCES LIMITED
C - BusĐơn VN-4-1999-43338 · nộp 17/09/1999 · văn bằng 4-0036167-000
Chủ đơn: GERARD INDUSTRIES PTY LTD.(AU), CLIPSAL AUSTRALIA PTY LTD
EXXONMOBILĐơn VN-4-1999-43491 · nộp 11/09/1999 · văn bằng 4-0049860-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
M TAMYĐơn VN-4-1999-43142 · nộp 07/09/1999 · văn bằng 4-0035629-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Tiến
AMD ATHLON PROCESSORĐơn VN-4-1999-43125 · nộp 07/09/1999 · văn bằng 4-0037605-000
Chủ đơn: ADVANCED MICRO DEVICES, INC (A DELAWARE CORPORATION)
AMD ATHLONĐơn VN-4-1999-43124 · nộp 07/09/1999 · văn bằng 4-0037604-000
Chủ đơn: ADVANCED MICRO DEVICES, INC (A DELAWARE CORPORATION)(US), Advanced Micro Devices, Inc.
A4Đơn VN-4-1999-43976 · nộp 04/09/1999 · văn bằng 4-0036965-000
Chủ đơn: CHENG, KUO-SHU, CHENG, KUO-SHU.(TW)
LILO AND STITCHĐơn VN-4-1999-43077 · nộp 03/09/1999 · văn bằng 4-0036730-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC. (A DELAWARE CORPORATION)
POWER DECKĐơn VN-4-1999-43035 · nộp 31/08/1999 · văn bằng 4-0036699-000
Chủ đơn: THE UPPER DECK COMPANY, LLC.
POWER DECKĐơn VN-4-1999-43034 · nộp 31/08/1999 · văn bằng 4-0036698-000
Chủ đơn: THE UPPER DECK COMPANY, LLC.
HISAĐơn VN-4-1999-43031 · nộp 31/08/1999 · văn bằng 4-0035879-000
Chủ đơn: Cơ sở Hiển Sang
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.