Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 2.145/2.362
- (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2005-02848 · nộp 18/03/2005 · văn bằng 4-0087187-000
Chủ đơn: DK ITECH CO., LTD - DK ITECH
Đơn VN-4-2005-02847 · nộp 18/03/2005 · văn bằng 4-0087186-000
Chủ đơn: DK ITECH CO.,LTD - LA ACOUSTIC
Đơn VN-4-2005-02837 · nộp 18/03/2005 · văn bằng 4-0088793-000
Chủ đơn: Lê Quốc Huy - OPEN TAS
Đơn VN-4-2005-02836 · nộp 18/03/2005 · văn bằng 4-0080412-000
Chủ đơn: Implico GmbH - HEC HUNGSONEQ
Đơn VN-4-2005-02832 · nộp 18/03/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiết bị điện Hùng Sơn - RUFA
Đơn VN-4-2005-02828 · nộp 18/03/2005 · văn bằng 4-0090121-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện gia dụng Hoành Kiến Đạt - Long An - LF
Đơn VN-4-2005-02822 · nộp 18/03/2005 · văn bằng 4-0080931-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Liên Hiệp - PANASONIC
Đơn VN-4-2005-02816 · nộp 18/03/2005 · văn bằng 4-0133401-000
Chủ đơn: Panasonic Holdings Corporation - VIETHAN
Đơn VN-4-2005-02808 · nộp 17/03/2005 · văn bằng 4-0079513-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phát triển Công nghệ Thông tin Việt Hàn (VN), Công ty TNHH tập đoàn đầu tư công nghệ và xây dựng Việt Hàn - AS AUDIO NOS LOUDSPEAKER
Đơn VN-4-2005-02804 · nộp 17/03/2005
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Mạnh Quyết - LIBRETTO
Đơn VN-4-2005-02785 · nộp 17/03/2005 · văn bằng 4-0085986-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Toshiba ( Toshiba Corporation ) - MBK
Đơn VN-4-2005-02774 · nộp 17/03/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH quan hệ quốc tế Việt Thái - SKY
Đơn VN-4-2005-02773 · nộp 17/03/2005 · văn bằng 4-0079086-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quan hệ quốc tế Việt Thái(VN), Công ty TNHH SUMORA Hà Thành - FUJISTAR
Đơn VN-4-2005-02732 · nộp 16/03/2005
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thắng Lợi Việt Nam - ENSTO
Đơn VN-4-2005-02724 · nộp 16/03/2005 · văn bằng 4-0074799-000
Chủ đơn: ENSTO OY (BUSINESS ID: 3155557-8) - DAHOPHU DHP
Đơn VN-4-2005-02713 · nộp 15/03/2005
Chủ đơn: Cty TNHH Đại Hồng Phúc (chi nhánh) - CALTEC COMPUTER SCIENCE
Đơn VN-4-2005-02708 · nộp 15/03/2005
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất Tân Phú Vinh - G NET
Đơn VN-4-2005-02697 · nộp 15/03/2005 · văn bằng 4-0082408-000
Chủ đơn: Topping Communication Technology Co., Ltd. - A JIANAO
Đơn VN-4-2005-02679 · nộp 15/03/2005 · văn bằng 4-0082338-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Xin Da(VN), Công ty cổ phần Ngân Hà Quốc Tế - AI Là TRIệU PHú
Đơn VN-4-2005-02667 · nộp 15/03/2005 · văn bằng 4-0164563-000
Chủ đơn: Sony Pictures Television UK Rights Limited - BABYLISSPRO
Đơn VN-4-2005-02666 · nộp 15/03/2005 · văn bằng 4-0091959-000
Chủ đơn: BABYLISS SARL - BABYLISS
Đơn VN-4-2005-02665 · nộp 15/03/2005 · văn bằng 4-0084730-000
Chủ đơn: BABYLISS SARL - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2005-02655 · nộp 15/03/2005 · văn bằng 4-0078809-000
Chủ đơn: O2 Holdings Limited - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2005-02654 · nộp 15/03/2005 · văn bằng 4-0078808-000
Chủ đơn: O2 Holdings Limited - KENTECH
Đơn VN-4-2005-02643 · nộp 14/03/2005 · văn bằng 4-0079517-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại điện tử viễn thông Thanh Bình Tân - VFD
Đơn VN-4-2005-02614 · nộp 14/03/2005 · văn bằng 4-0077860-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Thái Lan - HPS HEAD PROTECTION SYSTEM
Đơn VN-4-2005-02612 · nộp 14/03/2005 · văn bằng 4-0077842-000
Chủ đơn: GIVI S.P.A - DOTACO
Đơn VN-4-2005-02610 · nộp 14/03/2005 · văn bằng 4-0080316-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn đối tác Việt Nam - Hoàng Thư ELECTRONICS CO LTD
Đơn VN-4-2005-02544 · nộp 10/03/2005 · văn bằng 4-0077729-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện máy Cửu Long - CPAIOC HH3
Đơn VN-4-2005-02543 · nộp 10/03/2005 · văn bằng 4-0074397-000
Chủ đơn: Lê Quốc Hùng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.