Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 2.147/2.362
- (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2005-01945 · nộp 24/02/2005 · văn bằng 4-0076559-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Điện cơ Hà Nội - RECH
Đơn VN-4-2005-01941 · nộp 23/02/2005
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp Dũ Phong - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2005-01919 · nộp 23/02/2005 · văn bằng 4-0074576-000
Chủ đơn: BENQ CORPORATION, QISDA CORPORATION(TW), BENQ CORPORATION(TW) - VIPEC
Đơn VN-4-2005-01911 · nộp 23/02/2005 · văn bằng 4-0074300-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Vị Phong - RAGNAROK
Đơn VN-4-2005-01890 · nộp 23/02/2005 · văn bằng 4-0079899-000
Chủ đơn: Gravity Co., Ltd. - GRAVITY
Đơn VN-4-2005-01876 · nộp 23/02/2005 · văn bằng 4-0079895-000
Chủ đơn: GRAVITY Co., Ltd., GRAVITY CORPORATION (KR) - THE JSC CALINGOCLINH
Đơn VN-4-2005-01857 · nộp 23/02/2005 · văn bằng 4-0079055-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại - du lịch Ngọc Linh - SAISON INFORMATION SYSTEMS CO LTD
Đơn VN-4-2005-01830 · nộp 22/02/2005 · văn bằng 4-0079109-000
Chủ đơn: Saison Information Systems Co., Ltd. (JP), Saison Information Systems Co., Ltd.(JP), SAISON INFORMATION SYSTEMS CO., LTD. - ICE
Đơn VN-4-2005-01827 · nộp 22/02/2005
Chủ đơn: AVERY DENNISON CORPORATION - RFID 1 2 3
Đơn VN-4-2005-01826 · nộp 22/02/2005
Chủ đơn: AVERY DENNlSON CORPORATION - QIXING
Đơn VN-4-2005-01796 · nộp 21/02/2005 · văn bằng 4-0075776-000
Chủ đơn: Hong Liang - XD ENGINE
Đơn VN-4-2005-01732 · nộp 18/02/2005 · văn bằng 4-0209481-000
Chủ đơn: LG Electronics Inc - ITT
Đơn VN-4-2005-01697 · nộp 17/02/2005 · văn bằng 4-0080703-000
Chủ đơn: ITT Manufacturing Enterprises, Inc (US), ITT Manufacturing Enterprises LLC - BIKEZONE
Đơn VN-4-2005-01694 · nộp 17/02/2005 · văn bằng 4-0078184-000
Chủ đơn: Castrol Limited - BIKEZONE
Đơn VN-4-2005-01693 · nộp 17/02/2005 · văn bằng 4-0078183-000
Chủ đơn: Castrol Limited - MILE HIGH PINBALL
Đơn VN-4-2005-01691 · nộp 17/02/2005 · văn bằng 4-0090801-000
Chủ đơn: Nokia Corporation - DOCUGATE
Đơn VN-4-2005-01675 · nộp 17/02/2005 · văn bằng 4-0076804-000
Chủ đơn: Fuji Xerox Co., Ltd. (JP), FUJIFILM Business Innovation Kabushiki Kaisha (FUJIFILM Business Innovation Corp.), Fuji Xerox Co., Ltd.(JP) - MICIDI
Đơn VN-4-2005-01651 · nộp 16/02/2005 · văn bằng 4-0078618-000
Chủ đơn: HIM TECHNOLOGY INCORPORATED - U UNITED BUSINESS MEDIA
Đơn VN-4-2005-01616 · nộp 15/02/2005 · văn bằng 4-0085334-000
Chủ đơn: United Business Media Group Limited. - ORGAN
Đơn VN-4-2005-01607 · nộp 15/02/2005 · văn bằng 4-0075626-000
Chủ đơn: ORGAN NEEDLE CO., LTD. - ORGAN
Đơn VN-4-2005-01606 · nộp 15/02/2005 · văn bằng 4-0075625-000
Chủ đơn: ORGAN NEEDLE CO., LTD. - FLUSHED AWAY
Đơn VN-4-2005-01596 · nộp 15/02/2005 · văn bằng 4-0084620-000
Chủ đơn: DREAMWORKS ANIMATION L.L.C - OVER THE HEDGE
Đơn VN-4-2005-01595 · nộp 15/02/2005 · văn bằng 4-0084619-000
Chủ đơn: DREAMWORKS ANIMATION L.L.C - IGEN
Đơn VN-4-2005-01573 · nộp 14/02/2005 · văn bằng 4-0073799-000
Chủ đơn: XEROX Corporation, Xerox Corporation (US) - FREEFLOW
Đơn VN-4-2005-01571 · nộp 14/02/2005 · văn bằng 4-0074324-000
Chủ đơn: XEROX Corporation, Xerox Corporation (US) - FASTRACKIDS
Đơn VN-4-2005-01552 · nộp 07/02/2005 · văn bằng 4-0073957-000
Chủ đơn: FASTRACKIDS INTERNATIONAL, LTD. - FASTRACKIDS
Đơn VN-4-2005-01551 · nộp 07/02/2005 · văn bằng 4-0073956-000
Chủ đơn: FASTRACKIDS INTERNATIONAL, LTD. - Sông Đà
Đơn VN-4-2005-01532 · nộp 07/02/2005 · văn bằng 4-0066125-000
Chủ đơn: Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION), Tổng công ty Sông Đà (SONGDA CORPORATION ) (VN), Tập đoàn Sông Đà (SONGDA HOLDINGS)(VN), Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION)(VN) - SD Sông Đà
Đơn VN-4-2005-01531 · nộp 07/02/2005 · văn bằng 4-0066124-000
Chủ đơn: Tổng công ty Sông Đà (SONG DA CORPORATION) (VN), Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION), Tập đoàn Sông Đà (SONGDA HOLDINGS)(VN), Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION)(VN) - SD SONG DA
Đơn VN-4-2005-01530 · nộp 07/02/2005 · văn bằng 4-0066123-000
Chủ đơn: Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION), Tổng công ty Sông Đà (SONGDA CORPORATION ) (VN), Tập đoàn Sông Đà (SONGDA HOLDINGS)(VN), Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION)(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.