Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 268/277
- H T Hiếu - Thông
Đơn VN-4-1997-36772 · nộp 15/12/1997 · văn bằng 4-0030844-000
Chủ đơn: Cơ sở Đức Phương - NCC,
Đơn VN-4-1997-36483 · nộp 21/11/1997 · văn bằng 4-0030389-000
Chủ đơn: NICOTEC CO.
CKĐơn VN-4-1997-36115 · nộp 23/10/1997 · văn bằng 4-0035291-000
Chủ đơn: CALVIN KLEIN TRADEMARK TRUST
GARLOCKĐơn VN-4-1997-36006 · nộp 14/10/1997 · văn bằng 4-0030086-000
Chủ đơn: GARLOCK SEALING TECHNOLOGIES LLC., GARLOCK INC.(US), COLTEC NORTH CAROLINA INC.(US)
Quán MỹĐơn VN-4-1997-35240 · nộp 08/08/1997 · văn bằng 4-0029697-000
Chủ đơn: Cơ sở Quán Mỹ(VN), Công ty TNHH Quán Mỹ(VN), Công ty TNHH Tân Quán Mỹ
NGHIA SAI GONĐơn VN-4-1997-35107 · nộp 01/08/1997 · văn bằng 4-0029349-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kềm Nghĩa, Cơ sở Nghĩa(VN), Cơ sở Nghĩa Sài Gòn(VN), Công ty cổ phần Kềm Nghĩa(VN), Công ty TNHH Cơ khí Kềm Nghĩa (NGHIA NIPPER CO., LTD)(VN)- (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1997-34878 · nộp 14/07/1997 · văn bằng 4-0029120-000
Chủ đơn: MARATZ (HK) LIMITED
CALVIN KLEINĐơn VN-4-1997-34710 · nộp 28/06/1997 · văn bằng 4-0028954-000
Chủ đơn: CALVIN KLEIN TRADEMARK TRUST- CALVIN KLEIN CK
Đơn VN-4-1997-34709 · nộp 28/06/1997 · văn bằng 4-0028953-000
Chủ đơn: CALVIN KLEIN TRADEMARK TRUST
GILLETTE SATIN CAREĐơn VN-4-1997-34338 · nộp 26/05/1997 · văn bằng 4-0028558-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY(US), The Gillette Company LLC, The Gillette Company(US)- Richm.nd
Đơn VN-4-1997-34138 · nộp 21/05/1997 · văn bằng 4-0036721-000
Chủ đơn: TITAN U.K. LIMITED - ĐH Đại Huê
Đơn VN-4-1997-34067 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0028629-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Đại Huê - OKAPI
Đơn VN-4-1997-33836 · nộp 02/05/1997 · văn bằng 4-0041898-000
Chủ đơn: URSULA JACHMICH - GARDENER
Đơn VN-4-1997-33578 · nộp 12/04/1997 · văn bằng 4-0028055-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa cơ khí và thương mại Chấn Thuận Thành - MINH NHÂT
Đơn VN-4-1997-33351 · nộp 27/03/1997 · văn bằng 4-0027070-000
Chủ đơn: cơ sở cao anh tuấn
HAKKOĐơn VN-4-1997-33277 · nộp 22/03/1997 · văn bằng 4-0027802-000
Chủ đơn: HAKKO CORPORATION- CONTRACTOR GRADE
Đơn VN-4-1997-32859 · nộp 24/02/1997 · văn bằng 4-0027398-000
Chủ đơn: The Stanley Works
BINE NGHIA SAI GON, RĐơn VN-4-1997-32844 · nộp 22/02/1997 · văn bằng 4-0027813-000
Chủ đơn: cơ sở nghĩa sài gòn(VN), Công ty cổ phần kềm Nghĩa, Công ty TNHH cơ khí kềm Nghĩa ( NGHIA NIPPER CO., LTD.)(VN), Công ty cổ phần kềm Nghĩa(VN), Cơ sở Nghĩa(VN)
BINE NGHIA SAI GONĐơn VN-4-1997-32843 · nộp 22/02/1997 · văn bằng 4-0027639-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kềm Nghĩa, Công ty TNHH cơ khí kềm Nghĩa ( NGHIA NIPPER CO., LTD.)(VN), Công ty cổ phần kềm Nghĩa(VN), Cơ sở Nghĩa(VN), Cơ sở Nghĩa Sài Gòn(VN)- SUPER NGHIA NGHIA SAI GON
Đơn VN-4-1997-32842 · nộp 22/02/1997 · văn bằng 4-0027812-000
Chủ đơn: cơ sở nghĩa sài gòn(VN), Công ty cổ phần kềm Nghĩa, Công ty TNHH cơ khí kềm Nghĩa ( NGHIA NIPPER CO., LTD.)(VN), Cơ sở Nghĩa(VN)
GENERICOĐơn VN-4-1997-32729 · nộp 11/02/1997 · văn bằng 4-0027336-000
Chủ đơn: GENSTAR TECHNOLOGIES CO, INC., Generic Equipment Co., Inc.(US)- NEU CROMA STABIL STAINLESS
Đơn VN-4-1997-32512 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0032832-000
Chủ đơn: FEINTECHNIK GMBH EISFELD
BìNH ANĐơn VN-4-1997-32457 · nộp 21/01/1997 · văn bằng 4-0027179-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Bình An
SPRAY TÂN HƯNG PHáT HĐơn VN-4-1997-32392 · nộp 16/01/1997 · văn bằng 4-0030605-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Hưng Phát(VN), Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại sản xuất Trần Tấn Đức- NGHIA N G
Đơn VN-4-1997-32390 · nộp 16/01/1997 · văn bằng 4-0031100-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kềm Nghĩa, Công ty TNHH cơ khí kềm Nghĩa ( NGHIA NIPPER CO., LTD.)(VN), Cơ sở Nghĩa(VN)
KONOĐơn VN-4-1997-32272 · nộp 11/01/1997 · văn bằng 4-0027076-000
Chủ đơn: TRANSWEA TRADING CO., LTD.- BUDGET
Đơn VN-4-1996-32138 · nộp 30/12/1996 · văn bằng 4-0026828-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kềm Nghĩa, Công ty TNHH cơ khí kềm Nghĩa ( NGHIA NIPPER CO., LTD.)(VN), Cơ sở Nghĩa(VN), Cơ sở Nghĩa Sài Gòn(VN) - ELEKTA
Đơn VN-4-1996-31680 · nộp 27/11/1996 · văn bằng 4-0026977-000
Chủ đơn: MARATZ (HK) LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.