DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 8 gồm những gì

Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).

Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8

Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 269/277

  1. Mẫu nhãn AMWAY
    AMWAY

    Đơn VN-4-1996-31385 · nộp 08/11/1996 · văn bằng 4-0026367-000
    Chủ đơn: ALTICOR INC., amway corporation(US)

  2. Mẫu nhãn AMWAY
    AMWAY

    Đơn VN-4-1996-31384 · nộp 08/11/1996 · văn bằng 4-0026366-000
    Chủ đơn: ALTICOR INC.

  3. Mẫu nhãn Husqvarna Forest & Garden H
    Husqvarna Forest & Garden H

    Đơn VN-4-1996-31280 · nộp 30/10/1996 · văn bằng 4-0026242-000
    Chủ đơn: husqvarna aktiebolag

  4. Mẫu nhãn SYNCRO
    SYNCRO

    Đơn VN-4-1996-31279 · nộp 30/10/1996 · văn bằng 4-0026241-000
    Chủ đơn: Braun GmbH

  5. Mẫu nhãn TOMMEE TIPPEE
    TOMMEE TIPPEE

    Đơn VN-4-1996-30988 · nộp 07/10/1996 · văn bằng 4-0026046-000
    Chủ đơn: Mayborn (UK) Limited

  6. Mẫu nhãn FEIN
    FEIN

    Đơn VN-4-1996-30823 · nộp 25/09/1996 · văn bằng 4-0026080-000
    Chủ đơn: C. & E. Fein GmbH, c. & e. fein gmbh & co.(DE)

  7. Mẫu nhãn BLUE II PRO
    BLUE II PRO

    Đơn VN-4-1996-30552 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025681-000
    Chủ đơn: The Gillette Company LLC

  8. Mẫu nhãn EKCO
    EKCO

    Đơn VN-4-1996-30364 · nộp 26/08/1996 · văn bằng 4-0025583-000
    Chủ đơn: Ekco Housewares, Inc.

  9. Mẫu nhãn EKCO
    EKCO

    Đơn VN-4-1996-30363 · nộp 26/08/1996 · văn bằng 4-0025582-000
    Chủ đơn: Ekco Housewares, Inc.

  10. Mẫu nhãn HRS
    HRS

    Đơn VN-4-1996-30094 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0025261-000
    Chủ đơn: Hirose Electric Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn BLACKHAWK
    BLACKHAWK

    Đơn VN-4-1996-29963 · nộp 30/07/1996 · văn bằng 4-0025114-000
    Chủ đơn: Actuant Corporation, Applied Power Inc.(US)

  12. Mẫu nhãn MACH
    MACH

    Đơn VN-4-1996-29653 · nộp 09/07/1996 · văn bằng 4-0024922-000
    Chủ đơn: The Gillette Company LLC

  13. Mẫu nhãn NAIS
    NAIS

    Đơn VN-4-1996-29558 · nộp 05/07/1996 · văn bằng 4-0024823-000
    Chủ đơn: Matsushita Electric Works, Ltd.

  14. Mẫu nhãn Thuận Đạt T&D
    Thuận Đạt T&D

    Đơn VN-4-1996-29160 · nộp 14/06/1996 · văn bằng 4-0024624-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Thuận Đạt

  15. Mẫu nhãn MINH TUấN MT
    MINH TUấN MT

    Đơn VN-4-1996-29006 · nộp 05/06/1996 · văn bằng 4-0024604-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Cơ khí Minh Tuấn

  16. Mẫu nhãn KIM TÂN L.A
    KIM TÂN L.A

    Đơn VN-4-1996-28717 · nộp 17/05/1996 · văn bằng 4-0024382-000
    Chủ đơn: Cơ sở Quan Tô Hà

  17. Mẫu nhãn TRIM
    TRIM

    Đơn VN-4-1996-28554 · nộp 08/05/1996 · văn bằng 4-0024213-000
    Chủ đơn: Cơ sở Quan Tô Hà

  18. Mẫu nhãn TAK
    TAK

    Đơn VN-4-1996-28544 · nộp 08/05/1996 · văn bằng 4-0024025-000
    Chủ đơn: TAI AIK KOON PTE LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.