Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 267/277
- (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1999-41038 · nộp 06/03/1999 · văn bằng 4-0034547-000
Chủ đơn: KAPMAN AB - Nam Kiến
Đơn VN-4-1999-40883 · nộp 13/02/1999 · văn bằng 4-0034145-000
Chủ đơn: Cơ sở Nam Kiến, Cơ sở Nam Kiến(VN) - Trường Giang
Đơn VN-4-1999-40630 · nộp 11/01/1999 · văn bằng 4-0033956-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Thị Giang - GOLDEN RABBIT
Đơn VN-4-1999-40610 · nộp 08/01/1999 · văn bằng 4-0035136-000
Chủ đơn: Cơ sở Việt Phú - TRUMPETER
Đơn VN-4-1999-40609 · nộp 08/01/1999 · văn bằng 4-0035135-000
Chủ đơn: Cơ sở Việt Phú - SWAN
Đơn VN-4-1998-40299 · nộp 02/12/1998 · văn bằng 4-0033765-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Nông(VN), Công ty TNHH Kim Nông - SENSUELLE
Đơn VN-4-1998-40219 · nộp 25/11/1998 · văn bằng 4-0033514-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY
CROMA STABILĐơn VN-4-1998-40130 · nộp 12/11/1998 · văn bằng 4-0033292-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Hưng Trường Phát, FEINTECHNIK EISFELD GMBH(DE)- VI Ký
Đơn VN-4-1998-39572 · nộp 18/09/1998 · văn bằng 4-0039611-000
Chủ đơn: cơ sở Từ Ngọc Châu
RLX POLO SPORTĐơn VN-4-1998-39366 · nộp 28/08/1998 · văn bằng 4-0032952-000
Chủ đơn: THE POLO/LAUREN COMPANY, L.P.
MAPEPEĐơn VN-4-1998-39263 · nộp 19/08/1998 · văn bằng 4-0032304-000
Chủ đơn: CHANTILLY CO., LTD.
CHASTYĐơn VN-4-1998-39262 · nộp 19/08/1998 · văn bằng 4-0032303-000
Chủ đơn: IDA - RYOGOKUDO CO., LTD.
TIGERĐơn VN-4-1998-38774 · nộp 27/06/1998 · văn bằng 4-0032173-000
Chủ đơn: Cơ sở Hùng Thanh
YETIĐơn VN-4-1998-38714 · nộp 20/06/1998 · văn bằng 4-0031955-000
Chủ đơn: YETI TRADING COMPANY
RE HANG RHĐơn VN-4-1998-38511 · nộp 01/06/1998 · văn bằng 4-0031994-000
Chủ đơn: Công ty TNHH RE HANG Việt Nam STAINLESS, Công ty Re Hang Việt Nam Stainless (RE HANG STAINLESS VIETNAM COMPANY LIMITED)(VN)
MACH3Đơn VN-4-1998-38226 · nộp 04/05/1998 · văn bằng 4-0032005-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY(US), The Gillette Company LLC- SUPER NGHIA NGHIA SAI GON
Đơn VN-4-1998-38086 · nộp 20/04/1998 · văn bằng 4-0031986-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cơ khí Kiềm Nghĩa (NGHIA NIPPER CO., LTD.)(VN), Cơ sở Nghĩa(VN), Công ty cổ phần Kềm Nghĩa - NGHIA SAI GON
Đơn VN-4-1998-38085 · nộp 20/04/1998 · văn bằng 4-0031985-000
Chủ đơn: Cơ sở Nghĩa(VN), Công ty cổ phần Kềm Nghĩa, Công ty TNHH Cơ khí Kiềm Nghĩa (NGHIA NIPPER CO.,LTD.)(VN)
THREE-MĐơn VN-4-1998-38005 · nộp 10/04/1998 · văn bằng 4-0032384-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)- (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1998-37563 · nộp 10/03/1998 · văn bằng 4-0031516-000
Chủ đơn: TAI HSIN STAINLESS STEEL CO., LTD. - CHIEH PAO TINH KHIET CON BAO
Đơn VN-4-1998-37562 · nộp 10/03/1998 · văn bằng 4-0032084-000
Chủ đơn: TAI HSIN STAINLESS STEEL CO., LTD. - BS
Đơn VN-4-1998-37532 · nộp 06/03/1998 · văn bằng 4-0033157-000
Chủ đơn: Công ty Máy kéo và Máy nông nghiệp
VIDYUT STAINLESSĐơn VN-4-1998-37530 · nộp 05/03/1998 · văn bằng 4-0031009-000
Chủ đơn: VIDYUT METALLICS LTD.(IN), SUPERMAX PERSONAL CARE PRIVATE LIMITED, SUPERMAX PERSONAL CARE PRIVATE LIMITED(IN)- ENGINEERED FOR LIFE
Đơn VN-4-1998-37321 · nộp 16/02/1998 · văn bằng 4-0034070-000
Chủ đơn: ITT INDUSTRIES, INC.(US), ITT MANUFACTURING ENTERPRISES, INC.
RSĐơn VN-4-1998-37034 · nộp 10/01/1998 · văn bằng 4-0033751-000
Chủ đơn: RS COMPONENTS LIMITED
VESSELĐơn VN-4-1997-36827 · nộp 20/12/1997 · văn bằng 4-0030741-000
Chủ đơn: VESSEL INDUSTRIAL CO., LTD.
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36805 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030618-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR), POSCO INTERNATIONAL CORPORATION
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36804 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030617-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), POSCO International Corporation, DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR)- PHƯƠNG
Đơn VN-4-1997-36773 · nộp 15/12/1997 · văn bằng 4-0030594-000
Chủ đơn: Cơ sở Đức Phương
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.