Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 266/277
FARLIN BABY HUA ER LINĐơn VN-4-2000-45925 · nộp 02/03/2000 · văn bằng 4-0037746-000
Chủ đơn: FARLING INDUSTRIAL CO., LTD.- GROWTH
Đơn VN-4-2000-45011 · nộp 21/02/2000 · văn bằng 4-0037507-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Cẩm Tú(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Cẩm Tú Ngọc, Cơ sở Cẩm Tú(VN) - HAPYEAR
Đơn VN-4-2000-45361 · nộp 10/02/2000 · văn bằng 4-0038387-000
Chủ đơn: Cơ sở Cẩm Tú. - GOOLL
Đơn VN-4-2000-45360 · nộp 10/02/2000 · văn bằng 4-0038386-000
Chủ đơn: Cơ sở Cẩm Tú. - SHOWERSAFE
Đơn VN-4-2000-44851 · nộp 01/02/2000 · văn bằng 4-0037196-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY(US), The Gillette Company LLC
VECTORĐơn VN-4-2000-44826 · nộp 31/01/2000 · văn bằng 4-0037483-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY(US), The Gillette Company LLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45086 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0037390-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY(US), The Gillette Company LLC
HEROĐơn VN-4-2000-44619 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0079874-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY- BOX
Đơn VN-4-1999-44648 · nộp 10/12/1999 · văn bằng 4-0037063-000
Chủ đơn: Cơ sở Hùng Thanh
SAWAĐơn VN-4-1999-43700 · nộp 08/11/1999 · văn bằng 4-0036115-000
Chủ đơn: THE SECOND ABRASIVE WHEEL FACTORY'S SHENZHEN ASSOCIATED CO., LTD(CN), SHENZHEN SAWA ABRASIVES CO., LTD.
WF WU FENGĐơn VN-4-1999-43647 · nộp 29/10/1999 · văn bằng 4-0036288-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh WU FENG Việt Nam (WU FENG VIET NAM JOINT VENTURE COMPANY LTD.)
FLEXORĐơn VN-4-1999-43384 · nộp 04/10/1999 · văn bằng 4-0036342-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY(US), The Gillette Company LLC- Vi Ký
Đơn VN-4-1999-43372 · nộp 04/10/1999 · văn bằng 4-0036145-000
Chủ đơn: Cơ sở Từ Ngọc Châu
EXXONMOBILĐơn VN-4-1999-43491 · nộp 11/09/1999 · văn bằng 4-0049860-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
AnchorĐơn VN-4-1999-43483 · nộp 09/08/1999 · văn bằng 4-0037763-000
Chủ đơn: CARBO TZUJAN INDUSTRIAL CO., LTD(TW), CARBO TZUJAN INDUSTRIAL CO., LTD.
TLĐơn VN-4-1999-42649 · nộp 03/08/1999 · văn bằng 4-0035450-000
Chủ đơn: Công ty Kim khí Thăng Long(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà nước một thành viên kim khí Thăng Long(VN), Công ty cổ phần kim khí Thăng Long- DELC
Đơn VN-4-1999-42328 · nộp 05/07/1999 · văn bằng 4-0035541-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY
KYK TOOLSĐơn VN-4-1999-42196 · nộp 22/06/1999 · văn bằng 4-0035201-000
Chủ đơn: KYK TOOLS INDUSTRIAL CO., LTD.
DAIKENĐơn VN-4-1999-42195 · nộp 22/06/1999 · văn bằng 4-0035200-000
Chủ đơn: KYK TOOLS INDUSTRIAL CO., LTD.
DN ĐÔNG NAMĐơn VN-4-1999-41912 · nộp 26/05/1999 · văn bằng 4-0034938-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đông Nam, Công ty TNHH Đông Nam(VN)
HITACHIĐơn VN-4-1999-41590 · nộp 28/04/1999 · văn bằng 4-0041733-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A/ HITACHI, LTD.)
ULTRAGRIPĐơn VN-4-1999-41587 · nộp 27/04/1999 · văn bằng 4-0035033-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY(US), The Gillette Company LLC- SAPPHIRE
Đơn VN-4-1999-41533 · nộp 22/04/1999 · văn bằng 4-0034927-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY - ELLIPSE
Đơn VN-4-1999-41532 · nộp 22/04/1999 · văn bằng 4-0034926-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY
VENUSĐơn VN-4-1999-41238 · nộp 29/03/1999 · văn bằng 4-0049269-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY(US), The Gillette Company LLC- HARU
Đơn VN-4-1999-41147 · nộp 18/03/1999 · văn bằng 4-0034548-000
Chủ đơn: PAT NBK CO., LTD.
SUPER DOLLĐơn VN-4-1999-41134 · nộp 15/03/1999 · văn bằng 4-0034324-000
Chủ đơn: WOOSHIN INDUSTRIAL CO., LTD.- ENSEMBLE
Đơn VN-4-1999-41113 · nộp 13/03/1999 · văn bằng 4-0034446-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY
SANDVIKĐơn VN-4-1999-41039 · nộp 06/03/1999 · văn bằng 4-0034284-000
Chủ đơn: Sandvik Intellectual Property AB
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.