DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 932/941

  1. MISUMI

    Đơn VN-4-1992-09044 · nộp 11/09/1992 · văn bằng 4-0007895-000
    Chủ đơn: MISUMI Group Inc., MISUMI CORPORATION(JP)

  2. HANSEN TRANSMISSIONS H

    Đơn VN-4-1992-08343 · nộp 12/08/1992 · văn bằng 4-0007646-000
    Chủ đơn: HANSEN TRANSMISSIONS INTERNATIONAL N.V.

  3. THL

    Đơn VN-4-1992-08581 · nộp 03/08/1992 · văn bằng 4-0006303-000
    Chủ đơn: THAI HIN LONG TRADING PTE., LTD.

  4. Kim Hưng Phát

    Đơn VN-4-1992-08556 · nộp 01/08/1992 · văn bằng 4-0006480-000
    Chủ đơn: Cơ sở Kim Hưng Phát

  5. AC DELCO

    Đơn VN-4-1992-08515 · nộp 28/07/1992 · văn bằng 4-0007491-000
    Chủ đơn: GENERAL MOTORS CORPORATION

  6. NK

    Đơn VN-4-1992-08426 · nộp 17/07/1992 · văn bằng 4-0007386-000
    Chủ đơn: Nhà máy chế tạo phụ tùng máy nổ Tân Bình

  7. HSU CHING CHIN EI CE

    Đơn VN-4-1992-08704 · nộp 10/07/1992 · văn bằng 4-0007625-000
    Chủ đơn: HSU CHING INDUSTRIAL CO., LTD.

  8. HSU CHING CHIN EI

    Đơn VN-4-1992-08703 · nộp 10/07/1992 · văn bằng 4-0007624-000
    Chủ đơn: HSU CHING INDUSTRIAL CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn TIMKEN
    TIMKEN

    Đơn VN-4-1992-08285 · nộp 27/06/1992 · văn bằng 4-0007238-000
    Chủ đơn: THE TIMKEN COMPANY, THE TIMKEN COMPANY(US)

  10. E

    Đơn VN-4-1992-08207 · nộp 22/06/1992 · văn bằng 4-0007911-000
    Chủ đơn: DONG YANG ELEVATOR., LTD

  11. DONG YANG

    Đơn VN-4-1992-08206 · nộp 22/06/1992 · văn bằng 4-0007910-000
    Chủ đơn: DONG YANG ELEVATOR CO., LTD

  12. Mẫu nhãn brother
    brother

    Đơn VN-4-1992-07970 · nộp 05/06/1992 · văn bằng 4-0014815-000
    Chủ đơn: BROTHER INDUSTRIES, LTD.

  13. COGENPAK

    Đơn VN-4-1992-07883 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0006920-000
    Chủ đơn: THE BABCOCK & WILCOX COMPANY

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.