DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 931/941

  1. OLDSMOBILE

    Đơn VN-4-1992-04794 · nộp 23/12/1992 · văn bằng 4-0018381-000
    Chủ đơn: General Motors Corporation

  2. VMLK VIMLUKI

    Đơn VN-4-1992-10120 · nộp 21/12/1992 · văn bằng 4-0007732-000
    Chủ đơn: Viện Mỏ-Luyện Kim

  3. CơKhíIn

    Đơn VN-4-1992-10103 · nộp 18/12/1992 · văn bằng 4-0007698-000
    Chủ đơn: Xí Nghiệp Cơ Khí Nghành In

  4. CKI

    Đơn VN-4-1992-10102 · nộp 18/12/1992 · văn bằng 4-0007697-000
    Chủ đơn: Xí Nghiệp Cơ Khí Ngành In

  5. Mẫu nhãn HIROSE HOOKS
    HIROSE HOOKS

    Đơn VN-4-1992-10074 · nộp 16/12/1992 · văn bằng 4-0017793-000
    Chủ đơn: HIROSE MANUFACTURING CO., LTD

  6. Mẫu nhãn VN-4-1992-10073
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1992-10073 · nộp 16/12/1992 · văn bằng 4-0017792-000
    Chủ đơn: HIROSE MANUFACTURING CO., LTD

  7. Mẫu nhãn KSF & KO
    KSF & KO

    Đơn VN-4-1992-10003 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008635-000
    Chủ đơn: KOVAX CORPORATION

  8. Mẫu nhãn KOVAX
    KOVAX

    Đơn VN-4-1992-10001 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008634-000
    Chủ đơn: KOVAX CORPORATION

  9. Mẫu nhãn KOVAX
    KOVAX

    Đơn VN-4-1992-10000 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008633-000
    Chủ đơn: KOVAX CORPORATION

  10. FLYING TIGER

    Đơn VN-4-1992-09859 · nộp 27/11/1992 · văn bằng 4-0008548-000
    Chủ đơn: SHENG MEEI MACHINE MFG.CO.

  11. MICO

    Đơn VN-4-1992-09618 · nộp 07/11/1992 · văn bằng 4-0008330-000
    Chủ đơn: MOTOR INDUSTRIES CO.,LTD(IN), Bosch Ltd.

  12. MICO

    Đơn VN-4-1992-09616 · nộp 07/11/1992 · văn bằng 4-0008317-000
    Chủ đơn: MOTOR INDUSTRIES CO.,LTD(IN), Bosch Ltd.

  13. COOPERHEAT C

    Đơn VN-4-1992-09497 · nộp 26/10/1992 · văn bằng 4-0008565-000
    Chủ đơn: COOPERHEAT - MQS, INC., COOPERHEAT, INC.(US)

  14. Vĩnh Hoa

    Đơn VN-4-1992-09262 · nộp 02/10/1992 · văn bằng 4-0008202-000
    Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Hoa

  15. ISE IN-SINK-ERATOR

    Đơn VN-4-1992-09244 · nộp 02/10/1992 · văn bằng 4-0008082-000
    Chủ đơn: EMERSON ELECTRIC CO.(US), EMERSON ELECTRIC CO.

  16. Mẫu nhãn RIDGID KOLLMANN
    RIDGID KOLLMANN

    Đơn VN-4-1992-09242 · nộp 02/10/1992 · văn bằng 4-0008080-000
    Chủ đơn: EMERSON ELECTRIC CO.(US), RIDGID, Inc.

  17. Mẫu nhãn RIDGID
    RIDGID

    Đơn VN-4-1992-09241 · nộp 02/10/1992 · văn bằng 4-0008079-000
    Chủ đơn: EMERSON ELECTRIC CO.(US), RIDGID, Inc.

  18. Mẫu nhãn ALCO CONTROLS
    ALCO CONTROLS

    Đơn VN-4-1992-09240 · nộp 02/10/1992 · văn bằng 4-0008078-000
    Chủ đơn: Copeland Comfort Control LP

  19. TAPER LOCK

    Đơn VN-4-1992-09073 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0006932-000
    Chủ đơn: J.H. FENNER & CO. LIMITED(GB), FPT GROUP LIMITED

  20. Mẫu nhãn FENNER
    FENNER

    Đơn VN-4-1992-09072 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0006931-000
    Chủ đơn: J.H. FENNER & CO. LIMITED, J.H. FENNER & CO. LIMITED(GB)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.