Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 930/941
keihinĐơn VN-4-1993-11090 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0015432-000
Chủ đơn: Hitachi Astemo, Ltd., KEIHIN CORPORATION(JP), KENHIN SEIKI MFG. CO., LTD.(JP)
keihinĐơn VN-4-1993-11089 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0015431-000
Chủ đơn: KEIHIN SEIKI MFG. CO., LTD.(JP), Hitachi Astemo, Ltd.- ĐT
Đơn VN-4-1993-10881 · nộp 08/03/1993 · văn bằng 4-0009255-000
Chủ đơn: Công ty Kỹ thuật Điện thông - VEC
Đơn VN-4-1993-10866 · nộp 08/03/1993 · văn bằng 4-0009812-000
Chủ đơn: Tổng Công Ty Thiết Bị Kỹ Thuật Điện - HIROSE
Đơn VN-4-1993-10817 · nộp 04/03/1993 · văn bằng 4-0017922-000
Chủ đơn: HIROSE MANUFACTURING CO., LTD - CKĐC
Đơn VN-4-1993-10789 · nộp 02/03/1993 · văn bằng 4-0010648-000
Chủ đơn: Nhà máy cơ khí địa chất - VINAPPRO
Đơn VN-4-1993-10721 · nộp 25/02/1993 · văn bằng 4-0009188-000
Chủ đơn: Nhà máy Việt Nam Kỹ nghệ Động cơ (VINAPPRO)(VN), Công ty Chế tạo Động cơ (VINAPPRO), Nhà máy VINAPPRO(VN) - DID
Đơn VN-4-1993-10715 · nộp 23/02/1993 · văn bằng 4-0013423-000
Chủ đơn: DAIDO KOGYO CO., LTD.
SAMSUNGĐơn VN-4-1993-10699 · nộp 23/02/1993 · văn bằng 4-0009143-000
Chủ đơn: SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.(KR), SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.- WHIRLPOOL
Đơn VN-4-1993-10688 · nộp 19/02/1993 · văn bằng 4-0028394-000
Chủ đơn: Wirlpool Properties, Inc.(US), Wirlpool Properties, Inc.
WHIRLPOOLĐơn VN-4-1993-10687 · nộp 19/02/1993 · văn bằng 4-0009193-000
Chủ đơn: WHIRLPOOL PROPERTIES, INC.(US), WHIRLPOOL PROPERTIES, INC., WHIRLPOOL CORPORATION(US)- LN
Đơn VN-4-1993-10684 · nộp 19/02/1993 · văn bằng 4-0008326-000
Chủ đơn: Nhà máy Cơ Khí Xây Dựng Liên Ninh - MIKUNI
Đơn VN-4-1993-10539 · nộp 02/02/1993 · văn bằng 4-0009053-000
Chủ đơn: YNG HUA ENTERPRISE CO., LTD. - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1993-10405 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008992-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED, THE SINGER COMPANY N.V(AN) - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1993-10404 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008991-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED, THE SINGER COMPANY N.V(AN) - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1993-10403 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008922-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED, THE SINGER COMPANY N.V(AN) - Bông Sen
Đơn VN-4-1993-10367 · nộp 08/01/1993 · văn bằng 4-0007908-000
Chủ đơn: Nhà Máy Cơ Khí Nông Nghiệp - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1993-10342 · nộp 06/01/1993 · văn bằng 4-0007903-000
Chủ đơn: Nhà Máy Cơ Khí Nông Nghiệp - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1993-10315 · nộp 04/01/1993 · văn bằng 4-0008894-000
Chủ đơn: GRUNDFOS A/S
GRUNDFOSĐơn VN-4-1993-10314 · nộp 04/01/1993 · văn bằng 4-0008869-000
Chủ đơn: GRUNDFOS HOLDING A/S, GRUNDFOS A/S(DK)- R
Đơn VN-4-1992-10199 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008696-000
Chủ đơn: REYNOLDS METALS COMPANY
REYNOLDSĐơn VN-4-1992-10198 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008864-000
Chủ đơn: Reynolds Consumer Products LLC, REYNOLDS FOIL INC.(US), REYNOLDS METALS COMPANY(US)
RYOBIĐơn VN-4-1992-10197 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0015407-000
Chủ đơn: RYOBI LTD.
SINGERĐơn VN-4-1992-10179 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008989-000
Chủ đơn: THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, The Singer Company Limited(GB)
SĐơn VN-4-1992-10178 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008988-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY N.V.(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, THE SINGER COMPANY LIMITED(GB)- MERRITT
Đơn VN-4-1992-10177 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008987-000
Chủ đơn: THE SINGER COMPANY N.V, THE SINGER COMPANY N.V(AN) - Thuận Phong Cẩm Lai
Đơn VN-4-1992-10166 · nộp 26/12/1992 · văn bằng 4-0008837-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thuận Phong
PONTIACĐơn VN-4-1992-04795 · nộp 23/12/1992 · văn bằng 4-0018382-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, General Motors Corporation(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
