Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 934/941
- NISSAN
Đơn VN-4-1992-06200 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005667-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as Nissan Motor Co., Ltd)
NISSANĐơn VN-4-1992-06199 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005666-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as Nissan Motor Co., Ltd)- CO-WE-MAT
Đơn VN-4-1992-06196 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005663-000
Chủ đơn: ZINSER TEXTILMASCHINEN GMBH - ZINSER
Đơn VN-4-1992-06195 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005662-000
Chủ đơn: ZINSER TEXTILMASCHINEN GMBH - KONICA
Đơn VN-4-1992-06177 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005643-000
Chủ đơn: KONICA CORPORATION(JP), Konica Minolta Holdings, Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06083 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005603-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
MITSUBISHIĐơn VN-4-1992-06077 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005598-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
K KAKUDAIĐơn VN-4-1992-06052 · nộp 26/02/1992 · văn bằng 4-0005704-000
Chủ đơn: KAKUDAI MFG. CO., LTD- HACOBA
Đơn VN-4-1992-05994 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005545-000
Chủ đơn: HACOBA-TEXTILMASCHINEN GMBH CO.KG - RCA
Đơn VN-4-1992-05945 · nộp 19/02/1992 · văn bằng 4-0009319-000
Chủ đơn: RCA TRADEMARK MANAGEMENT - GE
Đơn VN-4-1992-05937 · nộp 19/02/1992 · văn bằng 4-0005498-000
Chủ đơn: GENERAL ELECTRIC COMPANY, GENERAL ELECTRIC COMPANY(US)
GEĐơn VN-4-1992-05927 · nộp 19/02/1992 · văn bằng 4-0005489-000
Chủ đơn: GENERAL ELECTRIC COMPANY, GENERAL ELECTRIC COMPANY(US)
LUXĐơn VN-4-1992-05923 · nộp 19/02/1992 · văn bằng 4-0005575-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET ELECTROLUX
IROĐơn VN-4-1992-05879 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005403-000
Chủ đơn: IRO AB(SE), MEMMINGER-IRO GMBH
HEROĐơn VN-4-1992-05827 · nộp 17/02/1992 · văn bằng 4-0007615-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
JET CIGARETTESĐơn VN-4-1992-05826 · nộp 17/02/1992 · văn bằng 4-0007124-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
ISEKIĐơn VN-4-1992-05788 · nộp 11/02/1992 · văn bằng 4-0005416-000
Chủ đơn: ISEKI AND CO., LTD
OLYMPUSĐơn VN-4-1992-05715 · nộp 24/01/1992 · văn bằng 4-0005286-000
Chủ đơn: OLYMPUS OPTICAL CO., LTD(JP), OLYMPUS CORPORATION, OLYMPUS CORPORATION(JP)- TUNG SHING TS
Đơn VN-4-1992-05694 · nộp 16/01/1992 · văn bằng 4-0004474-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD - UNICORN
Đơn VN-4-1992-05692 · nộp 16/01/1992 · văn bằng 4-0004307-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD. - ADLER
Đơn VN-4-1992-05690 · nộp 16/01/1992 · văn bằng 4-0004473-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD. - SUZUTAMI SEWING MACHINE CUTTER
Đơn VN-4-1992-05688 · nộp 16/01/1992 · văn bằng 4-0004472-000
Chủ đơn: TUNG SING SEWING MACHINE CO., LTD - S GOLDEN WHEEL
Đơn VN-4-1992-05687 · nộp 16/01/1992 · văn bằng 4-0004488-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD.
PEGASUSĐơn VN-4-1992-05684 · nộp 16/01/1992 · văn bằng 4-0004855-000
Chủ đơn: PEGASUS CO., LTD., TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD(HK)- NIPPY
Đơn VN-4-1992-05683 · nộp 16/01/1992 · văn bằng 4-0004306-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD
NL NEWLONGĐơn VN-4-1992-05682 · nộp 16/01/1992 · văn bằng 4-0004471-000
Chủ đơn: NEWLONG MACHINE WORKS LTD., TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD(HK)- KANSAI SPECIAL
Đơn VN-4-1992-05681 · nộp 16/01/1992 · văn bằng 4-0004470-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD - NISSIN
Đơn VN-4-1992-05680 · nộp 16/01/1992 · văn bằng 4-0004325-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD
TOWAĐơn VN-4-1992-05679 · nộp 16/01/1992 · văn bằng 4-0004487-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD(HK), TOWA JAPAN Corporation, TOWA INDUSTRIAL CO., LTD(JP)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.