Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 933/941
- Bửu Minh
Đơn VN-4-1992-07721 · nộp 16/05/1992 · văn bằng 4-0006812-000
Chủ đơn: Cơ sở Bửu Minh
MAKITAĐơn VN-4-1992-07684 · nộp 14/05/1992 · văn bằng 4-0006791-000
Chủ đơn: MAKITA CORPORATION
KOHLERĐơn VN-4-1992-07568 · nộp 29/04/1992 · văn bằng 4-0006671-000
Chủ đơn: KOHLER CO.
TanakaĐơn VN-4-1992-07564 · nộp 29/04/1992 · văn bằng 4-0014814-000
Chủ đơn: NISSAN TANAKA CORPORATION, KABUSHIKI KAISHA tanaka seisakusho(JP)
TANAKAĐơn VN-4-1992-07563 · nộp 29/04/1992 · văn bằng 4-0006670-000
Chủ đơn: NISSAN TANAKA CORPORATION, KABUSHIKI KAISHA TANAKA SEISAKUSHO(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-07562 · nộp 29/04/1992 · văn bằng 4-0006669-000
Chủ đơn: NISSAN TANAKA CORPORATION, KABUSHIKI KAISHA TANAKA SEISAKUSHO(JP)
INTASEPTĐơn VN-4-1992-07529 · nộp 25/04/1992 · văn bằng 4-0006655-000
Chủ đơn: WRICHTCEL AUSTRALIA LIMITED(AU), Liqui-Box Asia Pacific Limited
LIANG CHIĐơn VN-4-1992-07507 · nộp 22/04/1992 · văn bằng 4-0006634-000
Chủ đơn: LIANG CHI INDUSTRY CO., LTD., LIANG CHI INDUSTRY CO. ,LTD.(TW)
DAEWOOĐơn VN-4-1992-07463 · nộp 21/04/1992 · văn bằng 4-0005095-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), POSCO International Corporation, DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-07462 · nộp 21/04/1992 · văn bằng 4-0005094-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), POSCO International Corporation, DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR)- IMPULSA
Đơn VN-4-1992-07417 · nộp 17/04/1992 · văn bằng 4-0005034-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD - GGT INTERNATIONAL GERBERMAKER GERBERCUTTER
Đơn VN-4-1992-07415 · nộp 17/04/1992 · văn bằng 4-0005241-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD - SPONSOR LECTRA SYSTEMES
Đơn VN-4-1992-07414 · nộp 17/04/1992 · văn bằng 4-0005318-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD. - PC PRIMEXCO
Đơn VN-4-1992-07312 · nộp 08/04/1992 · văn bằng 4-0005004-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu ngành in thành phố Hồ Chí Minh, Công ty Xuất nhập khẩu Ngành in(VN) - SAMPO
Đơn VN-4-1992-07151 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006764-000
Chủ đơn: SAMPO CORPORATION - SAMPO
Đơn VN-4-1992-07150 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006763-000
Chủ đơn: SAMPO CORPORATION - NGAI SHING NS
Đơn VN-4-1992-07131 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0005003-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO. LTD - KINGTEX
Đơn VN-4-1992-07130 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0004920-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD. - CUMFORD-TURBO
Đơn VN-4-1992-07054 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006462-000
Chủ đơn: SCOTT & ENGLISH LIMITED - MINIGEN
Đơn VN-4-1992-07053 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006461-000
Chủ đơn: SCOTT& ENGLISH LIMITED, SCOTT& ENGLISH LIMITED(SG)
BANDOĐơn VN-4-1992-07015 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006251-000
Chủ đơn: BANDO KAGAKU KABUSHIKI KAISHA (DOING BUSINESS AS BANDO CHEMICAL INDUSTRIES, LTD.), BANDO KAGAKU KABUSHIKI KAISHA, DOING BUSINESS AS BANDO CHEMICAL INDUSTRIES(JP)
KOYOĐơn VN-4-1992-06962 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006223-000
Chủ đơn: JTEKT Corporation, KOYO SEIKO COMPANY LIMITED(JP)
GOODYEARĐơn VN-4-1992-06898 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006183-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
GOODYEARĐơn VN-4-1992-06897 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006182-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)- [hình]
Đơn VN-4-1992-06816 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0007617-000
Chủ đơn: THAI ENGINEERING PRODUCTS COMPANY LTD., THAI ENGINEERING PRODUCTS COMPANY LTD.(TH)
SEIKOĐơn VN-4-1992-06545 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005917-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
NTKĐơn VN-4-1992-06523 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0036176-000
Chủ đơn: Niterra Co., Ltd.- A74
Đơn VN-4-1992-06501 · nộp 17/03/1992 · văn bằng 4-0005897-000
Chủ đơn: Nhà Máy Cơ Khí Nông Nghiệp Thủ Đức - MGW MAN GAR WANG DORCHI
Đơn VN-4-1992-06357 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0004964-000
Chủ đơn: dorchi industrial co., ltd.
HOTPOINTĐơn VN-4-1992-06295 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005768-000
Chủ đơn: Whirlpool Management EMEA S.r.l.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.