Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.581 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 5 gồm những gì
Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.
Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5
Đơn có nhóm 5 — 188.581 đơn, trang 5.718/6.287
EURORAPIĐơn VN-4-2005-03930 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0076078-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
ULTRAGRAMĐơn VN-4-2005-03928 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0076077-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
EUROLOCINĐơn VN-4-2005-03926 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077443-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
GITAZOTĐơn VN-4-2005-03925 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0078220-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
NABUFENĐơn VN-4-2005-03924 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0082306-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
EUROCAPROĐơn VN-4-2005-03923 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077140-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
EUROLIPLOĐơn VN-4-2005-03922 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077177-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
DAPIDONGĐơn VN-4-2005-03921 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0078239-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
COFEBIXĐơn VN-4-2005-03920 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077139-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
EURONIDAĐơn VN-4-2005-03919 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077138-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
ETHIOMAGICĐơn VN-4-2005-03918 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077137-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
EUROFIXIMĐơn VN-4-2005-03917 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0079765-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
EUROVEXIBĐơn VN-4-2005-03916 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077136-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
EUROZETROXIĐơn VN-4-2005-03908 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077135-000
Chủ đơn:
ZYGIROĐơn VN-4-2005-03907 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0076839-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
ZAMOTIXĐơn VN-4-2005-03906 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0085051-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
XONIOXĐơn VN-4-2005-03905 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0085050-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
REETACĐơn VN-4-2005-03904 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0085074-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
MYORITĐơn VN-4-2005-03903 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0085073-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
KATROZAXĐơn VN-4-2005-03901 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0085152-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
IXIFASTĐơn VN-4-2005-03900 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077120-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
EUROTRACONĐơn VN-4-2005-03899 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077119-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
EUROSEFROĐơn VN-4-2005-03898 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077118-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
EUROSEAFOXĐơn VN-4-2005-03897 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077117-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
EUROMETACĐơn VN-4-2005-03895 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077116-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
EURODESAĐơn VN-4-2005-03894 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077115-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.