Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.581 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 5 gồm những gì
Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.
Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5
Đơn có nhóm 5 — 188.581 đơn, trang 5.717/6.287
MIXPALLETĐơn VN-4-2005-03962 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077159-000
Chủ đơn:
OPTIBALLSĐơn VN-4-2005-03961 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077158-000
Chủ đơn:
PINKYGEMĐơn VN-4-2005-03960 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077157-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
REDPALLET DĐơn VN-4-2005-03959 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077156-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
REDPALLETĐơn VN-4-2005-03958 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077155-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
MONODOZĐơn VN-4-2005-03957 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077154-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
NUXOCIDĐơn VN-4-2005-03956 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077153-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
OSIAFRAĐơn VN-4-2005-03955 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077152-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
ROXIROCĐơn VN-4-2005-03954 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077151-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
ALDABENĐơn VN-4-2005-03953 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0078240-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
ZEROLIKĐơn VN-4-2005-03952 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077150-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
LOMIDAĐơn VN-4-2005-03951 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077149-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
COSTELINĐơn VN-4-2005-03950 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077148-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
WHITEGOLDĐơn VN-4-2005-03949 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077147-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
CHEEPOXAĐơn VN-4-2005-03948 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077146-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
BESTOFACĐơn VN-4-2005-03947 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0076488-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
TROPICAMINĐơn VN-4-2005-03946 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0076408-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
TOBRAMINĐơn VN-4-2005-03945 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0076487-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
EUROPILOMINĐơn VN-4-2005-03944 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077145-000
Chủ đơn:
EURONICINĐơn VN-4-2005-03943 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0076840-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
EURONAMICINĐơn VN-4-2005-03942 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077144-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
AGIECT HĐơn VN-4-2005-03941 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077143-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
ANFENACĐơn VN-4-2005-03938 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0076081-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
GOUTIXĐơn VN-4-2005-03937 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077142-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
TYTRIXĐơn VN-4-2005-03936 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077180-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
EUROTRAZIĐơn VN-4-2005-03935 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077200-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
EUROCALJIUMĐơn VN-4-2005-03934 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077179-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
LOCAFENĐơn VN-4-2005-03933 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0077178-000
Chủ đơn:
LORAVAXĐơn VN-4-2005-03932 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0076080-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
XINIRAXĐơn VN-4-2005-03931 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0076079-000
Chủ đơn: Euro Healthcare Pte Ltd
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.