Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.581 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 5 gồm những gì
Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.
Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5
Đơn có nhóm 5 — 188.581 đơn, trang 5.720/6.287
BACZOLINEĐơn VN-4-2005-03790 · nộp 07/04/2005 · văn bằng 4-0085063-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
BACTAXIMEĐơn VN-4-2005-03789 · nộp 07/04/2005
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
BACROXIMĐơn VN-4-2005-03781 · nộp 07/04/2005 · văn bằng 4-0085062-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
VIDOMETAĐơn VN-4-2005-03776 · nộp 07/04/2005
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Viễn Đông Châu á
MEFFICAĐơn VN-4-2005-03764 · nộp 07/04/2005 · văn bằng 4-0072814-000
Chủ đơn: DAINIPPON SUMITOMO PHARMA CO., LTD.
MEXCELLENĐơn VN-4-2005-03762 · nộp 07/04/2005 · văn bằng 4-0072940-000
Chủ đơn: DAINIPPON SUMITOMO PHARMA CO., LTD.
VASOMINĐơn VN-4-2005-03745 · nộp 06/04/2005 · văn bằng 4-0083204-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược Vacopharm
UDOPAĐơn VN-4-2005-03740 · nộp 06/04/2005 · văn bằng 4-0083122-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC.
NEWDOPINEĐơn VN-4-2005-03739 · nộp 06/04/2005 · văn bằng 4-0085202-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC.
BOCINORĐơn VN-4-2005-03736 · nộp 06/04/2005 · văn bằng 4-0105599-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Bạch Long(VN), Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình, Công ty TNHH Dược phẩm Bạch Long(VN)
Vì TƯƠNG LAI VIệTĐơn VN-4-2005-03719 · nộp 06/04/2005 · văn bằng 4-0082643-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm dinh dưỡng Nutifood
TƯƠNG LAI VIệTĐơn VN-4-2005-03718 · nộp 06/04/2005 · văn bằng 4-0082642-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm dinh dưỡng Đồng Tâm
THIEN HA FEEDĐơn VN-4-2005-03691 · nộp 06/04/2005 · văn bằng 4-0079039-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Hà Việt (HA VIET INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY)
HVFEEDĐơn VN-4-2005-03690 · nộp 06/04/2005 · văn bằng 4-0080167-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Hà Việt (HA VIET INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY)
SUPRADIVITAĐơn VN-4-2005-03677 · nộp 05/04/2005 · văn bằng 4-0078965-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
DISATILICĐơn VN-4-2005-03676 · nộp 05/04/2005 · văn bằng 4-0078964-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
MEHALOXĐơn VN-4-2005-03675 · nộp 05/04/2005 · văn bằng 4-0078963-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
ORESOL INTECHPHARM ORAL DEHYDRATION POWDER BOX OF 25 BAGSĐơn VN-4-2005-03674 · nộp 05/04/2005 · văn bằng 4-0092622-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ INTECHPHARM, Công ty TNHH Công nghệ Thực phẩm Quốc Tế (VN)
FATUXĐơn VN-4-2005-03673 · nộp 05/04/2005 · văn bằng 4-0078962-000
Chủ đơn: Công ty Dược và Vật tư Y tế Tiền Giang
LIVERCOMĐơn VN-4-2005-03672 · nộp 05/04/2005 · văn bằng 4-0078961-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Mặt Trời(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Nam(VN), Công ty cổ phần dược phẩm DAVINCI - Pháp(VN), Công ty cổ phần dược phẩm DAVINCI - Pháp
KELFERĐơn VN-4-2005-03667 · nộp 05/04/2005 · văn bằng 4-0077723-000
Chủ đơn: Cipla Limited
GLIZASANĐơn VN-4-2005-03650 · nộp 05/04/2005 · văn bằng 4-0078882-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ha San - Dermapharm
SHELKALĐơn VN-4-2005-03645 · nộp 05/04/2005 · văn bằng 4-0072761-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
MASILOXĐơn VN-4-2005-03644 · nộp 05/04/2005 · văn bằng 4-0084260-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
PREGCOLORĐơn VN-4-2005-03641 · nộp 05/04/2005 · văn bằng 4-0078755-000
Chủ đơn: Merck Sharp & Dohme B.V.
PLANOSECĐơn VN-4-2005-03640 · nộp 05/04/2005 · văn bằng 4-0078754-000
Chủ đơn: N.V. ORGANON
SốNG KHOẻĐơn VN-4-2005-03630 · nộp 05/04/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH Sống Khoẻ
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-03629 · nộp 05/04/2005 · văn bằng 4-0081399-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sống Khoẻ
POULVAC POXINEĐơn VN-4-2005-03624 · nộp 04/04/2005 · văn bằng 4-0081774-000
Chủ đơn: Dimminaco AG(CH), Pah Switzerland GmbH(CH), PFIZER AG(CH), Zoetis Schweiz GmbH
POXINE - AEĐơn VN-4-2005-03623 · nộp 04/04/2005 · văn bằng 4-0076308-000
Chủ đơn: Dimminaco AG(CH), Pah Switzerland GmbH(CH), PFIZER AG(CH), Zoetis Schweiz GmbH
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.