Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.530 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 5 gồm những gì
Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.
Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5
Đơn có nhóm 5 — 188.530 đơn, trang 5.701/6.285
Đức ViênĐơn VN-4-2005-05598 · nộp 13/05/2005 · văn bằng 4-0077757-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Viên
LIVERGANIN ARGININE TIDIACICATEĐơn VN-4-2005-05597 · nộp 13/05/2005 · văn bằng 4-0077756-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Viên
SAIGON - SPC Xanh, thêm xanhĐơn VN-4-2005-05596 · nộp 13/05/2005 · văn bằng 4-0077755-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn
LASANTEMEDICĐơn VN-4-2005-05595 · nộp 13/05/2005 · văn bằng 4-0077754-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Xuyên á, Công ty TNHH dược phẩm Xuyên á (VN)
BIOLAMINĐơn VN-4-2005-05593 · nộp 13/05/2005 · văn bằng 4-0078589-000
Chủ đơn: PHARMAUNITY CO., LTD., PHARMAUNITY CO., LTD.(KR)
TAMBUTINĐơn VN-4-2005-05592 · nộp 13/05/2005 · văn bằng 4-0082386-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
ETECLORĐơn VN-4-2005-05591 · nộp 13/05/2005 · văn bằng 4-0082385-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
PRESOLONEĐơn VN-4-2005-05590 · nộp 13/05/2005 · văn bằng 4-0082384-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
MANITAĐơn VN-4-2005-05589 · nộp 13/05/2005 · văn bằng 4-0082383-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
BI OTRAĐơn VN-4-2005-05588 · nộp 13/05/2005 · văn bằng 4-0082382-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
DAEBUMEĐơn VN-4-2005-05587 · nộp 13/05/2005 · văn bằng 4-0082381-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
AMPHACEFĐơn VN-4-2005-05582 · nộp 13/05/2005 · văn bằng 4-0098323-000
Chủ đơn: International Pharmaceutical Distribution Co.,Ltd. (DBA Ampharco USA)(US), Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd., Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd. (SG)(SG), MASTERICH CORPORATION LIMITED(US)
DAY LIGHTĐơn VN-4-2005-05567 · nộp 13/05/2005 · văn bằng 4-0079095-000
Chủ đơn: DAYLIGHT BEST INT'L CO., LTD.
BLISTEXĐơn VN-4-2005-05565 · nộp 13/05/2005 · văn bằng 4-0079093-000
Chủ đơn: Blistex Inc.
LISTRILĐơn VN-4-2005-05545 · nộp 13/05/2005 · văn bằng 4-0079304-000
Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd
NEUROLIPIDĐơn VN-4-2005-05529 · nộp 12/05/2005 · văn bằng 4-0077626-000
Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES (US)
IMMUNOPROTEINĐơn VN-4-2005-05528 · nộp 12/05/2005 · văn bằng 4-0076497-000
Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES (US)
NOVICEFĐơn VN-4-2005-05526 · nộp 12/05/2005 · văn bằng 4-0077669-000
Chủ đơn: PENTA LABS AUSTRALIA PTE. LTD.
DIAGLUCONĐơn VN-4-2005-05525 · nộp 12/05/2005 · văn bằng 4-0077668-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
NEOCARDĐơn VN-4-2005-05524 · nộp 12/05/2005 · văn bằng 4-0076879-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
ELMODOLĐơn VN-4-2005-05523 · nộp 12/05/2005 · văn bằng 4-0076878-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
VASOMETĐơn VN-4-2005-05522 · nộp 12/05/2005 · văn bằng 4-0078467-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
ARTHOTILĐơn VN-4-2005-05521 · nộp 12/05/2005 · văn bằng 4-0077658-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
QUINLEVOĐơn VN-4-2005-05520 · nộp 12/05/2005
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
ZIGATINĐơn VN-4-2005-05519 · nộp 12/05/2005 · văn bằng 4-0076877-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
ZIFLOXINĐơn VN-4-2005-05518 · nộp 12/05/2005 · văn bằng 4-0076876-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
THERAPOLYĐơn VN-4-2005-05517 · nộp 12/05/2005 · văn bằng 4-0076875-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
RECARTILĐơn VN-4-2005-05516 · nộp 12/05/2005 · văn bằng 4-0078466-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
PYMEROSĐơn VN-4-2005-05515 · nộp 12/05/2005 · văn bằng 4-0079090-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
MAXITILĐơn VN-4-2005-05514 · nộp 12/05/2005 · văn bằng 4-0076874-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.