Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.530 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 5 gồm những gì
Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.
Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5
Đơn có nhóm 5 — 188.530 đơn, trang 5.699/6.285
PHYSAN 20Đơn VN-4-2005-05843 · nộp 20/05/2005 · văn bằng 4-0083162-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hoá nông Lúa Vàng
ALIMETĐơn VN-4-2005-05822 · nộp 20/05/2005 · văn bằng 4-0363220-000
Chủ đơn: NOVUS INTERNATIONAL, INC., NOVUS INTERNATIONAL, INC.(US)
MACLEVOĐơn VN-4-2005-05807 · nộp 19/05/2005 · văn bằng 4-0079127-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm C.A.T
PENSTALĐơn VN-4-2005-05797 · nộp 19/05/2005 · văn bằng 4-0097338-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm quốc tế Pháp
COFEDOLĐơn VN-4-2005-05796 · nộp 19/05/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Việt Pháp
NEO PENOTRANĐơn VN-4-2005-05794 · nộp 19/05/2005 · văn bằng 4-0094652-000
Chủ đơn: Exeltis Ilac Sanayii ve Ticaret Anonim Sirketi
CALCAPĐơn VN-4-2005-05791 · nộp 19/05/2005 · văn bằng 4-0095483-000
Chủ đơn: Mega Lifesciences Public Company Limited
PROMUNEĐơn VN-4-2005-05790 · nộp 19/05/2005 · văn bằng 4-0089519-000
Chủ đơn: Mega Lifesciences Public Company Limited
KELEXĐơn VN-4-2005-05775 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0130814-000
Chủ đơn: Cơ sở Hòa Hưng
GAPHYTON NHUậN GAN LợI MậTĐơn VN-4-2005-05774 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0098084-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Ngọc Khánh
TERPINCAPSĐơn VN-4-2005-05773 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0090006-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược trung ương MEDIPLANTEX
MAXPADOLĐơn VN-4-2005-05772 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0089909-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược trung ương MEDIPLANTEX
METAZYDYNAĐơn VN-4-2005-05771 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0095585-000
Chủ đơn: ADAMED PHARMA S.A.
SALPROSĐơn VN-4-2005-05770 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0089908-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm C.A.T(VN), Actavis Group PTC EHF
FLUTIKITĐơn VN-4-2005-05769 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0089907-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm C.A.T
INDIZRACĐơn VN-4-2005-05768 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0089906-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (PHARIMEXCO) (VN), Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
PARELOMITĐơn VN-4-2005-05767 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0089905-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (PHARIMEXCO) (VN), Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
GLUMENTANOL B6Đơn VN-4-2005-05766 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0089904-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (PHARIMEXCO) (VN), Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
NEWBEVITĐơn VN-4-2005-05765 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0139788-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (PHARIMEXCO)
DITALESICĐơn VN-4-2005-05764 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0089903-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (PHARIMEXCO) (VN), Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
ROCINVAĐơn VN-4-2005-05763 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0089902-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
MYTABLAN IIĐơn VN-4-2005-05762 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0089924-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (PHARIMEXCO)
THERAPHARMAĐơn VN-4-2005-05759 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0087904-000
Chủ đơn: United Life Sciences Pte. Limited
W WESTMONT PHARMACEUTICALSĐơn VN-4-2005-05758 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0087903-000
Chủ đơn: Westmont Pharmaceuticals, Inc.
H UNILAB CONSUMER HEALTHĐơn VN-4-2005-05757 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0087214-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.(PH), United Life Sciences Pte. Limited
LRII LR IMPERIAL INCORPORATEDĐơn VN-4-2005-05756 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0087213-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.(PH), United Life Sciences Pte. Limited
M MEDICHEM ONE WITH YOU IN ENHANCING LIFEĐơn VN-4-2005-05755 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0087212-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.
RITEMED RIGHT MEDICINE PRICED RIGHTĐơn VN-4-2005-05754 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0087885-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.(PH), United Life Sciences Pte. Limited
UAPĐơn VN-4-2005-05753 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0087211-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.(PH), United Life Sciences Pte. Limited
UNILAB NUTRITIONALSĐơn VN-4-2005-05752 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0087210-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.(PH), United Life Sciences Pte. Limited
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.