Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.581 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 5 gồm những gì
Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.
Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5
Đơn có nhóm 5 — 188.530 đơn, trang 5.700/6.285
VASCOTENĐơn VN-4-2005-05898 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0082397-000
Chủ đơn: MEDOCHEMIE LIMITED
LAMOTRIXĐơn VN-4-2005-05897 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0082396-000
Chủ đơn: MEDOCHEMIE LIMITED
THANH SON HOA NONGĐơn VN-4-2004-10499 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0082672-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Thanh Sơn Hoá Nông
THANH SONĐơn VN-4-2004-10498 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0082671-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Thanh Sơn Hoá Nông
VACCILPLANTĐơn VN-4-2005-05887 · nộp 20/05/2005 · văn bằng 4-0088617-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Phước Hưng (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - sản xuất Phước Hưng
VACXILPLANTĐơn VN-4-2005-05886 · nộp 20/05/2005 · văn bằng 4-0088616-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Phước Hưng (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - sản xuất Phước Hưng
TAKAHI MERESAP MENTHOL MEDICATED PLASTERĐơn VN-4-2005-05879 · nộp 20/05/2005 · văn bằng 4-0082465-000
Chủ đơn: PT Indo Abadi Sarimakmur
TAKAHI HOT STRONG MEDICATED PLASTERĐơn VN-4-2005-05878 · nộp 20/05/2005 · văn bằng 4-0094590-000
Chủ đơn: PT Indo Abadi Sarimakmur
EXOCOLINEĐơn VN-4-2005-05874 · nộp 20/05/2005 · văn bằng 4-0085039-000
Chủ đơn: Công ty TNHH IDEAS CREATION
BORAFLOXĐơn VN-4-2005-05873 · nộp 20/05/2005 · văn bằng 4-0084963-000
Chủ đơn: Công ty TNHH IDEAS CREATION
MEZONDINĐơn VN-4-2005-05872 · nộp 20/05/2005 · văn bằng 4-0083216-000
Chủ đơn: Công ty TNHH IDEAS CREATION
COLTEXEĐơn VN-4-2005-05871 · nộp 20/05/2005 · văn bằng 4-0083215-000
Chủ đơn: Công ty TNHH IDEAS CREATION
GINKOMAXEĐơn VN-4-2005-05870 · nộp 20/05/2005 · văn bằng 4-0083214-000
Chủ đơn: Công ty TNHH IDEAS CREATION
BOMERYLEĐơn VN-4-2005-05869 · nộp 20/05/2005 · văn bằng 4-0083213-000
Chủ đơn: Công ty TNHH IDEAS CREATION
DUPOFOLĐơn VN-4-2005-05862 · nộp 20/05/2005 · văn bằng 4-0079300-000
Chủ đơn: Dong Kook Pharm Co., Ltd
KIGONA ĐÔNG DƯợC CủA CHúNG TAĐơn VN-4-2005-05857 · nộp 20/05/2005 · văn bằng 4-0083167-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hiệp Phong, Công ty TNHH Hiệp Phong(VN), Công ty TNHH dược phẩm Kim Hoàng Ân(VN)
BABYKLAMOKSĐơn VN-4-2005-05849 · nộp 20/05/2005 · văn bằng 4-0083166-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Hiệp Thuận Thành
EPOVINAĐơn VN-4-2005-05848 · nộp 20/05/2005 · văn bằng 4-0083165-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiết bị và Dược phẩm Kim Quy
ACTINO IRONĐơn VN-4-2005-05845 · nộp 20/05/2005 · văn bằng 4-0083164-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hoá nông Lúa Vàng
ACTINOVATE SOLUBLEĐơn VN-4-2005-05844 · nộp 20/05/2005 · văn bằng 4-0083163-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hoá nông Lúa Vàng
PHYSAN 20Đơn VN-4-2005-05843 · nộp 20/05/2005 · văn bằng 4-0083162-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hoá nông Lúa Vàng
ALIMETĐơn VN-4-2005-05822 · nộp 20/05/2005 · văn bằng 4-0363220-000
Chủ đơn: NOVUS INTERNATIONAL, INC., NOVUS INTERNATIONAL, INC.(US)
MACLEVOĐơn VN-4-2005-05807 · nộp 19/05/2005 · văn bằng 4-0079127-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm C.A.T
PENSTALĐơn VN-4-2005-05797 · nộp 19/05/2005 · văn bằng 4-0097338-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm quốc tế Pháp
COFEDOLĐơn VN-4-2005-05796 · nộp 19/05/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Việt Pháp
NEO PENOTRANĐơn VN-4-2005-05794 · nộp 19/05/2005 · văn bằng 4-0094652-000
Chủ đơn: Exeltis Ilac Sanayii ve Ticaret Anonim Sirketi
CALCAPĐơn VN-4-2005-05791 · nộp 19/05/2005 · văn bằng 4-0095483-000
Chủ đơn: Mega Lifesciences Public Company Limited
PROMUNEĐơn VN-4-2005-05790 · nộp 19/05/2005 · văn bằng 4-0089519-000
Chủ đơn: Mega Lifesciences Public Company Limited
KELEXĐơn VN-4-2005-05775 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0130814-000
Chủ đơn: Cơ sở Hòa Hưng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.