DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.671 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 41 gồm những gì

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41

Đơn có nhóm 41 — 56.671 đơn, trang 1.876/1.890

  1. Mẫu nhãn WNBA
    WNBA

    Đơn VN-4-1996-29218 · nộp 18/06/1996 · văn bằng 4-0024268-000
    Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC.

  2. Mẫu nhãn RDSC
    RDSC

    Đơn VN-4-1996-29000 · nộp 05/06/1996 · văn bằng 4-0024495-000
    Chủ đơn: Trung tâm dịch vụ phát triển nông thôn

  3. Mẫu nhãn TIPLO
    TIPLO

    Đơn VN-4-1996-28979 · nộp 03/06/1996 · văn bằng 4-0024472-000
    Chủ đơn: lin min-shen.

  4. Mẫu nhãn KINGS ISLAND GOLF
    KINGS ISLAND GOLF

    Đơn VN-4-1996-28961 · nộp 01/06/1996 · văn bằng 4-0024703-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thung Lũng Vua

  5. Mẫu nhãn JAVACOMPATIBLE
    JAVACOMPATIBLE

    Đơn VN-4-1996-28920 · nộp 31/05/1996 · văn bằng 4-0025536-000
    Chủ đơn: Oracle America, Inc.

  6. Mẫu nhãn SEGA
    SEGA

    Đơn VN-4-1996-28916 · nộp 31/05/1996 · văn bằng 4-0024196-000
    Chủ đơn: SEGA CORPORATION

  7. Mẫu nhãn VN-4-1996-28914
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-28914 · nộp 31/05/1996 · văn bằng 4-0024194-000
    Chủ đơn: SEGA CORPORATION

  8. Mẫu nhãn JAZZ UTAH
    JAZZ UTAH

    Đơn VN-4-1996-29272 · nộp 29/05/1996 · văn bằng 4-0024429-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  9. Mẫu nhãn SAATCHI
    SAATCHI

    Đơn VN-4-1996-28832 · nộp 27/05/1996 · văn bằng 4-0024491-000
    Chủ đơn: cordiant plc(GB), SAATCHI & SAATCHI HOLDINGS LIMITED

  10. Mẫu nhãn CLUB WAVE
    CLUB WAVE

    Đơn VN-4-1996-28706 · nộp 17/05/1996 · văn bằng 4-0024129-000
    Chủ đơn: Wave Technologies International, Inc.

  11. Mẫu nhãn OPG
    OPG

    Đơn VN-4-1996-28677 · nộp 15/05/1996 · văn bằng 4-0024120-000
    Chủ đơn: SHL Group Limited

  12. Mẫu nhãn SHL
    SHL

    Đơn VN-4-1996-28676 · nộp 15/05/1996 · văn bằng 4-0024119-000
    Chủ đơn: SHL Group Limited

  13. Mẫu nhãn ALTRON VALOUR & EXCELLENCE
    ALTRON VALOUR & EXCELLENCE

    Đơn VN-4-1996-28637 · nộp 13/05/1996 · văn bằng 4-0024378-000
    Chủ đơn: altron international pte.ltd.

  14. Mẫu nhãn K KUMON
    K KUMON

    Đơn VN-4-1996-28537 · nộp 08/05/1996 · văn bằng 4-0024019-000
    Chủ đơn: KUMON INSTITUTE OF EDUCATION CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn M MOTOWN
    M MOTOWN

    Đơn VN-4-1996-28476 · nộp 04/05/1996 · văn bằng 4-0023980-000
    Chủ đơn: UMG RECORDINGS, INC.

  16. Mẫu nhãn MOTOWN
    MOTOWN

    Đơn VN-4-1996-28475 · nộp 04/05/1996 · văn bằng 4-0023979-000
    Chủ đơn: UMG RECORDINGS, INC.

  17. Mẫu nhãn GlobalOne
    GlobalOne

    Đơn VN-4-1996-28276 · nộp 19/04/1996 · văn bằng 4-0023820-000
    Chủ đơn: Deutsche Telekom AG

  18. Mẫu nhãn AMA
    AMA

    Đơn VN-4-1996-28167 · nộp 12/04/1996 · văn bằng 4-0023714-000
    Chủ đơn: AMERICAN MANAGEMENT ASSOCIATION INTERNATIONAL

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.