DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.671 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 41 gồm những gì

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41

Đơn có nhóm 41 — 56.671 đơn, trang 1.878/1.890

  1. Mẫu nhãn MAGIC
    MAGIC

    Đơn VN-4-1996-27442 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023133-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  2. Mẫu nhãn NETS
    NETS

    Đơn VN-4-1996-27441 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023132-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  3. Mẫu nhãn MILWAUKEE BUCKS
    MILWAUKEE BUCKS

    Đơn VN-4-1996-27440 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023131-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  4. Mẫu nhãn MIAMI HEAT
    MIAMI HEAT

    Đơn VN-4-1996-27439 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023130-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  5. Mẫu nhãn LOS ANGELES LAKERS
    LOS ANGELES LAKERS

    Đơn VN-4-1996-27438 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023129-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  6. Mẫu nhãn LOS ANGELES CLIPPERS
    LOS ANGELES CLIPPERS

    Đơn VN-4-1996-27437 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023128-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  7. Mẫu nhãn NEW YORK KNICKS
    NEW YORK KNICKS

    Đơn VN-4-1996-27436 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023127-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  8. Mẫu nhãn P PACERS
    P PACERS

    Đơn VN-4-1996-27435 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023126-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  9. Mẫu nhãn GOLDEN STATE WARRIORS
    GOLDEN STATE WARRIORS

    Đơn VN-4-1996-27434 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023125-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  10. Mẫu nhãn DENVER NUGGETS
    DENVER NUGGETS

    Đơn VN-4-1996-27433 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023124-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  11. Mẫu nhãn M DALLAS MAVERICKS
    M DALLAS MAVERICKS

    Đơn VN-4-1996-27432 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023123-000
    Chủ đơn: Nba Properties, Inc.

  12. Mẫu nhãn CHICAGO BULLS
    CHICAGO BULLS

    Đơn VN-4-1996-27431 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023122-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  13. Mẫu nhãn CHARLOTTE HORNETS
    CHARLOTTE HORNETS

    Đơn VN-4-1996-27430 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023121-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  14. Mẫu nhãn CAVS
    CAVS

    Đơn VN-4-1996-27429 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023120-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  15. Mẫu nhãn BOSTON CELTICS
    BOSTON CELTICS

    Đơn VN-4-1996-27428 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023119-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  16. Mẫu nhãn ATLANTA HAWKS
    ATLANTA HAWKS

    Đơn VN-4-1996-27427 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023118-000
    Chủ đơn: Nba Properties, Inc.

  17. Mẫu nhãn S
    S

    Đơn VN-4-1996-27316 · nộp 08/02/1996 · văn bằng 4-0023025-000
    Chủ đơn: Superbowl holdings limited

  18. Mẫu nhãn SMURFIT
    SMURFIT

    Đơn VN-4-1996-27258 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0022929-000
    Chủ đơn: SMURFIT KAPPA SERVICES LIMITED

  19. Mẫu nhãn ARABIAN ADVENTURES A
    ARABIAN ADVENTURES A

    Đơn VN-4-1996-27209 · nộp 01/02/1996 · văn bằng 4-0023411-000
    Chủ đơn: Emirates

  20. Mẫu nhãn VN-4-1996-27208
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-27208 · nộp 01/02/1996 · văn bằng 4-0023410-000
    Chủ đơn: EMIRATES

  21. Mẫu nhãn EMIRATES
    EMIRATES

    Đơn VN-4-1996-27207 · nộp 01/02/1996 · văn bằng 4-0023409-000
    Chủ đơn: EMIRATES

  22. Mẫu nhãn T ONLINE
    T ONLINE

    Đơn VN-4-1996-27142 · nộp 26/01/1996 · văn bằng 4-0025326-000
    Chủ đơn: Deutsche telekom ag,

  23. Mẫu nhãn T-ONLINE
    T-ONLINE

    Đơn VN-4-1996-27141 · nộp 26/01/1996 · văn bằng 4-0025325-000
    Chủ đơn: Deutsche Telekom AG,

  24. Mẫu nhãn ESPNET
    ESPNET

    Đơn VN-4-1996-27118 · nộp 24/01/1996 · văn bằng 4-0022821-000
    Chủ đơn: Espn, inc.,

  25. Mẫu nhãn ESPN
    ESPN

    Đơn VN-4-1996-27117 · nộp 24/01/1996 · văn bằng 4-0022820-000
    Chủ đơn: Espn, inc.,

  26. Mẫu nhãn viacom
    viacom

    Đơn VN-4-1996-26855 · nộp 06/01/1996 · văn bằng 4-0022632-000
    Chủ đơn: VIACOM INTERNATIONAL INC.

  27. Mẫu nhãn T-MOBIL
    T-MOBIL

    Đơn VN-4-1995-26639 · nộp 20/12/1995 · văn bằng 4-0025324-000
    Chủ đơn: Deutsche Telecom Ag

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.