DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.671 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 41 gồm những gì

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41

Đơn có nhóm 41 — 56.671 đơn, trang 1.877/1.890

  1. Mẫu nhãn PREMIERCARE
    PREMIERCARE

    Đơn VN-4-1996-28096 · nộp 09/04/1996 · văn bằng 4-0023771-000
    Chủ đơn: Premier Health Corporation International Pte. Ltd.

  2. Mẫu nhãn UTV INTERNATIONAL
    UTV INTERNATIONAL

    Đơn VN-4-1996-28094 · nộp 09/04/1996 · văn bằng 4-0023652-000
    Chủ đơn: utv international (singapore) pte ltd.

  3. Mẫu nhãn VANSTAR
    VANSTAR

    Đơn VN-4-1996-28001 · nộp 02/04/1996 · văn bằng 4-0024141-000
    Chủ đơn: Vanstar Corporation

  4. Mẫu nhãn AUSTRALIA
    AUSTRALIA

    Đơn VN-4-1996-27856 · nộp 22/03/1996 · văn bằng 4-0028199-000
    Chủ đơn: Tourism Australia, AUSTRALIAN TOURIST COMMISSION(AU)

  5. Mẫu nhãn WARRIORS
    WARRIORS

    Đơn VN-4-1996-27848 · nộp 22/03/1996 · văn bằng 4-0023487-000
    Chủ đơn: nba properties, inc.

  6. Mẫu nhãn PISTONS DETROIT
    PISTONS DETROIT

    Đơn VN-4-1996-27847 · nộp 22/03/1996 · văn bằng 4-0023486-000
    Chủ đơn: nba properties, inc.

  7. Mẫu nhãn NEXUS
    NEXUS

    Đơn VN-4-1996-27676 · nộp 11/03/1996 · văn bằng 4-0023266-000
    Chủ đơn: FACB BERHAD

  8. Mẫu nhãn ABN ASIA BUSINESS NEWS
    ABN ASIA BUSINESS NEWS

    Đơn VN-4-1996-27617 · nộp 05/03/1996 · văn bằng 4-0024093-000
    Chủ đơn: ASIA BUSINESS NEWS (S) PTE. LTD.

  9. Mẫu nhãn ABN
    ABN

    Đơn VN-4-1995-27618 · nộp 05/03/1996 · văn bằng 4-0024695-000
    Chủ đơn: ASIA BUSINESS NEWS (S) PTE. LTD.

  10. Mẫu nhãn NICKELODEON
    NICKELODEON

    Đơn VN-4-1996-27570 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023218-000
    Chủ đơn: Viacom International Inc.

  11. Mẫu nhãn DISNEY
    DISNEY

    Đơn VN-4-1996-27558 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023206-000
    Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.

  12. Mẫu nhãn NBA
    NBA

    Đơn VN-4-1996-27451 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0022954-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  13. Mẫu nhãn BULLETS
    BULLETS

    Đơn VN-4-1996-27450 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0022953-000
    Chủ đơn: Nba Properties, Inc.

  14. Mẫu nhãn SAN ANTONIO SPURS
    SAN ANTONIO SPURS

    Đơn VN-4-1996-27447 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023138-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  15. Mẫu nhãn SACRAMENTO KINGS
    SACRAMENTO KINGS

    Đơn VN-4-1996-27446 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023137-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  16. Mẫu nhãn BLAZERS
    BLAZERS

    Đơn VN-4-1996-27445 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023136-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  17. Mẫu nhãn PHOENIX SUNS
    PHOENIX SUNS

    Đơn VN-4-1996-27444 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023135-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  18. Mẫu nhãn 76 ERS
    76 ERS

    Đơn VN-4-1996-27443 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023134-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.