Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.671 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 41 gồm những gì
Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.
Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41
Đơn có nhóm 41 — 56.671 đơn, trang 1.875/1.890
Thế Giới MớiĐơn VN-4-1996-31859 · nộp 11/12/1996 · văn bằng 4-0026679-000
Chủ đơn: BEST DRIVEN LIMITED
GARDEN INTERNATIONAL SCHOOLĐơn VN-4-1996-31764 · nộp 04/12/1996 · văn bằng 4-0026613-000
Chủ đơn: MBF EDUCATION GROUP (HK) LIMITED
UNIVERSALĐơn VN-4-1996-31701 · nộp 29/11/1996 · văn bằng 4-0026981-000
Chủ đơn: Universal City Studios LLC
S TEDCOĐơn VN-4-1996-31698 · nộp 28/11/1996 · văn bằng 4-0026512-000
Chủ đơn: Công ty Phát triển Kỹ thuật (TEDCO)
ACTIONAIDĐơn VN-4-1996-31622 · nộp 22/11/1996 · văn bằng 4-0026976-000
Chủ đơn: Actionaid
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-31557 · nộp 18/11/1996 · văn bằng 4-0033746-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
CAEĐơn VN-4-1996-31496 · nộp 14/11/1996 · văn bằng 4-0027610-000
Chủ đơn: CAE INC., cae inc.(CA)
PC HOME KAR TING DIN LOW NGOI NHA MAY TINHĐơn VN-4-1996-31475 · nộp 13/11/1996 · văn bằng 4-0026572-000
Chủ đơn: TVE INTERNATIONAL LIMITED(HK), TVE INTERNATIONAL LIMITED
A ASTROĐơn VN-4-1996-31457 · nộp 12/11/1996 · văn bằng 4-0026450-000
Chủ đơn: MEASAT BROADCAST NETWORK SYSTEMS SDN. BHD.(MY), MEASAT BROADCAST NETWORK SYSTEMS SDN. BHD.
WNBAĐơn VN-4-1996-31265 · nộp 30/10/1996 · văn bằng 4-0026235-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC., NBA Properties, Inc.(US)
PPA PUTT PUTT GOLF THE PROFESSIONAL PUTTERS ASSOCIATIONĐơn VN-4-1996-31263 · nộp 30/10/1996 · văn bằng 4-0026233-000
Chủ đơn: PUTT-PUTT, LLC
PUTT-PUTT GOLD & GAMESĐơn VN-4-1996-31262 · nộp 30/10/1996 · văn bằng 4-0026232-000
Chủ đơn: PUTT-PUTT, LLC
CSIĐơn VN-4-1996-31219 · nộp 26/10/1996 · văn bằng 4-0026421-000
Chủ đơn: Trung tâm Công nghệ Thông tin Địa lý
NHà ĐẹPĐơn VN-4-1996-31143 · nộp 21/10/1996 · văn bằng 4-0026149-000
Chủ đơn: media managenment incorporated
HOLLYWOODLAND UNIVERSAL STUDIOSĐơn VN-4-1996-31109 · nộp 17/10/1996 · văn bằng 4-0026124-000
Chủ đơn: Universal city studios, inc.(US), UNIVERSAL CITY STUDIOS LLLP, UNIVERSAL CITY STUDIOS LLC(US)
BULLET PROOFĐơn VN-4-1996-31055 · nộp 11/10/1996 · văn bằng 4-0026090-000
Chủ đơn: crestcom international, ltd. ("crestcom")
CRESTCOMĐơn VN-4-1996-31054 · nộp 11/10/1996 · văn bằng 4-0026089-000
Chủ đơn: crestcom international, ltd. ("crestcom")
THE HANOI CLUBĐơn VN-4-1996-30916 · nộp 02/10/1996 · văn bằng 4-0025927-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh câu lạc bộ Hà Nội
VFF Việt nam Liên đoàn bóng đáĐơn VN-4-1996-30871 · nộp 28/09/1996 · văn bằng 4-0025953-000
Chủ đơn: Liên đoàn bóng đá Việt nam(VN), Liên đoàn bóng đá Việt Nam
A ASTROĐơn VN-4-1996-30739 · nộp 20/09/1996 · văn bằng 4-0025880-000
Chủ đơn: Measat Broadcast Network Systems SDN. BHD.(MY), Measat Broadcast Network Systems SDN. BHD.
CHINA BEACHĐơn VN-4-1996-30643 · nộp 12/09/1996 · văn bằng 4-0025722-000
Chủ đơn: Asia Pacific Securities Limited
HUNG THINHĐơn VN-4-1996-30334 · nộp 23/08/1996 · văn bằng 4-0025526-000
Chủ đơn: Công ty May thêu Xuất nhập khẩu Hưng Thịnh
TRITHUC TTĐơn VN-4-1996-29881 · nộp 23/07/1996 · văn bằng 4-0025169-000
Chủ đơn: Trường Tin học Tri Thức
CITYWALKĐơn VN-4-1996-29864 · nộp 20/07/1996 · văn bằng 4-0025098-000
Chủ đơn: Universal City Studios LLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-29562 · nộp 05/07/1996 · văn bằng 4-0024825-000
Chủ đơn: PGA TOUR, INC., a Maryland Corporation
THE PRESIDENT'S CUPĐơn VN-4-1996-29561 · nộp 05/07/1996 · văn bằng 4-0024824-000
Chủ đơn: PGA TOUR, INC., a Maryland Corporation
JAVASOFTĐơn VN-4-1996-29339 · nộp 25/06/1996 · văn bằng 4-0024661-000
Chủ đơn: SUN MICROSYSTEMS, INC.
B RAVENSĐơn VN-4-1996-29271 · nộp 20/06/1996 · văn bằng 4-0024305-000
Chủ đơn: NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US), NFL PROPERTIES LLC.
WNBA WOMEN' S NATIONAL BASKETBALL ASSOCIATIONĐơn VN-4-1996-29219 · nộp 18/06/1996 · văn bằng 4-0024721-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
