Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.689/2.717
Thành PhúĐơn VN-4-1993-10432 · nộp 15/01/1993 · văn bằng 4-0008943-000
Chủ đơn: Công Ty Nhựa Hoá Mỹ Phẩm Thành Phú
Cường LongĐơn VN-4-1993-10408 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008924-000
Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tư Nhân Sản Xuất Nhang Cường Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10405 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008992-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED, THE SINGER COMPANY N.V(AN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10404 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008991-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED, THE SINGER COMPANY N.V(AN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10403 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008922-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED, THE SINGER COMPANY N.V(AN)
JOSEPH WEiL DEPUIS 1868Đơn VN-4-1993-10401 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008920-000
Chủ đơn: S.A. WELL BESANCON
Từ ânĐơn VN-4-1993-10397 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008916-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Từ Ân
CORTEĐơn VN-4-1993-10389 · nộp 08/01/1993 · văn bằng 4-0008072-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xà bông Hạnh Phước, Cơ sở Hạnh Phước(VN)
Hồng Mai-Hiệu Long PhụngĐơn VN-4-1993-10388 · nộp 08/01/1993 · văn bằng 4-0008910-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hồng Mai
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10385 · nộp 08/01/1993 · văn bằng 4-0007989-000
Chủ đơn: Công Ty Phát Triển Kinh Tế Côn Đảo, Tỉnh Bà Rịa, Vũng Tàu
CHUAN SHIN csĐơn VN-4-1993-10384 · nộp 08/01/1993 · văn bằng 4-0007988-000
Chủ đơn: Công Ty Phát Triển Kinh Tế Côn Đảo Tỉnh Bà Rịa Vũng Tầu
[hình]Đơn VN-4-1993-10320 · nộp 04/01/1993 · văn bằng 4-0007737-000
Chủ đơn: Công ty Mỹ phẩm Sài Gòn(VN), Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Sài Gòn
Vĩnh PhướcĐơn VN-4-1993-10309 · nộp 02/01/1993 · văn bằng 4-0008868-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Phước(VN), Hộ kinh doanh Vĩnh Phước
SĐơn VN-4-1992-10178 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008988-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY N.V.(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, THE SINGER COMPANY LIMITED(GB)
ER EVERRICHĐơn VN-4-1992-10171 · nộp 26/12/1992 · văn bằng 4-0008839-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Mỹ Phẩm Vĩnh Đạt
CE MALAYSIA AIRLINESĐơn VN-4-1992-10155 · nộp 25/12/1992 · văn bằng 4-0008695-000
Chủ đơn: MALAYSIAN AIRLINE SYSTEM BERHAD
Đức NghĩaĐơn VN-4-1992-10142 · nộp 23/12/1992 · văn bằng 4-0008835-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đức Nghĩa
LENFAĐơn VN-4-1992-10126 · nộp 22/12/1992 · văn bằng 4-0009220-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Mỹ phẩm Bông Sen (Xí nghiệp LENFA)(VN), Doanh nghiệp Tư nhân Mỹ phẩm Bông Sen (Xí nghiệp LENFA), Cơ sở Bông Sen(VN)
ATLIEĐơn VN-4-1992-10117 · nộp 19/12/1992 · văn bằng 4-0008856-000
Chủ đơn: MEI KWANG COSMETICS SCIENCE & TECHNOLOGY FACTORY
THANETICĐơn VN-4-1992-10107 · nộp 18/12/1992 · văn bằng 4-0008855-000
Chủ đơn: Cơ Sở Bông Sen
THANETICĐơn VN-4-1992-10106 · nộp 18/12/1992 · văn bằng 4-0008854-000
Chủ đơn: Cơ Sở Bông Sen
Trần Tân KýĐơn VN-4-1992-10101 · nộp 18/12/1992 · văn bằng 4-0008853-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Văn Mãnh(VN), Cơ Sở Trần Tân Ký
Trần Tân KýĐơn VN-4-1992-10100 · nộp 18/12/1992 · văn bằng 4-0010792-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Văn Mãnh(VN), Cơ Sở Trần Tân Ký
AMWAY LA COLLECTION CLASSIQUEĐơn VN-4-1992-10067 · nộp 14/12/1992 · văn bằng 4-0008709-000
Chủ đơn: AMWAY CORPORATION
KSF & KOĐơn VN-4-1992-10003 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008635-000
Chủ đơn: KOVAX CORPORATION
KOVAXĐơn VN-4-1992-10001 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008634-000
Chủ đơn: KOVAX CORPORATION
KOVAXĐơn VN-4-1992-10000 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008633-000
Chủ đơn: KOVAX CORPORATION
D D.MARKĐơn VN-4-1992-09996 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008428-000
Chủ đơn: MR. PRACHA DEERITDECHA
QAĐơn VN-4-1992-09994 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008427-000
Chủ đơn: MR. PRACHA DEERITDECHA
QCĐơn VN-4-1992-09993 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0009853-000
Chủ đơn: MR.PRACHA DEERITDECHA
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.